Tin nhanh thị trường

Truy xuất carbon trong thủy sản: Tôm Việt Nam trước các kiểm tra khắt khe của Châu Âu

Truy xuất carbon trong thủy sản: Tôm Việt Nam trước các kiểm tra khắt khe của Châu Âu Truy xuất carbon trong thủy sản: Tôm Việt Nam trước các kiểm tra khắt khe của Châu Âu Năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU đạt gần 1,1 tỷ USD, tăng 12,1% so với năm trước. Riêng ngành tôm ghi nhận kim ngạch xuất khẩu toàn cầu 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024, cho thấy đà phục hồi và tăng trưởng tích cực của ngành.

Tuy nhiên, phía sau những con số khả quan này là sự thay đổi đáng kể trong yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Tại các chuỗi bán lẻ lớn ở châu Âu như Tesco, Carrefour hay REWE, các tiêu chí về phát triển bền vững đang ngày càng trở thành một phần quan trọng trong quyết định mua hàng. Bên cạnh chất lượng và giá cả, các nhà nhập khẩu hiện quan tâm nhiều hơn đến dấu chân carbon của sản phẩm, đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh lượng phát thải phát sinh trong toàn bộ quá trình sản xuất và chế biến.

Trong bối cảnh đó, việc thiếu dữ liệu phát thải minh bạch và đáng tin cậy không chỉ là một hạn chế trong công tác quản trị ESG mà còn có thể trở thành rào cản thương mại, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì đơn hàng và hiện diện trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Con đường carbon của con tôm - Từ ao nuôi đến kệ siêu thị Truy xuất carbon trong chuỗi thủy sản là quá trình đo lường và ghi lại lượng khí nhà kính phát sinh ở từng công đoạn trong vòng đời của một sản phẩm.

Hành trình này bắt đầu từ khi con giống được thả xuống ao cho đến khi miếng tôm đông lạnh nằm trong giỏ mua sắm của người tiêu dùng. Hãy hình dung hành trình của 1 kg tôm sú từ Cà Mau. Ngay tại ao nuôi, thức ăn cho tôm - được sản xuất từ bột cá, đậu nành và nhiều nguyên liệu khác - đã chiếm tỷ trọng phát thải lớn nhất. Theo Báo cáo của FAO, việc sản xuất thức ăn thủy sản và các khâu liên quan chiếm đến 57% tổng lượng phát thải của toàn ngành nuôi trồng thủy sản toàn cầu[1].

Phần còn lại đến từ nguồn điện dùng cho bơm nước, cung cấp oxy và vận hành hệ thống ao. Đây là những hoạt động tiêu tốn nhiều năng lượng do đặc điểm nuôi thâm canh trong ao kín. Chính vì vậy, tôm có cường độ phát thải thuộc hàng cao nhất trong ngành thủy sản. Theo FAO, trung bình mỗi tấn tôm nuôi tạo ra 6,540 kg CO2 tương đương (6.54 kg CO2e/kg), mức cao nhất trong các nhóm loài được nghiên cứu.

Nguyên nhân cốt lõi nằm ở nhu cầu tiêu thụ năng lượng cực lớn cho hệ thống sục khí và bơm nước liên tục tại các ao nuôi thâm canh. Báo cáo cũng chỉ ra rằng dù chỉ đóng góp 9% vào tổng sản lượng nuôi trồng thủy sản toàn cầu, nhưng tôm lại chiếm tới 18% tổng lượng phát thải khí nhà kính của toàn ngành[2]. Điều này khiến nhà xuất khẩu Việt Nam cần nhìn nhận nghiêm túc khi tiến vào các thị trường đòi hỏi khắt khe về ESG.

Sau nuôi trồng, con tôm tiếp tục tích lũy carbon qua nhiều khâu trung gian như thu hoạch, vận chuyển bằng xe đông lạnh về nhà máy ở Cần Thơ hay Bạc Liêu, cấp đông, phân cỡ, đóng gói, và xuất khẩu bằng container lạnh từ cảng Cái Mép đến cảng Rotterdam, trước khi phân phối nội địa tại châu Âu. Theo Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), ngành vận tải biển hiện phát thải khoảng 1 tỷ tấn CO2 mỗi năm, chiếm 3% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu[3].

