01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 19,000
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về BRS
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 25,7%
- ROA
- 13,3%
- Profit Margin
- 9,7%
- Asset Turnover
- 1,37 lần
- Equity Mult.
- 1,94 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 178 | 157 | 142 | 146 |
| Tăng trưởng | 13,6% | 9,9% | −2,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 17 | 15 | 15 | 15 |
| Tăng trưởng LN | 11,2% | 4,4% | 2,0% | |
| Biên LN ròng | 9,7% | 9,9% | 10,4% | 9,9% |
04
So sánh cùng ngành
Environmental & Facilities Services
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| BRS19,000 | 25,7% | 13,3% | 9,7% | 1,37 lần | 1,94 lần |
| MQN18,400 | 20,1% | 10,7% | 7,6% | 1,34 lần | 1,88 lần |
| SDV31,000 | 24,0% | 7,5% | 7,2% | 1,04 lần | 3,20 lần |
| UDL28,000 | 19,4% | 14,6% | 14,3% | 1,02 lần | 1,33 lần |
| MLC26,600 | 30,5% | 18,7% | 12,7% | 1,47 lần | 1,63 lần |
Đọc sâu hơn