01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 13,600
- P/E
- 7,25 lần
- P/B
- 1,15 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về BSL
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,875
- BVPS
- 11,831
- ROE
- 17,6%
- ROA
- 12,8%
- Profit Margin
- 9,4%
- Asset Turnover
- 1,37 lần
- Equity Mult.
- 1,37 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 259 | 210 | 256 | 227 | 236 | 172 | 257 | 260 |
| Tăng trưởng | 23,3% | −17,8% | 12,5% | −3,6% | 37,3% | −33,1% | −1,5% | 9,0% |
| YoY | 9,9% | 22,4% | −0,3% | −12,7% | −1,3% | −4,1% | 17,3% | 9,5% |
| LNSTtỷ đồng | 31 | 22 | 26 | 11 | 9 | −4 | 15 | 11 |
| Tăng trưởng LN | 40,0% | −14,9% | 143,8% | 11,9% | −359,9% | −124,0% | 36,6% | −7,8% |
| YoY LN | 225,2% | −703,7% | 70,3% | −4,6% | −21,3% | −277,3% | 93,5% | 12,8% |
| Biên LN ròng | 11,9% | 10,5% | 10,1% | 4,7% | 4,0% | −2,1% | 5,9% | 4,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 890 | 935 | 809 | 865 | 715 |
| Tăng trưởng | −4,8% | 15,6% | −6,5% | 21,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 42 | 40 | 33 | 41 | 35 |
| Tăng trưởng LN | 4,7% | 21,2% | −17,8% | 15,4% | |
| Biên LN ròng | 4,7% | 4,3% | 4,1% | 4,7% | 4,9% |
04
So sánh cùng ngành
Brewers
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSL13,600 | 7,25 lần | 1,15 lần | 1,875 | 11,831 | 17,6% | 12,8% | 9,4% | 1,37 lần | 1,37 lần |
| SAB43,000 | 11,94 lần | 2,57 lần | 3,600 | 16,728 | 21,5% | 14,7% | 17,9% | 0,82 lần | 1,46 lần |
| BHN27,100 | 10,61 lần | 1,13 lần | 2,555 | 23,889 | 11,1% | 7,5% | 6,3% | 1,20 lần | 1,48 lần |
| SBB18,900 | 5,07 lần | 1,12 lần | 3,731 | 16,934 | 25,4% | 16,0% | 10,2% | 1,56 lần | 1,59 lần |
| SMB41,150 | 6,96 lần | 1,89 lần | 5,915 | 21,830 | 27,0% | 16,6% | 12,7% | 1,31 lần | 1,62 lần |
Đọc sâu hơn