01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 400,000
- P/E
- −56.41x
- P/B
- −72.44x
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DFF
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −7,091
- BVPS
- −5,522
- ROE
- 216,5%
- ROA
- −22,1%
- Profit Margin
- −294,2%
- Asset Turnover
- 0,08 lần
- Equity Mult.
- −9.78x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 69 | 17 | 63 | 43 | 44 | 74 | 184 | 26 |
| Tăng trưởng | 317,3% | −73,8% | 46,3% | −1,9% | −40,6% | −59,6% | 613,8% | 2,1% |
| YoY | 56,9% | −77,7% | −65,6% | 67,9% | 74,7% | 55,1% | 23,1% | −69,2% |
| LNSTtỷ đồng | −105 | −46 | −49 | −368 | −203 | −117 | −214 | −53 |
| Tăng trưởng LN | 129,8% | −6,5% | −86,7% | 80,9% | 74,0% | −45,4% | 304,4% | 34,4% |
| YoY LN | −48,5% | −61,0% | −77,2% | 594,8% | 416,2% | 450,2% | 160,0% | 214,1% |
| Biên LN ròng | −151,2% | −274,5% | −76,9% | −848,5% | −460,3% | −157,0% | −116,2% | −205,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 226 | 292 | 743 | 1.598 | 1.307 |
| Tăng trưởng | −22,7% | −60,8% | −53,5% | 22,3% | |
| LNSTtỷ đồng | −760 | −402 | −199 | 2 | 17 |
| Tăng trưởng LN | 88,9% | 102,5% | −10212,1% | −88,3% | |
| Biên LN ròng | −337,1% | −138,0% | −26,7% | 0,1% | 1,3% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFF400,000 | −56.41x | −72.44x | −7,091 | −5,522 | 216,5% | −22,1% | −294,2% | 0,08 lần | −9.78x |
| VCG15,500 | 2,47 lần | 0,81 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD66,000 | 9,40 lần | 0,78 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn