01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 400,000
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về ATA
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 0,0%
- ROA
- −1,1%
- Profit Margin
- −18,2%
- Asset Turnover
- 0,06 lần
- Equity Mult.
- −0.04x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| LNSTtỷ đồng | −0 | −0 | −0 | −0 |
| Tăng trưởng LN | 66,6% | 97,8% | 3,3% | |
| Biên LN ròng | −18,2% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| ATA400,000 | 0,0% | −1,1% | −18,2% | 0,06 lần | −0.04x |
| VNM57,800 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn