01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 37,300
- P/E
- 58,19 lần
- P/B
- 3,26 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về CC1
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 641
- BVPS
- 11,429
- ROE
- 6,0%
- ROA
- 1,4%
- Profit Margin
- 2,1%
- Asset Turnover
- 0,70 lần
- Equity Mult.
- 4,16 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 4.110 | 2.354 | 4.360 | 2.519 | 3.397 | 1.488 | 4.253 | 2.260 |
| Tăng trưởng | 74,6% | −46,0% | 73,0% | −25,8% | 128,3% | −65,0% | 88,2% | −0,5% |
| YoY | 21,0% | 58,2% | 2,5% | 11,5% | 49,5% | 6,7% | 65,6% | 78,0% |
| LNSTtỷ đồng | 70 | 10 | 45 | 145 | 29 | 9 | 195 | 29 |
| Tăng trưởng LN | 635,6% | −78,8% | −69,1% | 401,2% | 211,3% | −95,2% | 566,2% | 11,7% |
| YoY LN | 142,4% | 2,6% | −77,0% | 394,3% | 10,1% | 4,8% | −6,3% | 58,1% |
| Biên LN ròng | 1,7% | 0,4% | 1,0% | 5,7% | 0,9% | 0,6% | 4,6% | 1,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 11.811 | 10.160 | 5.611 | 6.436 | 5.670 |
| Tăng trưởng | 16,2% | 81,1% | −12,8% | 13,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 227 | 229 | 220 | 223 | 594 |
| Tăng trưởng LN | −1,1% | 4,1% | −1,0% | −62,5% | |
| Biên LN ròng | 1,9% | 2,3% | 3,9% | 3,5% | 10,5% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CC137,300 | 58,19 lần | 3,26 lần | 641 | 11,429 | 6,0% | 1,4% | 2,1% | 0,70 lần | 4,16 lần |
| VCG15,150 | 2,41 lần | 0,79 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,89 lần | 0,74 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn