iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Industrial Machinery & Supplies & Components

CJC

CTCP Cơ điện Miền Trung

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 10 Jul 2026
19,800
P/E
26,19 lần
P/B
1,56 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về CJC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
756
BVPS
12,697
ROE
6,1%
ROA
2,6%
Profit Margin
2,0%
Asset Turnover
1,27 lần
Equity Mult.
2,40 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng93341145885635648
Tăng trưởng171,6%−70,1%98,5%−31,9%35,1%12,3%16,0%−78,6%
YoY9,6%−45,5%104,9%19,8%−62,3%6,7%−49,2%−5,9%
LNSTtỷ đồng11410141
Tăng trưởng LN95,3%−84,7%507,2%62,7%−62,9%−75,7%643,0%−68,7%
YoY LN196,1%−43,7%−10,9%9,0%−79,0%−18,8%65,2%0,9%
Biên LN ròng1,2%1,7%3,3%1,1%0,4%1,6%7,5%1,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng31938725224096
Tăng trưởng−17,6%53,5%5,1%150,4%
LNSTtỷ đồng6842−2
Tăng trưởng LN−24,2%95,7%118,6%−174,1%
Biên LN ròng1,9%2,0%1,6%0,8%−2,6%

Industrial Machinery & Supplies & Components

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
CJC19,80026,19 lần1,56 lần75612,6976,1%2,6%2,0%1,27 lần2,40 lần
SHI14,00023,14 lần1,08 lần60512,9111,6%0,4%0,3%1,27 lần4,46 lần
CKA53,00049,8%33,8%40,1%0,84 lần1,47 lần
AMS7,1004,94 lần0,47 lần1,43815,2419,9%2,2%2,4%0,91 lần4,44 lần
CTB16,5006,83 lần1,09 lần2,41515,09214,9%6,5%7,9%0,83 lần2,27 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với CJC