01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 8,600
- P/E
- 45,74 lần
- P/B
- 0,67 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DDB
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 188
- BVPS
- 12,744
- ROE
- 1,5%
- ROA
- 0,7%
- Profit Margin
- 0,9%
- Asset Turnover
- 0,82 lần
- Equity Mult.
- 2,12 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 7 | 49 | 107 | 100 | 123 | 72 | 110 | 85 |
| Tăng trưởng | −86,0% | −53,9% | 7,2% | −19,3% | 70,9% | −34,7% | 30,2% | −33,5% |
| YoY | −94,4% | −31,8% | −3,4% | 17,3% | −3,4% | |||
| LNSTtỷ đồng | 0 | 1 | −0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Tăng trưởng LN | −97,6% | −1624,4% | −102,7% | 10,2% | 49,3% | −59,1% | 24,1% | −86,6% |
| YoY LN | −98,9% | −31,8% | −101,8% | −16,4% | −89,8% | |||
| Biên LN ròng | 0,2% | 1,4% | −0,0% | 1,6% | 1,2% | 1,4% | 2,2% | 2,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 402 | 427 | 611 |
| Tăng trưởng | −5,8% | −30,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 4 | 4 | 10 |
| Tăng trưởng LN | −7,7% | −54,5% | |
| Biên LN ròng | 1,0% | 1,0% | 1,6% |
04
So sánh cùng ngành
Construction Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DDB8,600 | 45,74 lần | 0,67 lần | 188 | 12,744 | 1,5% | 0,7% | 0,9% | 0,82 lần | 2,12 lần |
| VCS30,400 | 8,99 lần | 0,96 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB48,300 | 4,00 lần | 2,13 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT112,350 | 12,19 lần | 0,91 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC13,400 | 5,90 lần | 0,88 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn