iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Research & Consulting Services

APC

CTCP Chiếu xạ An Phú

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 14 Oct 2026
5,400
P/E
−5.12x
P/B
0,20 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về APC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−1,055
BVPS
26,552
ROE
−3,9%
ROA
−2,8%
Profit Margin
−17,4%
Asset Turnover
0,16 lần
Equity Mult.
1,38 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng3228293129263235
Tăng trưởng15,2%−5,0%−5,2%7,5%11,6%−20,0%−7,9%5,2%
YoY11,6%8,0%−9,1%−11,6%−13,5%−14,5%−10,0%0,5%
LNSTtỷ đồng−2−6−9−3−7−8−6−1
Tăng trưởng LN−61,9%−29,2%158,2%−48,0%−16,6%22,6%595,7%−88,8%
YoY LN−63,8%−20,6%37,4%270,1%−20,4%53,8%8,9%−60,7%
Biên LN ròng−7,4%−22,5%−30,2%−11,1%−22,9%−30,6%−20,0%−2,6%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng115131118136129
Tăng trưởng−12,1%11,2%−13,1%5,6%
LNSTtỷ đồng−27−21−36−9−2
Tăng trưởng LN28,7%−41,4%295,3%464,6%
Biên LN ròng−23,3%−15,9%−30,2%−6,6%−1,2%

Research & Consulting Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
APC5,400−5.12x0,20 lần−1,05526,552−3,9%−2,8%−17,4%0,16 lần1,38 lần
TV118,5003,20 lần0,98 lần5,77618,91133,1%14,9%20,7%0,72 lần2,23 lần
TV225,1007,83 lần1,33 lần3,20418,86412,9%4,9%11,1%0,45 lần2,60 lần
VNC34,4004,78 lần2,04 lần7,19716,88631,2%19,5%8,6%2,28 lần1,60 lần
VGV52,40030,82 lần3,59 lần1,70014,61012,4%4,5%4,4%1,01 lần2,77 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với APC