01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 29 Sep 2026
- 12,000
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DOP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 12,9%
- ROA
- 10,5%
- Profit Margin
- 13,1%
- Asset Turnover
- 0,80 lần
- Equity Mult.
- 1,23 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 84 | 81 | 87 | 84 |
| Tăng trưởng | 3,7% | −6,4% | 3,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 11 | 10 | 12 | 8 |
| Tăng trưởng LN | 12,0% | −20,8% | 55,1% | |
| Biên LN ròng | 13,1% | 12,1% | 14,4% | 9,6% |
04
So sánh cùng ngành
Oil & Gas Storage & Transportation
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| DOP12,000 | 12,9% | 10,5% | 13,1% | 0,80 lần | 1,23 lần |
| PVT23,650 | 12,2% | 6,3% | 7,5% | 0,85 lần | 1,92 lần |
| ALC14,200 | 17,3% | 10,9% | 20,5% | 0,53 lần | 1,58 lần |
| PVP22,400 | 16,8% | 9,9% | 11,6% | 0,86 lần | 1,69 lần |
| VTO11,250 | 13,0% | 9,6% | 12,3% | 0,78 lần | 1,35 lần |
Đọc sâu hơn