Tin nhanh thị trường

AI: Hạ tầng mới của quyền lực quốc gia

Tín dụng

AI: Hạ tầng mới của quyền lực quốc gia AI: Hạ tầng mới của quyền lực quốc gia Trong nhiều năm, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) được xem là một lĩnh vực công nghệ mới giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và tự động hóa quy trình. Nhưng gần đây, khi Nhà Trắng đặt AI vào trung tâm các chiến lược về đổi mới, an ninh và năng lực cạnh tranh quốc gia, cách nhìn đó đang thay đổi.

AI không còn đơn thuần là một sản phẩm công nghệ hay một công cụ hỗ trợ kinh doanh. Giống như điện, đường sắt hay internet trong những giai đoạn lịch sử trước, AI đang dần trở thành một dạng hạ tầng chiến lược mới - nơi sức mạnh kinh tế, công nghệ và địa chính trị ngày càng gắn chặt với nhau. Kể từ khi ChatGPT xuất hiện vào cuối năm 2022, các cuộc thảo luận về trí tuệ nhân tạo thường xoay quanh vấn đề AI sẽ giúp các doanh nghiệp làm việc hiệu quả hơn như thế nào.

Các ngân hàng nói về chấm điểm tín dụng bằng dữ liệu lớn, các công ty bảo hiểm nói về tự động hóa quy trình bồi thường, còn các trường đại học bàn về tác động của AI đối với giáo dục và thị trường lao động. Tuy nhiên, những tín hiệu chính sách gần đây từ Washington cho thấy một cách nhìn khác đang hình thành. Trong các sắc lệnh và chiến lược mới về AI, Nhà Trắng không chỉ nhấn mạnh đổi mới công nghệ mà còn liên tục đặt AI trong mối liên hệ với an ninh quốc gia, khả năng cạnh tranh kinh tế, chuỗi cung ứng chiến lược, hạ tầng tính toán và vị thế lãnh đạo toàn cầu của Mỹ.

Chính phủ liên bang được yêu cầu phối hợp với khu vực tư nhân nhằm duy trì vị thế dẫn đầu của Mỹ trong các lĩnh vực AI tiên tiến nhất. Những khái niệm thường xuất hiện bên cạnh AI không còn chỉ là thuật toán hay phần mềm, mà bao gồm bán dẫn, trung tâm dữ liệu, điện năng, an ninh mạng và quốc phòng. Theo đó, Washington đã không còn xem AI đơn thuần là một ngành công nghệ.

AI đang được nhìn nhận như một yếu tố của sức mạnh quốc gia. Đó là một sự thay đổi đáng chú ý. Bởi trong lịch sử phát triển kinh tế, những công nghệ có ảnh hưởng lớn nhất cuối cùng thường không được nhớ đến như một sản phẩm mà như một loại hạ tầng. Đường sắt từng như vậy trong thế kỷ XIX. Điện năng từng như vậy trong thế kỷ XX. Internet cũng từng như vậy vào cuối thế kỷ XX.

Và AI hiện nay có thể đang đi theo con đường tương tự. Một trong những nguyên nhân khiến AI ngày càng mang đặc điểm của một loại hạ tầng nằm ở chính cách thức vận hành của nó. Đối với người dùng thông thường, AI hiện diện dưới dạng một chatbot, một trợ lý ảo hay một công cụ tạo nội dung. Nhưng đó chỉ là phần nổi của tảng băng. Đằng sau một mô hình AI hiện đại là một hệ thống vật chất khổng lồ gồm các trung tâm dữ liệu, hàng triệu bộ xử lý chuyên dụng, các mạng lưới cáp quang, và đội ngũ kỹ sư có trình độ rất cao.

Trong thời đại công nghiệp, nhà máy là biểu tượng của năng lực sản xuất. Trong thời đại số, trung tâm dữ liệu đang dần đảm nhận vai trò tương tự. Không phải ngẫu nhiên mà những tập đoàn công nghệ lớn nhất thế giới hiện nay đồng thời cũng là những nhà đầu tư lớn nhất vào hạ tầng điện toán. Không phải ngẫu nhiên mà các quốc gia ngày càng quan tâm đến nguồn cung bán dẫn tiên tiến.

Và cũng không phải ngẫu nhiên mà câu chuyện AI ngày nay thường dẫn tới những cuộc thảo luận về điện năng, hạ tầng số và an ninh chuỗi cung ứng. Nhìn từ góc độ đó, AI không còn đơn thuần là một sản phẩm công nghệ. Nó là kết quả của một hệ sinh thái hạ tầng rộng lớn, tương tự như cách internet phụ thuộc vào cáp quang hay công nghiệp hiện đại phụ thuộc vào điện năng.

