VNZ

Tập đoàn VNG ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −79,66%, +9,08 điểm % YoY
Giá
370,000
Giá đóng cửa gần nhất
12-06-2026
P/E 600.40x
P/B 16.22x
EPS 616
BVPS 22,806
ROE 2.0%
ROA 0.2%
Biên LN 0.2%
Vòng Quay TS 1.15x
Đòn bẩy VCSH 11.25x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VNZ đang cải thiện đồng thời doanh thu (+20,8%) và biên lợi nhuận (+9,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
11.444 tỷ
+20,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,80%
+9,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−91 tỷ
+90,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
227,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,785.2 3,193.6 2,894.3 2,571.1 2,231.7 2,612.6 2,578.5 2,054.7 2,259.0 2,176.5 2,332.9 2,245.9
Tăng trưởng -13% +10% +13% +15% -15% +1% +25% -9% +4% -7% +4%
LNST 125.4 -223.9 -7.2 14.6 -14.9 -421.2 -11.1 -489.0 -31.4 -291.1 -171.8 50.2
Biên LN ròng 4.50% -7.01% -0.25% 0.57% -0.67% -16.12% -0.43% -23.80% -1.39% -13.37% -7.36% 2.23%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VNZ

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 925,2 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 354,3 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 273,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 164,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 793,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 91,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 318,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 46,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 32,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 162,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 74,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -41,9% = -9,9% × 0,95 × 4,49
2026Q1 -10,3% = -0,8% × 1,15 × 11,25

ROE tăng từ -41,9% lên -10,3% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: -0,8% +9,1pp Vòng quay TS: 1,15x +0,21x Đòn bẩy: 11,25x +6,77x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+9,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -0,80%, tăng 9,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,9 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,7 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,80% +9,1 điểm %
Biên gộp 37,55% +2,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 35,87% +1,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,94% +2,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 303,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -25,68%, mất 14,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -25,68 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,8 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 4,01 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 479 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -25,68% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -25,68% −14,3 điểm %
Biên NOPAT -2,61% −1,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 9,84 lần −4,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.163,1 tỷ +478,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 11,75 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,68 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.300,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −330,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −52,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.682,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,6 ngày, số ngày phải thu giảm 0,3 ngày và số ngày phải trả giảm 5,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +4,4 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 19,6 ngày −0,3 ngày
Tồn kho 3,5 ngày −0,6 ngày
Phải trả 21,4 ngày −5,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1,7 ngày +4,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,68x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 56,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 48,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.173,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,68x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,20x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,68x +2,19x
Khả năng trả lãi 1,20x +2,41x
Tiền mặt/Nợ vay 48,3% −80,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 56,1% +17,0 điểm %
CFO/LNST 98,41x +99,66x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.836,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −233,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.602,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 451,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 98.41x.

Sau khi chi 390,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.391,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.781,5 tỷ +693,1 tỷ
Capex tiền mặt 390,4 tỷ −798,6 tỷ
FCF TTM +1.391,2 tỷ +1.491,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -25,7%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -79,66% và mở rộng thêm 9,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 98,41 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 75,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
10,894.4 9,273.3 7,592.7 7,800.5 7,610.3
Giá vốn hàng bán
6,889.0 5,847.2 5,304.4 4,363.5 0.0
Lợi nhuận gộp
4,005.4 3,426.2 2,288.3 3,437.0 3,504.0
Chi phí tài chính
192.8 177.3 220.9 26.3 -28.3
Chi phí bán hàng
2,557.5 1,970.9 2,385.7 2,727.8 -2,356.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1,318.3 1,329.7 1,564.0 1,578.9 -1,123.4
Lợi nhuận hoạt động
56.5 -286.1 -2,085.9 -941.6 204.3
Lợi nhuận trước thuế
-121.5 -735.4 -2,149.8 -1,118.6 197.9
Lợi nhuận sau thuế
-326.0 -1,180.4 -2,317.2 -1,533.9 -79.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-263.4 -1,080.7 -2,101.0 -1,077.1 410.1
EPS cơ bản
-9,049.00 -37,607.00 -73,114.00 -41,509.00 11,427.95

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

ONW

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.