iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Apparel, Accessories & Luxury Goods

AAT

CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
2,010
P/E
20,94 lần
P/B
0,19 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về AAT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
96
BVPS
10,748
ROE
0,9%
ROA
0,5%
Profit Margin
0,6%
Asset Turnover
0,76 lần
Equity Mult.
1,91 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng23723540921317920713165
Tăng trưởng0,7%−42,5%92,0%18,9%−13,5%58,1%100,6%−63,6%
YoY32,0%13,4%212,1%226,2%−0,3%1,3%−43,4%−18,4%
LNSTtỷ đồng−10−01799−122
Tăng trưởng LN10968,2%−107,5%−83,9%−18,6%−6,7%−178,7%−605,5%−39,9%
YoY LN−208,0%−100,9%−109,6%202,0%123,2%85,5%−223,6%264,1%
Biên LN ròng−4,0%−0,0%0,3%3,4%4,9%4,6%−9,2%3,6%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.009583599962473
Tăng trưởng73,0%−2,7%−37,7%103,2%
LNSTtỷ đồng19−8−28928
Tăng trưởng LN−332,2%236,9%−102,8%213,9%
Biên LN ròng1,9%−1,4%−0,4%9,3%6,0%

Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
AAT2,01020,94 lần0,19 lần9610,7480,9%0,5%0,6%0,76 lần1,91 lần
VGT11,4005,44 lần0,52 lần2,09521,73910,2%5,1%5,5%0,94 lần1,99 lần
MSH31,4505,14 lần1,49 lần6,11421,14429,6%14,0%12,0%1,16 lần2,12 lần
VGG37,0004,30 lần0,64 lần8,60057,56418,8%7,4%4,4%1,71 lần2,53 lần
TNG17,8005,19 lần1,14 lần3,43115,58322,7%5,9%4,6%1,28 lần3,88 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với AAT