iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Distributors

BMF

CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 24 Sep 2026
7,500
P/E
4,48 lần
P/B
0,54 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về BMF

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,675
BVPS
13,776
ROE
13,2%
ROA
3,7%
Profit Margin
0,7%
Asset Turnover
5,08 lần
Equity Mult.
3,58 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q32025Q22025Q12024Q42024Q32024Q2
Doanh thutỷ đồng1.1739967667248578857991.024
Tăng trưởng17,8%30,1%5,7%−15,4%−3,2%10,8%−22,0%43,7%
YoY36,9%12,5%−4,2%−29,2%20,2%
LNSTtỷ đồng513454345
Tăng trưởng LN−62,6%217,4%−15,0%33,2%10,5%−19,7%−9,5%13,2%
YoY LN34,4%297,1%0,4%6,9%−9,1%
Biên LN ròng0,4%1,3%0,5%0,7%0,4%0,4%0,5%0,4%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng3.1963.4203.5173.172
Tăng trưởng−6,6%−2,8%10,9%
LNSTtỷ đồng151659
Tăng trưởng LN−4,8%196,3%−41,2%
Biên LN ròng0,5%0,5%0,2%0,3%

Distributors

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
BMF7,5004,48 lần0,54 lần1,67513,77613,2%3,7%0,7%5,08 lần3,58 lần
HHS8,98044,45 lần0,23 lần20238,6600,5%0,4%8,0%0,05 lần1,35 lần
DGW45,4509,68 lần2,68 lần4,69516,98324,3%8,0%2,7%2,98 lần3,03 lần
TLP6,9008,42 lần0,57 lần81912,1656,7%2,0%0,9%2,28 lần3,39 lần
PSD16,2004,47 lần3,62126,5%4,1%2,0%2,06 lần6,47 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với BMF