01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 05 Jun 2026
- 19,400
- P/E
- 27,79 lần
- P/B
- 0,43 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về C21
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 698
- BVPS
- 44,644
- ROE
- 1,6%
- ROA
- 1,4%
- Profit Margin
- 17,7%
- Asset Turnover
- 0,08 lần
- Equity Mult.
- 1,15 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q3 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 20 | 20 | 17 | 22 | 22 | 20 | 22 | 29 |
| Tăng trưởng | −1,1% | 18,4% | −20,5% | −2,6% | 8,9% | −9,5% | −22,5% | 30,9% |
| YoY | −9,4% | −0,1% | −23,7% | −25,6% | −0,0% | 9,5% | 8,2% | 47,3% |
| LNSTtỷ đồng | 5 | 5 | 2 | 8 | −1 | 7 | 6 | −12 |
| Tăng trưởng LN | −0,8% | 169,1% | −78,2% | −659,5% | −121,8% | 7,7% | −151,0% | −281,7% |
| YoY LN | −425,0% | −28,5% | −71,4% | −167,0% | −121,8% | −233,5% | −60,6% | −168,6% |
| Biên LN ròng | 23,5% | 23,4% | 10,3% | 37,6% | −6,5% | 32,7% | 27,4% | −41,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 81 | 93 | 79 | 68 | 34 |
| Tăng trưởng | −13,0% | 17,9% | 16,8% | 97,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 15 | 16 | 14 | −3 | 1 |
| Tăng trưởng LN | −4,1% | 10,3% | −603,7% | −568,5% | |
| Biên LN ròng | 18,4% | 16,7% | 17,8% | −4,1% | 1,7% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Real Estate Activities
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C2119,400 | 27,79 lần | 0,43 lần | 698 | 44,644 | 1,6% | 1,4% | 17,7% | 0,08 lần | 1,15 lần |
| CTX4,300 | 1,61 lần | 0,35 lần | 2,668 | 12,353 | 18,9% | 4,7% | 3,6% | 1,30 lần | 4,06 lần |
| CRE5,350 | 47,31 lần | 0,42 lần | 113 | 12,875 | 0,9% | 0,7% | 3,0% | 0,24 lần | 1,27 lần |
| TIG5,400 | 34,84 lần | 0,48 lần | 155 | 11,236 | 1,5% | 0,8% | 4,3% | 0,18 lần | 1,89 lần |
| LAI7,100 | 6,63 lần | 0,49 lần | 1,071 | 14,372 | 7,7% | 2,2% | 11,1% | 0,20 lần | 3,51 lần |
Đọc sâu hơn