01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 1,200
- P/E
- −3.05x
- P/B
- 0,10 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về AMV
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −394
- BVPS
- 11,889
- ROE
- −3,1%
- ROA
- −2,6%
- Profit Margin
- −50,9%
- Asset Turnover
- 0,05 lần
- Equity Mult.
- 1,21 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 37 | 7 | 40 | 13 | 38 | 64 | 223 | 6 |
| Tăng trưởng | 416,4% | −81,7% | 211,4% | −66,9% | −39,7% | −71,5% | 3801,2% | −83,9% |
| YoY | −2,5% | −88,6% | −82,3% | 122,3% | 8,0% | 38,3% | 391,0% | −89,2% |
| LNSTtỷ đồng | −27 | −8 | −3 | −11 | −38 | −3 | 67 | 45 |
| Tăng trưởng LN | 232,2% | 150,4% | −69,7% | −71,1% | 1011,0% | −105,0% | 48,5% | −140,9% |
| YoY LN | −27,2% | 143,5% | −104,9% | −124,0% | −66,1% | −333,0% | 1556,5% | 820,9% |
| Biên LN ròng | −73,3% | −114,0% | −8,3% | −85,6% | −98,3% | −5,3% | 30,2% | 793,9% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 154 | 310 | 197 | 285 | 224 |
| Tăng trưởng | −50,3% | 57,6% | −31,0% | 27,3% | |
| LNSTtỷ đồng | −55 | 3 | 14 | 56 | 82 |
| Tăng trưởng LN | −1734,5% | −75,9% | −75,4% | −30,9% | |
| Biên LN ròng | −35,4% | 1,1% | 7,0% | 19,8% | 36,5% |
04
So sánh cùng ngành
Health Care Equipment
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AMV1,200 | −3.05x | 0,10 lần | −394 | 11,889 | −3,1% | −2,6% | −50,9% | 0,05 lần | 1,21 lần |
| BBT14,000 | 0,98 lần | 14,319 | 9,1% | 5,4% | 6,6% | 0,81 lần | 1,69 lần | ||
| SRA1,700 | −21.92x | 0,11 lần | −78 | 15,207 | −0,5% | −0,4% | −4,0% | 0,11 lần | 1,19 lần |
Đọc sâu hơn