01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 22 Sep 2026
- 11,500
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về APL
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 18,9%
- ROA
- 2,4%
- Profit Margin
- 0,4%
- Asset Turnover
- 5,54 lần
- Equity Mult.
- 7,72 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 739 | 492 | 446 | 530 |
| Tăng trưởng | 50,0% | 10,3% | −15,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Tăng trưởng LN | 62,3% | −22,8% | 26,7% | |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,4% | 0,6% | 0,4% |
04
So sánh cùng ngành
Distributors
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| APL11,500 | 18,9% | 2,4% | 0,4% | 5,54 lần | 7,72 lần |
| HHS9,000 | 0,5% | 0,4% | 8,0% | 0,05 lần | 1,35 lần |
| DGW44,500 | 24,3% | 8,0% | 2,7% | 2,98 lần | 3,03 lần |
| TLP6,500 | 6,7% | 2,0% | 0,9% | 2,28 lần | 3,39 lần |
| PSD16,500 | 26,5% | 4,1% | 2,0% | 2,06 lần | 6,47 lần |
Đọc sâu hơn