01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2024Q3
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DAG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −14,803
- BVPS
- −1,833
- ROE
- −143,7%
- ROA
- −17,4%
- Profit Margin
- −244,6%
- Asset Turnover
- 0,07 lần
- Equity Mult.
- 8,27 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2024Q3 | 2024Q2 | 2024Q1 | 2023Q4 | 2023Q3 | 2023Q2 | 2023Q1 | 2022Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 55 | 30 | 31 | 214 | 400 | 559 | 481 |
| Tăng trưởng | −100,0% | 82,4% | −1,0% | −85,7% | −46,6% | −28,3% | 16,2% | −12,0% |
| YoY | −100,0% | −86,2% | −94,6% | −93,6% | −60,9% | −36,7% | 1,2% | 22,6% |
| LNSTtỷ đồng | −181 | −67 | −15 | −22 | −16 | −103 | −21 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 171,0% | 342,5% | −32,6% | 37,6% | −84,2% | 380,2% | −32341,6% | −98,0% |
| YoY LN | 1012,6% | −35,2% | −29,6% | −33755,5% | −583,7% | −2137,4% | −1235,8% | −98,9% |
| Biên LN ròng | −120,4% | −49,6% | −72,8% | −7,6% | −25,7% | −3,8% | 0,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.215 | 2.243 | 1.936 | 1.767 |
| Tăng trưởng | −45,8% | 15,8% | 9,6% | |
| LNSTtỷ đồng | −607 | 7 | 9 | 11 |
| Tăng trưởng LN | −8311,2% | −16,7% | −22,4% | |
| Biên LN ròng | −49,9% | 0,3% | 0,5% | 0,6% |
04
So sánh cùng ngành
Building Products
Kỳ 2024Q3
| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DAG— | −14,803 | −1,833 | −143,7% | −17,4% | −244,6% | 0,07 lần | 8,27 lần |
| VGC44,250 | 3,173 | 26,186 | 12,6% | 5,4% | 9,5% | 0,56 lần | 2,35 lần |
| BMP138,000 | 15,675 | 34,839 | 45,4% | 37,3% | 22,9% | 1,63 lần | 1,22 lần |
| HCD6,080 | 582 | 11,140 | 4,5% | 2,7% | 2,7% | 1,01 lần | 1,66 lần |
| TVA13,000 | 11,3% | 7,7% | 5,0% | 1,53 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn