iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Paper & Plastic Packaging Products & Materials

BBS

CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 13 Oct 2026
10,400
P/E
7,78 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về BBS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,337
ROE
7,4%
ROA
2,7%
Profit Margin
1,7%
Asset Turnover
1,62 lần
Equity Mult.
2,76 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng13112210912211710310871
Tăng trưởng7,7%12,3%−10,7%3,9%13,6%−4,3%51,6%−23,5%
YoY12,2%18,3%0,8%71,1%26,0%22,2%20,9%−8,6%
LNSTtỷ đồng3122311−0
Tăng trưởng LN136,8%−49,4%21,6%−25,3%100,6%−16,7%−477,5%−107,2%
YoY LN8,8%−7,9%51,7%−571,0%−54,5%−28,4%−11,4%−121,1%
Biên LN ròng2,1%0,9%2,1%1,5%2,1%1,2%1,4%−0,6%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng450356356448523
Tăng trưởng26,7%−0,0%−20,7%−14,3%
LNSTtỷ đồng766810
Tăng trưởng LN17,1%9,4%−27,6%−20,2%
Biên LN ròng1,6%1,7%1,6%1,7%1,9%

Paper & Plastic Packaging Products & Materials

Kỳ 2026Q2

MãP/EEPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
BBS10,4007,78 lần1,3377,4%2,7%1,7%1,62 lần2,76 lần
INN36,0006,53 lần5,51316,4%10,5%6,9%1,53 lần1,55 lần
TDP29,80019,43 lần1,53411,7%3,0%2,5%1,22 lần3,84 lần
SVI—5,9178,9%5,9%5,0%1,17 lần1,51 lần
VBC19,1004,80 lần3,97717,8%7,3%3,3%2,22 lần2,45 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với BBS