01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 13 Oct 2026
- 7,900
- P/E
- 17,32 lần
- P/B
- 0,60 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DDN
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 456
- BVPS
- 13,137
- ROE
- 3,5%
- ROA
- 0,7%
- Profit Margin
- 0,6%
- Asset Turnover
- 1,07 lần
- Equity Mult.
- 5,28 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 314 | 299 | 315 | 251 | 201 | 301 | 349 | 397 |
| Tăng trưởng | 5,1% | −5,1% | 25,3% | 24,8% | −33,0% | −13,7% | −12,1% | 12,4% |
| YoY | 55,9% | −0,6% | −9,7% | −36,7% | −42,9% | 1,8% | 5,6% | 91,8% |
| LNSTtỷ đồng | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | −3 | 6 |
| Tăng trưởng LN | −10,4% | 20,0% | 165,7% | 229,1% | −77,8% | −135,4% | −150,9% | 184,7% |
| YoY LN | 839,3% | 132,9% | −168,8% | −86,8% | −88,6% | −56,6% | 45,6% | 575,4% |
| Biên LN ròng | 0,7% | 0,8% | 0,6% | 0,3% | 0,1% | 0,3% | −0,8% | 1,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.068 | 1.393 | 943 | 1.184 | 1.546 |
| Tăng trưởng | −23,3% | 47,6% | −20,3% | −23,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 4 | 8 | 1 | 12 | 15 |
| Tăng trưởng LN | −46,4% | 586,1% | −90,9% | −15,6% | |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,5% | 0,1% | 1,0% | 0,9% |
04
So sánh cùng ngành
Consumer Staples Distribution & Retail
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DDN7,900 | 17,32 lần | 0,60 lần | 456 | 13,137 | 3,5% | 0,7% | 0,6% | 1,07 lần | 5,28 lần |
| AIG45,900 | 6,60 lần | 0,96 lần | 6,952 | 47,994 | 16,4% | 10,0% | 7,1% | 1,39 lần | 1,65 lần |
| CLX13,100 | 5,00 lần | 0,58 lần | 2,622 | 22,425 | 12,0% | 9,0% | 40,3% | 0,22 lần | 1,33 lần |
| TH15,700 | 1,59 lần | 1,56 lần | 3,588 | 3,661 | 115,5% | 4,4% | 2,4% | 1,82 lần | 26,13 lần |
| VGP28,400 | 12,83 lần | 0,91 lần | 2,213 | 31,177 | 7,0% | 0,3% | 0,1% | 2,28 lần | 22,81 lần |
Đọc sâu hơn