01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q1
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 600,000
- P/E
- −62.83x
- P/B
- 1,715,55 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DCS
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −9,549
- BVPS
- 350
- ROE
- −176,3%
- ROA
- −158,6%
- Profit Margin
- 1,4%
- Asset Turnover
- 0,07 lần
- Equity Mult.
- 1,08 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2022Q2 | 2022Q1 | 2021Q4 | 2021Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1 | 8 | 9 | 9 | 8 | 27 | 4 | |
| Tăng trưởng | −82,5% | −10,2% | 13,3% | −69,3% | 624,5% | 10,1% | ||
| YoY | −85,2% | −4,2% | −67,2% | 177,5% | 171,3% | 354,5% | −60,4% | |
| LNSTtỷ đồng | −1 | 1 | 4 | −580 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −187,7% | −81,0% | −100,7% | −512260,1% | −28,5% | −52,9% | 297,9% | 24,9% |
| YoY LN | −691,1% | 381,7% | 1090,7% | −685891,9% | 67,2% | 18,7% | −11,0% | −55,5% |
| Biên LN ròng | −47,8% | 9,5% | 45,0% | 1,2% | 1,9% | 1,2% | 2,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 17 | 0 | 37 | 30 |
| Tăng trưởng | −100,0% | 26,6% | ||
| LNSTtỷ đồng | −637 | −0 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 650084,3% | −115,7% | −19,7% | |
| Biên LN ròng | −3768,2% | 1,7% | 2,6% |
04
So sánh cùng ngành
Forest Products
Kỳ 2026Q1
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DCS600,000 | −62.83x | 1,715,55 lần | −9,549 | 350 | −176,3% | −158,6% | 1,4% | 0,07 lần | 1,08 lần |
| PTB29,650 | 4,43 lần | 0,80 lần | 6,696 | 37,113 | 15,9% | 8,7% | 6,8% | 1,28 lần | 1,83 lần |
| ACG30,650 | 8,98 lần | 0,95 lần | 3,415 | 32,171 | 11,5% | 7,5% | 10,1% | 0,74 lần | 1,54 lần |
| VIF15,200 | 10,92 lần | 1,05 lần | 1,392 | 14,488 | 9,8% | 8,6% | 24,4% | 0,35 lần | 1,14 lần |
| XHC19,000 | 211,11 lần | 1,12 lần | 90 | 17,034 | 0,5% | 0,3% | 0,4% | 0,73 lần | 1,73 lần |
Đọc sâu hơn