← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Có điều gì đó đáng cân nhắc ở đây — trao đổi với Ngọc Khôi
42,400
P/E5,59 lần
P/B1,01 lần
Báo cáo tài chính
VFG · CTCP Khử trùng Việt Nam
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
3,669.9 | 3,807.3 | 3,557.3 | 3,250.9 | 2,225.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
139.7 | 310.1 | 294.9 | 274.1 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
3,530.2 | 3,497.3 | 3,262.4 | 2,976.8 | 2,077.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,675.6 | 2,588.4 | 2,483.5 | 2,266.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
854.6 | 908.8 | 779.0 | 710.1 | 508.9 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
63.6 | 128.1 | 71.9 | 56.3 | 35.7 |
|
Chi phí tài chính
|
42.2 | 107.0 | 39.3 | 37.6 | -29.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.9 | 6.1 | 15.1 | 9.6 | -5.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 168.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
336.8 | 439.0 | 353.0 | 388.6 | -273.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
104.0 | 91.2 | 81.6 | 54.5 | -38.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
435.3 | 568.4 | 376.9 | 285.7 | 204.4 |
|
Thu nhập khác
|
5.3 | 7.5 | 1.8 | 5.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
6.1 | 5.4 | 3.0 | 3.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.8 | 2.1 | -1.2 | 2.0 | 2.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
434.5 | 570.5 | 375.7 | 287.7 | 206.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
90.8 | 87.2 | 89.7 | 58.5 | -40.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
1.8 | 12.0 | -9.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
341.9 | 471.3 | 295.6 | 229.2 | 165.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
4.8 | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
337.1 | 470.1 | 295.6 | 229.2 | 165.5 |
|
EPS cơ bản
|
7,695.00 | 10,143.00 | 6,217.00 | 4,805.00 | 5,158.13 |
|
EPS suy giảm
|
8,081.80 | 11,270.30 | 6,217.00 | 4,805.00 | 5,158.13 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,149.0 | 2,206.9 | 2,572.8 | 2,387.3 | 1,520.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
653.3 | 800.8 | 129.9 | 208.4 | 692.3 |
|
1. Tiền
|
653.3 | 800.8 | 129.9 | 208.4 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
87.8 | 83.3 | 200.3 | 520.3 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
87.8 | 83.3 | 200.3 | 520.3 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
544.6 | 368.8 | 1,177.7 | 599.2 | 229.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
544.3 | 365.3 | 710.0 | 591.2 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
5.7 | 5.4 | 3.0 | 5.8 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 450.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.7 | 16.4 | 32.2 | 14.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13.1 | -18.3 | -17.4 | -11.9 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
860.1 | 945.9 | 1,062.5 | 1,050.2 | 595.5 |
|
1. Hàng tồn kho
|
863.0 | 952.2 | 1,079.0 | 1,074.7 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.9 | -6.3 | -16.5 | -24.4 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.2 | 8.1 | 2.3 | 9.2 | 2.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.9 | 2.4 | 2.3 | 2.2 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.3 | 5.7 | 0.0 | 6.9 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
270.9 | 288.8 | 372.8 | 369.2 | 369.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.5 | 2.0 | 1.8 | 1.1 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.5 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
2.5 | 2.0 | 1.8 | 1.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
231.6 | 250.2 | 153.2 | 161.6 | 161.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
179.6 | 196.5 | 98.6 | 105.2 | 108.2 |
|
- Nguyên giá
|
538.5 | 543.3 | 276.9 | 266.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-359.0 | -346.8 | -178.3 | -161.7 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
