01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 07 Sep 2026
- 36,600
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DNT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 11,8%
- ROA
- 8,9%
- Profit Margin
- 4,3%
- Asset Turnover
- 2,10 lần
- Equity Mult.
- 1,32 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 206 | 211 | 219 | 270 |
| Tăng trưởng | −2,4% | −3,5% | −18,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 9 | 8 | 9 | 13 |
| Tăng trưởng LN | 16,0% | −17,7% | −28,3% | |
| Biên LN ròng | 4,3% | 3,6% | 4,2% | 4,8% |
04
So sánh cùng ngành
Restaurants
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| DNT36,600 | 11,8% | 8,9% | 4,3% | 2,10 lần | 1,32 lần |
| PNG40,800 | 17,6% | 14,8% | 25,7% | 0,57 lần | 1,19 lần |
| ATS23,400 | 1,3% | 1,0% | 1,0% | 1,04 lần | 1,27 lần |
| DLD6,800 | 680,6% | −16,4% | −42,0% | 0,39 lần | −41.38x |
Đọc sâu hơn