01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 08 Oct 2026
- 1,300
- P/E
- −2.54x
- P/B
- 0,10 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về CVN
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −512
- BVPS
- 13,102
- ROE
- −3,8%
- ROA
- −3,2%
- Profit Margin
- −90,9%
- Asset Turnover
- 0,04 lần
- Equity Mult.
- 1,18 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 8 | 6 | 2 | 1 | 17 | 27 | 54 | 15 |
| Tăng trưởng | 42,1% | 182,1% | 86,2% | −93,8% | −37,4% | −49,1% | 255,1% | 74,1% |
| YoY | −53,6% | −79,5% | −96,3% | −93,0% | 97,2% | 48,2% | 85,7% | −38,3% |
| LNSTtỷ đồng | −4 | −1 | −8 | −2 | −1 | −2 | 3 | −0 |
| Tăng trưởng LN | 231,9% | −84,1% | 316,8% | 40,0% | −27,4% | −162,7% | −1783,2% | −63,2% |
| YoY LN | 208,7% | −32,5% | −365,5% | 972,3% | 181,9% | −495,9% | 227,3% | −101,9% |
| Biên LN ròng | −52,9% | −22,6% | −400,8% | −179,0% | −7,9% | −6,9% | 5,6% | −1,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 47 | 96 | 106 | 108 | 77 |
| Tăng trưởng | −50,5% | −10,0% | −1,5% | 40,4% | |
| LNSTtỷ đồng | −9 | 3 | 11 | 7 | 23 |
| Tăng trưởng LN | −423,5% | −74,3% | 58,1% | −69,4% | |
| Biên LN ròng | −19,3% | 2,9% | 10,3% | 6,4% | 29,6% |
04
So sánh cùng ngành
Agricultural Products & Services
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVN1,300 | −2.54x | 0,10 lần | −512 | 13,102 | −3,8% | −3,2% | −90,9% | 0,04 lần | 1,18 lần |
| HAG14,500 | 5,26 lần | 1,06 lần | 2,756 | 13,684 | 24,6% | 12,6% | 45,9% | 0,27 lần | 1,96 lần |
| NSC62,000 | 5,13 lần | 0,66 lần | 12,088 | 94,175 | 13,3% | 7,6% | 10,1% | 0,75 lần | 1,74 lần |
| BAF31,450 | −15,725.00x | 2,20 lần | −2 | 14,328 | 1,5% | 0,6% | 1,0% | 0,58 lần | 2,56 lần |
| VSF25,700 | 428,33 lần | 5,27 lần | 60 | 4,872 | 1,2% | 0,4% | 0,2% | 2,11 lần | 2,99 lần |
Đọc sâu hơn