Sự thay đổi này cũng đặt ra một câu hỏi thú vị đối với kinh tế học. Trong các giáo trình truyền thống, vốn thường được hiểu là nhà xưởng, máy móc, thiết bị hay cơ sở hạ tầng vật chất. Những tài sản đó tạo nên năng lực sản xuất của nền kinh tế và quyết định tốc độ tăng trưởng dài hạn. Nhưng trong nền kinh tế AI, một dạng tài sản mới đang xuất hiện.

Trung tâm dữ liệu, năng lực điện toán, kho dữ liệu, mô hình AI và nguồn nhân lực công nghệ cao ngày càng mang đặc điểm của một loại tư bản chiến lược. Chúng không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn quyết định khả năng cạnh tranh của một quốc gia trong dài hạn. Điều này có thể làm thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về tích lũy vốn. Trong nhiều thập niên, các quốc gia đang phát triển thường tập trung vào việc thu hút nhà máy, xây dựng hạ tầng giao thông và mở rộng năng lực sản xuất.

Đó vẫn là những mục tiêu quan trọng. Nhưng trong nền kinh tế AI, việc ai sở hữu dữ liệu, ai kiểm soát năng lực điện toán và ai nắm giữ các mô hình AI nền tảng đang trở thành những vấn đề mang tính chiến lược và an ninh quốc gia. Một quốc gia có thể thu hút được nhiều dự án công nghệ cao. Tuy nhiên, nếu phần lớn dữ liệu, thuật toán, năng lực nghiên cứu và sở hữu trí tuệ vẫn nằm bên ngoài biên giới quốc gia, phần giá trị lớn nhất của chuỗi giá trị có thể vẫn thuộc về các quốc gia khác.

Đây là lý do vì sao cuộc cạnh tranh AI ngày nay thực chất không chỉ là cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp công nghệ. Đó còn là cuộc cạnh tranh về năng lực quốc gia. Một hệ sinh thái AI mạnh đòi hỏi nhiều yếu tố cùng lúc: giáo dục, nghiên cứu khoa học, hạ tầng số, thị trường vốn, nguồn điện ổn định, khung pháp lý phù hợp và một cộng đồng doanh nghiệp đủ năng động để chuyển hóa công nghệ thành giá trị kinh tế.

Thiếu bất kỳ mắt xích nào trong số đó, lợi thế cạnh tranh cũng khó có thể duy trì trong dài hạn. Đối với Việt Nam, sự thay đổi trong cách nhìn về AI có thể mang lại một gợi ý quan trọng cho chiến lược phát triển. Trong gần bốn thập niên đổi mới, Việt Nam đã đạt được nhiều thành công nhờ hội nhập kinh tế quốc tế, thu hút FDI và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Chiến lược đó vẫn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong nhiều năm tới. Nếu trước đây chúng ta thường quan tâm đến việc Việt Nam thu hút được bao nhiêu vốn đầu tư, bao nhiêu nhà máy hay bao nhiêu dự án công nghệ cao, thì hiện nay trong kỷ nguyên AI, vấn đề cần quan tâm hơn đó là Việt Nam có thể tích lũy được bao nhiêu năng lực sau mỗi làn sóng đầu tư đó.

Thước đo thành công của một chiến lược AI có lẽ không chỉ nằm ở số lượng dự án hay quy mô vốn đầu tư được thu hút, mà còn ở việc nền kinh tế có đào tạo được thêm đội ngũ kỹ sư, hình thành được năng lực nghiên cứu, tạo không gian cho doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị mới và giữ lại được phần dữ liệu cũng như giá trị gia tăng lớn hơn sau mỗi chu kỳ phát triển hay không.

Những câu hỏi đó có lẽ quan trọng không kém các chỉ tiêu về vốn đầu tư hay số lượng dự án. Ở một khía cạnh nào đó, câu chuyện AI có nhiều điểm tương đồng với câu chuyện FDI. Thành công không chỉ được đo bằng lượng nguồn lực đi vào nền kinh tế, mà còn bằng lượng năng lực được giữ lại sau mỗi chu kỳ tăng trưởng. Nếu FDI đặt ra bài toán về chuyển giao công nghệ và phát triển doanh nghiệp hỗ trợ, thì AI đặt ra bài toán về dữ liệu, nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo.

Trong lịch sử hiện đại, những quốc gia thành công thường không chỉ là những quốc gia sử dụng công nghệ mới nhanh nhất, mà còn là những quốc gia biến công nghệ đó thành năng lực cạnh tranh quốc gia. Thách thức đối với Việt Nam có lẽ không chỉ là ứng dụng AI nhanh đến đâu, mà là tích lũy được bao nhiêu năng lực từ chính cuộc cách mạng đó. Bởi xét cho cùng, vấn đề không phải AI đi vào Việt Nam bao nhiêu, mà là sau mỗi làn sóng AI, nền kinh tế Việt Nam giữ lại được gì cho chính mình.

PGS Trương Quang Thông - Trường Kinh doanh – Đại học Kinh tế TP.HCM - 08:23 26/06/2026

Nguồn: Vietstock