52.0 | 53.6 | 54.7 | 56.4 | 53.6 |
|
- Nguyên giá
|
72.9 | 72.5 | 71.0 | 70.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.9 | -18.8 | -16.4 | -14.5 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
13.3 | 14.1 | 14.9 | 15.6 | 20.5 |
|
- Nguyên giá
|
27.6 | 27.6 | 27.6 | 27.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.3 | -13.5 | -12.8 | -12.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.9 | 0.0 | 2.9 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.9 | 0.0 | 2.9 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 179.5 | 179.5 | 181.7 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 179.5 | 179.5 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
19.5 | 22.6 | 20.5 | 11.4 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.5 | 9.7 | 10.9 | 11.4 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
10.0 | 12.8 | 9.6 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.2 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,419.9 | 2,495.8 | 2,945.6 | 2,756.5 | 1,890.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
705.2 | 889.9 | 1,700.0 | 1,617.2 | 882.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
689.4 | 873.6 | 1,698.0 | 1,614.9 | 843.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
252.2 | 121.0 | 511.8 | 701.2 | 400.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
14.2 | 10.4 | 3.3 | 0.9 | 0.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
70.9 | 58.5 | 66.1 | 25.4 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
145.4 | 259.9 | 244.0 | 108.5 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
31.5 | 151.1 | 280.3 | 396.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.4 | 2.2 | 0.3 | 1.2 | 2.5 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.5 | 21.7 | 177.0 | 166.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
87.4 | 172.4 | 373.7 | 182.4 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
65.9 | 76.4 | 41.5 | 32.9 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
15.8 | 16.3 | 2.0 | 2.3 | 39.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
1.5 | 0.6 | 2.0 | 2.3 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
14.2 | 15.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,714.7 | 1,605.9 | 1,245.6 | 1,139.3 | 1,007.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,714.7 | 1,605.9 | 1,245.6 | 1,139.3 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
417.1 | 417.1 | 417.1 | 417.1 | 1,007.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 320,888,640,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-20,000,000.00 | -20,000,000.00 | -20,000,000.00 | -20,000,000.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
215.5 | 214.1 | 203.5 | 203.5 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
24.3 | 22.0 | 20.1 | 20.2 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,006.3 | 901.4 | 605.0 | 498.5 | 462.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
727.0 | 520.0 | 391.2 | 330.2 | 413.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
279.3 | 381.4 | 213.8 | 168.3 | 48.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
51.5 | 51.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,419.9 | 2,495.8 | 2,945.6 | 2,756.5 | 1,890.1 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
434.5 | 570.5 | 375.7 | 287.7 | 206.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
27.5 | 22.9 | 22.2 | 21.5 | 20.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-8.6 | -9.2 | -2.5 | -34.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.1 | 0.3 | -0.5 | 3.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-33.3 | -202.0 | -38.6 | -31.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.9 | 6.1 | 15.1 | 9.6 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
423.9 | 388.6 | 371.5 | 256.2 | 270.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-165.8 | 340.1 | -116.8 | -368.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
89.3 | 128.0 | -4.3 | -416.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-101.3 | -591.1 | -145.4 | 537.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.3 | 3.2 | 0.4 | -7.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-4.2 | -7.5 | -15.7 | -7.3 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-82.2 | -81.6 | -66.2 | -59.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
1.4 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-32.4 | -29.2 | -30.8 | -18.5 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
128.3 | 150.8 | -7.3 | -83.0 | 769.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-9.6 | -19.1 | -16.0 | -16.9 | -9.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
3.1 | 4.1 | 0.9 | 3.6 | 8.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-493.0 | -466.5 | -1,820.4 | -520.0 | -0.3 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
488.5 | 1,324.0 | 1,690.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 1.7 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
30.3 | 42.1 | 26.8 | 27.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 12.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
19.2 | 896.5 | -118.3 | -503.9 | 18.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
94.9 | 177.8 | 954.8 | 839.8 | 535.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-179.9 | -379.2 | -763.5 | -657.4 | -865.5 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-210.0 | -175.1 | -144.2 | -79.3 | -95.2 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-295.0 | -376.4 | 47.1 | 103.1 | -425.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-147.5 | 670.9 | -78.5 | -483.7 | 103.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
800.8 | 129.9 | 208.4 | 692.1 | 329.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
653.3 | 800.8 | 129.9 | 208.4 | 692.3 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
973.2 | 1,152.4 | 1,013.2 | 735.0 | 822.9 | 1,098.8 | 842.4 | 965.8 | 949.0 | 1,050.5 | 1,232.5 | 790.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
37.6 | 33.2 | 59.1 | 24.5 | 23.0 | 33.2 | 46.6 | 80.6 | 98.2 | 84.7 | 73.2 | 48.4 |
|
Doanh thu thuần
|
935.6 | 1,119.2 | 954.1 | 710.5 | 799.9 | 1,065.7 | 795.7 | 885.2 | 850.9 | 965.8 | 1,159.3 | 741.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
676.4 | 850.8 | 762.5 | 514.4 | 597.6 | 800.1 | 585.3 | 614.1 | 652.0 | 735.3 | 872.4 | 567.1 |
|
Lợi nhuận gộp
|
259.3 | 268.5 | 191.7 | 196.2 | 202.3 | 265.6 | 210.4 | 271.1 | 198.9 | 230.6 | 286.9 | 174.6 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
26.9 | 14.8 | 12.8 | 13.2 | 19.1 | 18.6 | 72.8 | 20.4 | 19.4 | 15.6 | 19.1 | 21.1 |
|
Chi phí tài chính
|
14.1 | 14.4 | 3.5 | 22.8 | 9.2 | 6.8 | 8.9 | 77.1 | 14.4 | 6.6 | 10.2 | 11.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 0.0 | 0.8 | 0.6 | 1.0 | 1.5 | 1.1 | 0.8 | 2.0 | 2.2 | 5.7 | 3.1 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 168.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
146.6 | 116.1 | 38.1 | 75.1 | 98.9 | 126.0 | 80.4 | 165.7 | 75.2 | 117.9 | 104.1 | 87.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30.5 | 30.6 | 23.7 | 22.9 | 25.0 | 32.2 | 42.1 | 12.1 | 15.7 | 24.1 | 39.8 | 13.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
95.0 | 122.2 | 139.1 | 88.6 | 88.3 | 119.2 | 151.8 | 205.3 | 113.0 | 97.6 | 151.9 | 83.8 |
|
Thu nhập khác
|
0.6 | 2.0 | 0.1 | 2.0 | 2.6 | 0.6 | 1.1 | 3.3 | 1.8 | 1.2 | 0.5 | 0.3 |
|
Chi phí khác
|
0.7 | 1.3 | 0.4 | 2.8 | 2.3 | 0.7 | 0.7 | 3.7 | 0.8 | 0.3 | 1.1 | 0.9 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.1 | 0.7 | -0.3 | -0.7 | 0.4 | -0.1 | 0.4 | -0.3 | 1.1 | 0.9 | -0.6 | -0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
94.9 | 122.8 | 138.8 | 87.9 | 88.6 | 119.1 | 152.2 | 205.0 | 114.0 | 98.5 | 151.3 | 83.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.4 | 25.1 | 38.2 | 22.7 | 18.5 | 24.2 | 33.2 | 10.7 | 23.4 | 19.8 | 35.6 | 16.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
9.7 | -0.3 | -10.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | 2.6 | 0.3 | 9.0 | 0.0 | -0.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
