01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 07 Sep 2026
- 23,400
- P/E
- 140,12 lần
- P/B
- 1,84 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về ATS
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 167
- BVPS
- 12,708
- ROE
- 1,3%
- ROA
- 1,0%
- Profit Margin
- 1,0%
- Asset Turnover
- 1,04 lần
- Equity Mult.
- 1,27 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 19 | 13 | 13 | 13 | 12 | 10 | 14 | 13 |
| Tăng trưởng | 41,4% | 0,6% | 5,9% | 7,1% | 15,9% | −28,1% | 3,9% | 10,4% |
| YoY | 61,3% | 32,2% | −5,5% | −7,3% | −4,5% | −7,3% | 5,1% | 1,3% |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −77,1% | 55,3% | 18,0% | −7,4% | 41,0% | 40,4% | 9,5% | 10,8% |
| YoY LN | −61,2% | 139,2% | 116,2% | 100,7% | 140,2% | 4266,3% | 40,0% | −6,3% |
| Biên LN ròng | 0,3% | 1,8% | 1,2% | 1,1% | 1,2% | 1,0% | 0,5% | 0,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 48 | 51 | 48 | 42 | 38 |
| Tăng trưởng | −6,1% | 5,6% | 13,5% | 10,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 166,4% | −13,9% | −71,4% | 363,5% | |
| Biên LN ròng | 1,1% | 0,4% | 0,5% | 1,9% | 0,5% |
04
So sánh cùng ngành
Restaurants
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ATS23,400 | 140,12 lần | 1,84 lần | 167 | 12,708 | 1,3% | 1,0% | 1,0% | 1,04 lần | 1,27 lần |
| PNG40,800 | 17,6% | 14,8% | 25,7% | 0,57 lần | 1,19 lần | ||||
| DNT36,600 | 11,8% | 8,9% | 4,3% | 2,10 lần | 1,32 lần | ||||
| DLD6,800 | 680,6% | −16,4% | −42,0% | 0,39 lần | −41.38x |
Đọc sâu hơn