01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 13 Oct 2026
- 9,800
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về BBH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 1,0%
- ROA
- 0,8%
- Profit Margin
- 0,6%
- Asset Turnover
- 1,35 lần
- Equity Mult.
- 1,24 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 126 | 114 | 89 | 148 |
| Tăng trưởng | 10,5% | 27,6% | −39,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 32,2% | 4,7% | −34,3% | |
| Biên LN ròng | 0,6% | 0,5% | 0,6% | 0,5% |
04
So sánh cùng ngành
Paper & Plastic Packaging Products & Materials
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| BBH9,800 | 1,0% | 0,8% | 0,6% | 1,35 lần | 1,24 lần |
| INN36,000 | 16,4% | 10,5% | 6,9% | 1,53 lần | 1,55 lần |
| TDP29,800 | 11,7% | 3,0% | 2,5% | 1,22 lần | 3,84 lần |
| SVI— | 8,9% | 5,9% | 5,0% | 1,17 lần | 1,51 lần |
| VBC19,100 | 17,8% | 7,3% | 3,3% | 2,22 lần | 2,45 lần |
Đọc sâu hơn