75.7 | 98.0 | 110.9 | 65.5 | 70.4 | 95.2 | 116.4 | 194.0 | 81.5 | 78.7 | 116.6 | 66.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
1.0 | 1.6 | 1.5 | 1.5 | 0.9 | 0.9 | 1.1 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
74.7 | 96.4 | 109.4 | 64.0 | 69.4 | 94.3 | 115.3 | 194.0 | 81.5 | 78.7 | 116.6 | 66.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,752.00 | 2,311.00 | 2,208.00 | 1,317.00 | 1,883.00 | 2,260.00 | 1,400.00 | 1,908.00 | 1,954.23 | 1,886.34 | 2,795.28 | 1,590.84 |
|
EPS suy giảm
|
1,790.56 | 2,310.83 | 2,622.02 | 1,535.27 | 1,664.56 | 2,260.31 | 2,763.42 | 4,650.64 | 1,954.23 | 1,886.34 | 2,795.28 | 1,590.84 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,712.6 | 2,770.1 | 2,148.5 | 2,380.2 | 2,299.4 | 2,065.1 | 2,206.8 | 2,290.3 | 1,795.2 | 2,181.0 | 2,572.8 | 2,380.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
179.4 | 590.1 | 653.3 | 267.9 | 242.7 | 95.9 | 800.6 | 216.5 | 30.6 | 302.8 | 329.9 | 309.4 |
|
1. Tiền
|
179.4 | 40.1 | 653.3 | 107.9 | 92.7 | 95.9 | 800.6 | 216.5 | 30.6 | 302.8 | 129.9 | 109.4 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 550.0 | — | 160.0 | 150.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 200.0 | 200.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
482.3 | 442.8 | 87.8 | 85.8 | 77.8 | 85.3 | 83.3 | 297.8 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 450.3 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
99.5 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
382.8 | 442.8 | 87.8 | 85.8 | 77.8 | 85.3 | 83.3 | 297.8 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 450.3 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
873.1 | 744.7 | 544.1 | 748.4 | 839.4 | 926.1 | 368.8 | 821.8 | 902.7 | 1,107.4 | 1,177.7 | 418.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
878.4 | 742.7 | 543.8 | 402.0 | 470.9 | 506.6 | 365.3 | 430.3 | 444.3 | 632.9 | 710.0 | 413.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
7.5 | 4.5 | 5.7 | 3.3 | 3.4 | 11.2 | 5.5 | 8.7 | 3.3 | 9.1 | 3.0 | 4.4 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | 350.0 | 350.0 | 350.0 | 0.0 | 350.0 | 450.0 | 450.0 | 450.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.6 | 12.4 | 7.7 | 15.2 | 33.8 | 77.3 | 16.3 | 50.6 | 22.6 | 33.0 | 32.2 | 15.4 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17.4 | -14.8 | -13.1 | -22.1 | -18.8 | -18.9 | -18.3 | -17.9 | -17.5 | -17.6 | -17.4 | -14.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,175.9 | 989.7 | 860.1 | 1,273.4 | 1,135.0 | 948.9 | 945.9 | 948.8 | 858.1 | 749.4 | 1,062.5 | 1,198.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1,178.7 | 992.7 | 863.0 | 1,274.9 | 1,136.4 | 954.7 | 952.2 | 956.7 | 871.2 | 765.9 | 1,079.0 | 1,222.6 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.8 | -3.1 | -2.9 | -1.5 | -1.5 | -5.8 | -6.3 | -7.9 | -13.1 | -16.5 | -16.5 | -24.2 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.0 | 2.7 | 3.2 | 4.7 | 4.5 | 8.8 | 8.1 | 5.4 | 3.5 | 21.1 | 2.3 | 4.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.7 | 2.1 | 2.9 | 4.2 | 4.0 | 2.4 | 2.4 | 3.3 | 3.5 | 2.0 | 2.3 | 2.7 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.5 | 2.6 | 5.7 | 1.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.9 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.3 | — | — | — | 3.8 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 19.1 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
263.9 | 268.2 | 270.9 | 263.9 | 279.5 | 283.4 | 287.7 | 199.9 | 355.9 | 369.4 | 364.2 | 365.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.6 | 2.6 | 2.5 | 2.6 | 2.5 | 1.9 | 2.0 | 1.6 | 1.7 | 1.8 | 1.8 | 1.5 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
2.6 | 2.6 | 2.5 | 2.6 | 2.5 | 1.9 | 2.0 | 1.6 | 1.7 | 1.8 | 1.8 | 1.5 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
230.8 | 228.8 | 231.6 | 236.1 | 241.5 | 245.6 | 173.6 | 174.0 | 150.6 | 154.1 | 153.2 | 158.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
179.5 | 177.0 | 179.6 | 183.8 | 188.9 | 192.5 | 120.0 | 119.8 | 96.9 | 99.9 | 98.6 | 102.9 |
|
- Nguyên giá
|
548.4 | 542.0 | — | — | — | — | 464.9 | 461.9 | 278.3 | 280.4 | 276.9 | 276.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-369.0 | -365.0 | — | — | — | — | -345.0 | -342.1 | -181.4 | -180.6 | -178.3 | -173.9 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
51.3 | 51.8 | 52.0 | 52.3 | 52.6 | 53.1 | 53.6 | 54.2 | 53.7 | 54.2 | 54.7 | 55.1 |
|
- Nguyên giá
|
71.6 | 73.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.3 | -21.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
13.0 | 13.2 | 13.3 | 13.5 | 13.7 | 13.9 | 14.1 | 14.3 | 14.5 | 14.7 | 14.9 | 15.1 |
|
- Nguyên giá
|
27.6 | 27.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.7 | -14.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.6 | 3.9 | 3.9 | 2.7 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.9 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.6 | 3.9 | 3.9 | 2.7 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.9 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 179.5 | 179.5 | 179.5 | 179.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 179.5 | 179.5 | 179.5 | 179.5 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
13.0 | 19.8 | 19.5 | 9.0 | 21.7 | 21.9 | 98.0 | 10.1 | 9.6 | 19.4 | 11.9 | 11.5 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13.0 | 9.8 | 9.5 | 9.0 | 8.9 | 9.1 | 9.4 | 9.8 | 9.1 | 9.8 | 10.9 | 11.5 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 10.0 | 10.0 | — | 12.8 | 12.8 | 12.8 | 0.3 | 0.5 | 9.6 | 0.9 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 75.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,976.5 | 3,038.3 | 2,419.4 | 2,644.1 | 2,578.8 | 2,348.5 | 2,494.5 | 2,490.2 | 2,151.1 | 2,550.4 | 2,937.0 | 2,746.3 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,225.0 | 1,267.3 | 704.6 | 1,034.5 | 993.0 | 650.1 | 889.2 | 1,006.3 | 848.2 | 1,270.4 | 1,691.3 | 1,587.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,209.3 | 1,251.3 | 688.9 | 1,018.3 | 976.8 | 633.9 | 873.7 | 1,002.9 | 846.2 | 1,268.4 | 1,689.4 | 1,585.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
823.2 | 954.4 | 253.3 | 601.1 | 408.0 | 59.4 | 120.7 | 231.7 | 110.2 | 97.0 | 511.8 | 438.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
7.8 | 6.5 | 13.7 | 9.6 | 6.1 | 6.3 | 9.1 | 8.8 | 6.9 | 4.0 | 3.3 | 1.1 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
10.8 | 51.0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
46.6 | 41.5 | 70.9 | 35.1 | 23.5 | 22.9 | 58.5 | 37.6 | 16.1 | 45.2 | 57.5 | 17.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
116.8 | 79.1 | 145.4 | 160.5 | 172.3 | 170.3 | 259.9 | 200.3 | 200.8 | 149.8 | 244.0 | 130.7 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
37.9 | 38.1 | 30.3 | 110.9 | 160.8 | 181.1 | 151.1 | 238.6 | 149.2 | 307.8 | 280.3 | 369.7 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.5 | — | 0.4 | 0.9 | 1.5 | 1.6 | 2.2 | 1.6 | 3.7 | 4.2 | 0.3 | 0.3 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
14.7 | 17.3 | 21.5 | 26.7 | 26.2 | 21.5 | 23.4 | 206.8 | 170.6 | 168.0 | 177.0 | 174.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
89.1 | — | 87.4 | — | 103.0 | 101.2 | 172.4 | 11.0 | 142.4 | 456.7 | 373.7 | 422.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
62.0 | 63.4 | 65.9 | 73.5 | 75.4 | 69.6 | 76.4 | 66.5 | 46.2 | 35.7 | 41.5 | 30.8 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
15.7 | 16.0 | 15.8 | 16.1 | 16.2 | 16.2 | 15.5 | 3.5 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.4 | 0.4 | 1.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
2.0 | 2.0 | 1.5 | 1.6 | 1.4 | 0.8 | 0.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.1 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
13.7 | 14.0 | 14.2 | 14.5 | 14.8 | 15.0 | 15.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,751.5 | 1,771.0 | 1,714.7 | 1,609.6 | 1,585.8 | 1,698.4 | 1,605.2 | 1,483.9 | 1,302.9 | 1,280.0 | 1,245.6 | 1,159.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,751.5 | 1,771.0 | 1,714.7 | 1,609.6 | 1,585.8 | 1,698.4 | 1,605.2 | 1,483.9 | 1,302.9 | 1,280.0 | 1,245.6 | 1,159.2 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