Rõ ràng, không có công đoạn nào trong chuỗi hành trình này là không phát thải. Ở chiều ngược lại, thị trường châu Âu đang liên tục nâng cao các yêu cầu về minh bạch và truy xuất dữ liệu môi trường trong chuỗi cung ứng. Một trong những thay đổi đáng chú ý là việc EU triển khai Chỉ thị Báo cáo Phát triển Bền vững Doanh nghiệp (CSRD), theo đó các doanh nghiệp lớn phải công bố phát thải khí nhà kính trên toàn bộ chuỗi giá trị, bao gồm cả phát thải Phạm vi 3 (Scope 3) phát sinh từ các nhà cung cấp bên ngoài.

Theo bộ tiêu chuẩn báo cáo bền vững ESRS E1, phát thải Phạm vi 3 thường chiếm phần lớn dấu chân carbon của doanh nghiệp, có thể lên tới 70-90% tổng lượng phát thải. Điều này khiến các nhà bán lẻ và nhà nhập khẩu châu Âu buộc phải mở rộng việc thu thập dữ liệu phát thải đến từng mắt xích trong chuỗi cung ứng, bao gồm cả các doanh nghiệp nuôi trồng, chế biến và xuất khẩu thủy sản tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, Thỏa thuận Xanh châu Âu cùng Quy định chống phá rừng của EU đang thúc đẩy việc giám sát nguồn gốc nguyên liệu và tác động môi trường ngày càng chặt chẽ hơn. Mặc dù thủy sản chưa nằm trong nhóm ngành chịu điều chỉnh trực tiếp của EUDR, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, bảo tồn hệ sinh thái và sử dụng đất bền vững đang tạo áp lực ngày càng lớn đối với các vùng nuôi ven biển.

Những khu vực có lịch sử chuyển đổi đất ngập nước hoặc rừng ngập mặn sang nuôi trồng thủy sản có thể đối mặt với rủi ro bị rà soát kỹ lưỡng hơn trong quá trình thẩm định của các đối tác nhập khẩu. Sở dĩ chuỗi thủy sản khó đo lường carbon hơn các ngành công nghiệp khác là do sự phân mảnh lớn ở đầu chuỗi. Không như các nhà máy điện tử có hệ thống quản lý năng lượng tập trung, ngành tôm Cà Mau hay cá tra An Giang phụ thuộc vào hàng chục ngàn hộ nuôi nhỏ lẻ.

Mỗi hộ có mô hình canh tác khác nhau, hệ số phát thải khác nhau và hầu như chưa có thiết bị đo lường chuẩn xác. Hệ sinh thái ao nuôi lại biến động theo mùa và từng lứa tôm, khiến việc áp dụng một hệ số chung cho cả vùng dễ dẫn đến sai số lớn. Đây chính là gốc rễ của bài toán dữ liệu carbon hiện nay. Khoảng trống dữ liệu đang nằm ở đâu? Nếu hình dung chuỗi cung ứng thủy sản như một con đường từ thượng nguồn đến hạ nguồn, có ba điểm mà dữ liệu carbon đang mỏng nhất và cần được ưu tiên khắc phục.

Điểm mỏng đầu tiên nằm tại ao nuôi. Để tính chính xác lượng phát thải, cần có hệ số phát thải chuẩn theo loài, vùng địa lý và mô hình canh tác cụ thể. Tôm thâm canh ở Bạc Liêu tiêu thụ điện và thức ăn rất khác tôm quảng canh cải tiến ở Kiên Giang hay tôm sinh thái ở Cà Mau, nên dấu chân carbon của chúng không thể đồng nhất. Đến nay, Việt Nam chưa có bộ hệ số phát thải quốc gia được kiểm chứng chính thức cho các mô hình nuôi tôm chủ lực, cũng như cho cá tra An Giang hay cá ngừ vây vàng Bình Định.

Đây không phải lỗi của từng doanh nghiệp, mà là khoảng trống hệ thống cấp quốc gia chưa được lấp đầy. Điểm mỏng thứ hai nằm tại nhà máy chế biến và hệ thống làm lạnh - nơi tiêu thụ điện rất lớn, từ dây chuyền IQF đến kho lạnh sâu. Vấn đề không phải doanh nghiệp không đo được số kWh đã dùng, mà là hệ số phát thải của lưới điện Việt Nam đang thay đổi theo thời gian khi cơ cấu nguồn điện dịch chuyển sang nhiều năng lượng tái tạo hơn.

Trong khi đó, các hệ số chính thức lại được công bố với độ trễ nhất định, khiến tính toán dấu chân carbon cho sản phẩm thủy sản có thể lệch so với bộ dữ liệu cập nhật mà phía đối tác châu Âu đang sử dụng để đánh giá. Điểm mỏng thứ ba là vận tải biển quốc tế. Từ khi IMO áp dụng Chỉ số Cường độ Carbon (CII) và Chỉ số Thiết kế Hiệu quả Năng lượng (EEXI) từ ngày 01/01/2023, dữ liệu của đội tàu được thu thập bài bản hơn, nhưng chủ yếu ở cấp tàu và tuyến đường, chưa đi đến từng lô hàng cụ thể[4].

Một doanh nghiệp tôm xuất khẩu vài trăm container mỗi năm vẫn gần như không thể biết lô hàng của mình đi trên con tàu được xếp hạng CII A hay C, và khoảng trống dữ liệu này đang khiến việc tính toán phát thải Phạm vi 3 cho chuỗi vận tải biển trở nên khó khăn hơn với phía nhà nhập khẩu châu Âu. Tại Na Uy, Hiệp hội Thủy sản Na Uy hợp tác với IBM và Atea xây dựng Norwegian Seafood Trust - hệ thống truy xuất nguồn gốc dùng blockchain và IoT để theo dõi hành trình cá hồi từ lồng nuôi đến kệ siêu thị, đồng thời chuẩn bị mở rộng sang các chỉ số môi trường chi tiết hơn như dấu chân carbon[5].

Ở Thái Lan, Thai Union đã bắt tay với Wholechain triển khai hệ thống truy xuất kỹ thuật số xuyên suốt từ vùng nuôi đến khách hàng cuối cùng cho chuỗi tôm và cá ngừ[6], trong khi Seafood Task Force cam kết đo đường cơ sở phát thải carbon cho các trang trại tôm được lựa chọn trong Kế hoạch Hành động năm 2025[7]. Đây không phải là câu chuyện công nghệ, mà là bước đi chiến lược để hai quốc gia tạo lợi thế cạnh tranh trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu.

Công nghệ để lấp đầy những khoảng trống này hoàn toàn có sẵn. Thiết bị IoT tại ao nuôi có thể đo điện tiêu thụ và lượng thức ăn theo thời gian thực. Nền tảng blockchain ghi nhận dữ liệu không thể chỉnh sửa theo từng lô hàng. Hệ thống MRV kỹ thuật số cũng đang được GIZ và các đối tác quốc tế thử nghiệm tại Đông Nam Á trong lĩnh vực nông - thủy sản.

Trong các chiến lược chuyển đổi số và truy xuất nguồn gốc nông, lâm, thủy sản, cơ quan quản lý Việt Nam đã nhiều lần nhấn mạnh vai trò của các nền tảng số mới như blockchain và các giải pháp phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo trong kiểm soát dịch bệnh và minh bạch chuỗi cung ứng. Các hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử cho nông, lâm, thủy sản đã được xây dựng và thí điểm, nhưng chính cơ quan quản lý cũng nhìn nhận rằng thách thức lớn hiện nay không nằm ở việc thiếu công cụ, mà ở chỗ thiếu hạ tầng dữ liệu nền thống nhất và thiếu các yêu cầu bắt buộc đủ mạnh để buộc toàn bộ chuỗi cung ứng phải áp dụng trên diện rộng.

