01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 09 Oct 2026
- 7,500
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về BBM
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 5,3%
- ROA
- 3,7%
- Profit Margin
- 2,5%
- Asset Turnover
- 1,49 lần
- Equity Mult.
- 1,43 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 52 | 58 | 60 | 58 |
| Tăng trưởng | −10,3% | −2,8% | 3,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng LN | 104,0% | −19,5% | −54,8% | |
| Biên LN ròng | 2,5% | 1,1% | 1,3% | 3,0% |
04
So sánh cùng ngành
Brewers
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| BBM7,500 | 5,3% | 3,7% | 2,5% | 1,49 lần | 1,43 lần |
| SAB43,000 | 21,5% | 14,7% | 17,9% | 0,82 lần | 1,46 lần |
| BHN27,100 | 11,1% | 7,5% | 6,3% | 1,20 lần | 1,48 lần |
| SBB18,900 | 25,4% | 16,0% | 10,2% | 1,56 lần | 1,59 lần |
| SMB41,150 | 27,0% | 16,6% | 12,7% | 1,31 lần | 1,62 lần |
Đọc sâu hơn