iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

DMN

CTCP Domenal

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 14 Oct 2026
8,200
P/E
4,69 lần
P/B
0,54 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DMN

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,750
BVPS
15,293
ROE
12,2%
ROA
3,3%
Profit Margin
1,7%
Asset Turnover
1,90 lần
Equity Mult.
3,69 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng389306306262231179190193
Tăng trưởng27,2%−0,1%16,9%13,1%29,1%−5,8%−1,5%9,8%
YoY68,0%70,6%60,7%35,4%31,5%−26,4%−30,0%40,5%
LNSTtỷ đồng863575−97
Tăng trưởng LN31,2%121,4%−51,0%−18,4%28,4%−160,0%−222,0%−220,8%
YoY LN16,2%13,7%−130,8%−23,3%−213,6%−41,9%94,1%489,3%
Biên LN ròng2,0%1,9%0,9%2,1%2,9%2,9%−4,6%3,7%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng978804719639
Tăng trưởng21,6%11,9%12,6%
LNSTtỷ đồng224710
Tăng trưởng LN476,5%−47,1%−31,3%
Biên LN ròng2,2%0,5%1,0%1,6%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DMN8,2004,69 lần0,54 lần1,75015,29312,2%3,3%1,7%1,90 lần3,69 lần
VNM57,50012,16 lần3,37 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH139,80023,30 lần9,37 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN72,40015,61 lần2,22 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,5008,19 lần1,74 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DMN