Việt Nam cần làm gì trước khi EU đóng cửa dữ liệu? Câu hỏi không còn là “liệu EU có siết chặt không”, mà là “bao giờ và Việt Nam đã sẵn sàng chưa”. Theo lộ trình CSRD, các doanh nghiệp lớn tại EU sẽ phải bắt đầu công bố đầy đủ phát thải Phạm vi 1, 2 và 3 theo chuẩn ESRS E1 từ dữ liệu năm 2025; trong khi các doanh nghiệp niêm yết quy mô vừa sẽ bước vào vòng báo cáo từ dữ liệu năm 2026, với báo cáo công bố năm 2027[8].

Điều đó đồng nghĩa với việc các nhà bán lẻ châu Âu - khách hàng trực tiếp của thủy sản Việt Nam - bắt buộc phải thu thập được dữ liệu carbon Phạm vi 3 từ toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm cả các nhà xuất khẩu tại Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt với nguồn cung tôm giá rẻ từ Ecuador, Ấn Độ hay Thái Lan, doanh nghiệp nào không đáp ứng được yêu cầu minh bạch dữ liệu đều đối mặt với nguy cơ bị thay thế.

Cơ quan quản lý trong nước cũng nhấn mạnh rằng, doanh nghiệp thiếu minh bạch về phát thải và chuỗi cung ứng sẽ ngày càng khó tiếp cận, hoặc giữ được chỗ đứng, tại các thị trường cao cấp như EU. Mặc dù chi phí lắp đặt hệ thống IoT và MRV cho một hecta ao tôm ban đầu có thể làm tăng giá thành, nhưng mức giá chênh lệch xanh (green premium) từ các siêu thị EU có thể bù đắp khoản đầu tư này chỉ trong 1-2 lứa thu hoạch, giúp doanh nghiệp tránh được nguy cơ bị ép giá.

Để đạt được điều đó, hướng đi đầu tiên là xây dựng bộ hệ số phát thải cấp quốc gia cho các loài thủy sản chủ lực như tôm sú, tôm thẻ chân trắng, cá tra hay cá ngừ vây vàng. Mỗi loài, mỗi mô hình nuôi và mỗi vùng địa lý cần một hệ số riêng, được đo lường thực địa và kiểm chứng độc lập, thay vì để doanh nghiệp tự ước lượng rồi tự báo cáo. Đây là việc Nhà nước và hệ thống viện, trường phải đứng ra thực hiện, vì chỉ một bộ hệ số chuẩn có tính pháp lý mới đủ làm nền cho các hệ thống MRV và nhãn carbon sau này.

Chiến lược Phát triển Thủy sản Việt Nam đến năm 2030 theo Quyết định 339/QĐ-TTg[9] đã đặt mục tiêu phát triển bền vững, thích ứng biến đổi khí hậu, nhưng đến nay các nghiên cứu vẫn chủ yếu dừng ở việc tổng hợp dữ liệu đường cơ sở, chứ chưa có một bộ hệ số phát thải chuẩn được ban hành chính thức cho các đối tượng nuôi chủ lực. Thứ hai, xây dựng nền tảng MRV kỹ thuật số tích hợp từ ao nuôi đến cổng xuất khẩu.

Đây là hệ thống truy xuất nguồn gốc thông thường, là hạ tầng ghi nhận dữ liệu phát thải một cách liên tục, kết nối hộ nuôi, nhà máy chế biến, kho lạnh và đơn vị logistics trong một luồng dữ liệu thống nhất có thể được bên thứ ba kiểm chứng. Những năm gần đây, nhiều sáng kiến và diễn đàn về đổi mới công nghệ, kinh tế tuần hoàn và nuôi trồng thủy sản bền vững do các cơ quan quản lý trong nước phối hợp với các tổ chức quốc tế như GIZ, VIFEP và các đối tác phát triển tổ chức tại Đồng bằng sông Cửu Long - trong đó có Aquaculture Roundtable Dialogue 2025 ở Cần Thơ - đã bắt đầu đặt nền móng cho việc áp dụng mô hình quản lý dữ liệu và phát thải hiện đại trong chuỗi thủy sản.

Thứ ba, xây dựng mô hình hợp tác công - tư để chia sẻ chi phí đo lường cho các hộ nuôi nhỏ lẻ. Không thể yêu cầu một hộ nuôi quy mô nhỏ với vài ao tôm tại Bạc Liêu phải tự bỏ tiền lắp đặt các cảm biến IoT. Chi phí này cần được phân bổ hợp lý dọc theo chuỗi cung ứng - từ doanh nghiệp xuất khẩu, hiệp hội ngành hàng cho đến các nguồn hỗ trợ tài chính khí hậu quốc tế.

Nguồn tài chính cho các hướng đi này có thể tiếp cận được từ dòng vốn quốc tế. Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đã cam kết 12.3 tỷ USD tài chính khí hậu trong năm 2024, nâng tổng mức giải ngân giai đoạn 2019-2024 lên 41.9 tỷ USD, hướng tới mục tiêu 100 tỷ USD vào năm 2030[10]. Nguồn vốn này bao gồm nhiều cơ chế hỗ trợ xây dựng hệ thống MRV cho các nước đang phát triển trong lĩnh vực nông - thủy sản.

Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) cũng cung cấp các gói hỗ trợ năng lực kỹ thuật nhằm xây dựng hệ thống đo lường và báo cáo phát thải phù hợp với Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC)[11]. Cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050 của Việt Nam tại COP26 là nền tảng pháp lý để thu hút các dòng vốn khí hậu này cho ngành thủy sản[12]. Minh bạch carbon không phải là gánh nặng tuân thủ mà là cơ hội để Việt Nam định vị lại vị thế trên bản đồ thủy sản toàn cầu.

Việt Nam hiện là quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn thứ ba thế giới, chỉ sau Trung Quốc và Na Uy[13]. Nếu chủ động đi trước khu vực ASEAN trong việc thiết lập hệ thống đo lường và minh bạch carbon, Việt Nam sẽ xây dựng được lợi thế cạnh tranh thực sự - không còn dựa vào giá thành rẻ đang bị Ecuador và Ấn Độ cạnh tranh khốc liệt. [1] https://openknowledge.fao.org/server/api/core/bitstreams/5665da8b-0f77-4c2a-b987-1057d545e6ed/content [2] https://openknowledge.fao.org/server/api/core/bitstreams/5665da8b-0f77-4c2a-b987-1057d545e6ed/content [3] https://www.maritimecyprus.com/wp-content/uploads/2021/03/4th-IMO-GHG-Study-2020.pdf [4] https://www.imo.org/en/mediacentre/hottopics/pages/eexi-cii-faq.aspx [5] https://newsroom.ibm.com/2021-06-01-Nova-Sea-Joins-Norwegian-Seafood-Trust-to-Track-Salmon-from-Feed-to-Food-Using-IBM-Food-Trust-Technology [6] https://thegdst.org/thai-union-advances-end-to-end-digital-traceability-across-its-global-seafood-supply-chain/ [7] https://seafoodtaskforce.global/news-views/seafood-task-force-formulates-2025-thai-shrimp-supply-chain-ground-action-plan-feb-25 [8] https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:32022L2464 [9] https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Tai-nguyen-Moi-truong/Quyet-dinh-339-QD-TTg-2021-phe-duyet-Chien-luoc-phat-trien-thuy-san-Viet-Nam-den-2030-467332.aspx [10] https://www.adb.org/news/adb-raises-2019-2030-climate-finance-ambition-100-billion [11] https://climateactiontransparency.org/case-study-developing-national-mrv-and-ndc-tracking-systems-in-chad/ [12] https://www.climatechange.vn/climate_news/vietnams-prime-minister-announces-net-zero-target-at-cop26/ [13] https://en.baochinhphu.vn/seafood-industry-eyes-10-15-export-growth-rate-in-2025-111241227165618759.htm - 09:17 23/06/2026

Nguồn: Vietstock

Nội dung được tổng hợp từ nguồn công khai. Bạn có thể đọc bản gốc tại nguồn phát hành.