01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2023Q3
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 2,600
- P/E
- −7.03x
- P/B
- 0,25 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về BLF
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −370
- BVPS
- 10,581
- ROE
- −3,4%
- ROA
- −0,8%
- Profit Margin
- −0,7%
- Asset Turnover
- 1,16 lần
- Equity Mult.
- 4,49 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2023Q3 | 2023Q2 | 2023Q1 | 2022Q4 | 2022Q3 | 2022Q2 | 2022Q1 | 2021Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 210 | 157 | 121 | 155 | 192 | 189 | 111 | 96 |
| Tăng trưởng | 33,6% | 29,8% | −21,8% | −19,1% | 1,4% | 70,6% | 14,7% | −15,7% |
| YoY | 9,7% | −16,7% | 9,5% | 60,6% | 67,3% | 53,0% | 31,2% | −4,6% |
| LNSTtỷ đồng | 10 | 13 | −13 | −14 | −10 | −7 | −7 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −20,5% | −199,2% | −9,9% | 38,3% | 50,1% | −0,9% | −2356,8% | −89,2% |
| YoY LN | −198,2% | −285,5% | 85,2% | −4740,5% | −463,2% | 51,8% | 22,8% | −47,6% |
| Biên LN ròng | 4,9% | 8,2% | −10,7% | −9,3% | −5,4% | −3,7% | −6,3% | 0,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 374 | 328 | 577 | 646 | 419 |
| Tăng trưởng | 13,8% | −43,1% | −10,7% | 54,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 0 | 4 | −39 | −7 |
| Tăng trưởng LN | −24,5% | −96,3% | −111,0% | 445,1% | |
| Biên LN ròng | 0,0% | 0,0% | 0,7% | −6,0% | −1,7% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
Kỳ 2023Q3
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BLF2,600 | −7.03x | 0,25 lần | −370 | 10,581 | −3,4% | −0,8% | −0,7% | 1,16 lần | 4,49 lần |
| VNM57,800 | 12,23 lần | 3,39 lần | 4,727 | 17,066 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 23,33 lần | 9,39 lần | 6,001 | 14,913 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,39 lần | 2,19 lần | 4,638 | 32,599 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 8,26 lần | 1,76 lần | 6,165 | 28,964 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn