iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

APF

CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
43,500
P/E
6,13 lần
P/B
1,19 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về APF

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
7,098
BVPS
36,681
ROE
18,7%
ROA
7,5%
Profit Margin
3,2%
Asset Turnover
2,35 lần
Equity Mult.
2,50 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.5482.4422.1591.3781.4571.5901.1881.405
Tăng trưởng−36,6%13,1%56,7%−5,4%−8,4%33,9%−15,5%5,7%
YoY6,2%53,6%81,8%−1,9%9,6%−39,8%−43,0%38,8%
LNSTtỷ đồng819445322560233
Tăng trưởng LN−13,4%107,5%41,9%27,3%−58,4%167,1%702,8%−91,4%
YoY LN224,7%55,8%100,6%1034,3%−23,6%−39,2%−52,7%−91,0%
Biên LN ròng5,2%3,8%2,1%2,3%1,7%3,8%1,9%0,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng6.5826.5626.4867.1445.451
Tăng trưởng0,3%1,2%−9,2%31,1%
LNSTtỷ đồng161156182405184
Tăng trưởng LN3,4%−14,1%−55,1%120,1%
Biên LN ròng2,5%2,4%2,8%5,7%3,4%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
APF43,5006,13 lần1,19 lần7,09836,68118,7%7,5%3,2%2,35 lần2,50 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với APF