iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Paper & Plastic Packaging Products & Materials

BPC

CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 23 Sep 2026
12,000
P/E
21,78 lần
P/B
0,48 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về BPC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
551
BVPS
25,003
ROE
2,2%
ROA
1,1%
Profit Margin
0,8%
Asset Turnover
1,53 lần
Equity Mult.
1,94 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng8362696476588154
Tăng trưởng33,6%−9,6%8,0%−15,8%30,3%−28,0%50,1%−28,5%
YoY9,8%7,1%−14,7%18,5%0,7%−0,1%39,2%3,1%
LNSTtỷ đồng10100000
Tăng trưởng LN129,7%−42,4%64,4%−12,1%452,1%−80,4%123,3%−72,0%
YoY LN91,3%359,7%56,7%112,9%−32,2%−249,5%−180,1%−82,0%
Biên LN ròng0,9%0,6%0,9%0,6%0,5%0,1%0,5%0,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng267269228264264
Tăng trưởng−0,6%18,1%−13,7%−0,1%
LNSTtỷ đồng11114
Tăng trưởng LN31,9%−2,7%3,4%−71,0%
Biên LN ròng0,5%0,4%0,5%0,4%1,4%

Paper & Plastic Packaging Products & Materials

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
BPC12,00021,78 lần0,48 lần55125,0032,2%1,1%0,8%1,53 lần1,94 lần
INN36,0006,53 lần1,15 lần5,51331,23116,4%10,5%6,9%1,53 lần1,55 lần
TDP28,65018,68 lần2,10 lần1,53413,63611,7%3,0%2,5%1,22 lần3,84 lần
SVI—5,91767,9788,9%5,9%5,0%1,17 lần1,51 lần
VBC19,1004,80 lần0,83 lần3,97723,03217,8%7,3%3,3%2,22 lần2,45 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với BPC