417.1 | 417.1 | 417.1 | 417.1 | 417.1 | 417.1 | 417.1 | 417.1 | 417.1 | 417.1 | 417.1 | 417.1 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 | 417,146,140,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-20,000,000.00 | -20,000,000.00 | -20,000,000.00 | -20,000,000.00 | -20,000,000.00 | -20,000,000.00 | -20,000,000.00 | -20,000,000.00 | -20,000,000.00 | -20,000,000.00 | -20,000,000.00 | -20,000,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
183.6 | 182.3 | 215.5 | 215.5 | 215.5 | 214.1 | 214.1 | 214.1 | 203.5 | 203.5 | 203.5 | 203.5 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
57.3 | 57.6 | 24.3 | 24.3 | 24.3 | 19.3 | 22.0 | 22.0 | 22.5 | 17.5 | 20.1 | 20.1 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,044.9 | 1,061.0 | 1,006.3 | 902.7 | 880.3 | 995.7 | 836.9 | 742.8 | 659.8 | 642.0 | 605.0 | 518.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
873.8 | 964.6 | 669.1 | 674.9 | 716.6 | 900.5 | 697.1 | 535.4 | 578.3 | 563.3 | 488.4 | 452.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
171.1 | 96.4 | 337.1 | 227.8 | 163.7 | 95.2 | 139.8 | 207.4 | 81.5 | 78.7 | 116.6 | 66.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
48.6 | 53.1 | 51.5 | 50.0 | 48.6 | 52.2 | 115.2 | 87.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,976.5 | 3,038.3 | 2,419.4 | 2,644.1 | 2,578.8 | 2,348.5 | 2,494.5 | 2,490.2 | 2,151.1 | 2,550.4 | 2,937.0 | 2,746.3 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
94.9 | 122.8 | 138.8 | 87.9 | 88.6 | 119.1 | 152.2 | 205.0 | 114.0 | 98.5 | 151.3 | 83.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
6.5 | 6.7 | 6.6 | 7.0 | 6.6 | 7.3 | 5.2 | 7.3 | 5.0 | 5.0 | 5.1 | 5.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
2.3 | 1.9 | -7.5 | 3.3 | -4.5 | 0.1 | -1.2 | -4.8 | -3.4 | 0.2 | -5.2 | -0.1 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.2 | -0.1 | -0.2 | -0.6 | 0.6 | 0.2 | 1.8 | -1.7 | 0.1 | 0.2 | -1.2 | 0.5 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-25.7 | -0.5 | -1.8 | -15.9 | -12.3 | -3.3 | -10.2 | -177.6 | -7.0 | -8.2 | -10.8 | -10.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 0.0 | 0.8 | 0.6 | 1.0 | 1.5 | 1.1 | 0.8 | 3.9 | 0.3 | 5.7 | 3.1 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
79.4 | 130.9 | 136.7 | 82.2 | 80.0 | 125.0 | 149.1 | 28.9 | 112.7 | 95.9 | 144.9 | 82.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-117.0 | -201.6 | -330.5 | 274.9 | 264.3 | -374.5 | 86.4 | -277.8 | 211.6 | 58.8 | -326.6 | 63.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-186.0 | -129.8 | 411.9 | -138.4 | -181.7 | -2.5 | 4.4 | -85.5 | -105.4 | 313.1 | 143.6 | -142.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-103.7 | 641.8 | -416.5 | 114.7 | 318.3 | -117.8 | -111.3 | 621.6 | -150.6 | -437.6 | 193.1 | -261.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
7.3 | 0.4 | 0.8 | -0.3 | -1.4 | 0.6 | -74.4 | -0.5 | -0.8 | 1.5 | 0.9 | 1.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
-99.5 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.2 | -0.1 | -7.7 | 5.7 | -0.9 | -1.4 | -1.1 | 0.9 | -3.7 | -2.2 | -5.2 | -2.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -56.9 | -1.4 | -6.1 | 0.0 | -74.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -80.7 | -19.3 | -14.3 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.1 | 0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-5.2 | -2.4 | -16.2 | -2.7 | -7.2 | -6.4 | -10.2 | 0.7 | -5.5 | -8.8 | -16.6 | -1.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-425.6 | 382.5 | -222.5 | 330.7 | 471.8 | -451.7 | 42.9 | 288.3 | 58.7 | -60.0 | 114.6 | -275.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-9.3 | -3.8 | -0.9 | -6.3 | -0.1 | -2.3 | -5.1 | -7.4 | -1.4 | -2.7 | -2.9 | 0.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | — | 0.1 | 1.9 | 0.9 | 0.2 | 0.3 | 2.4 | 0.1 | 1.3 | -0.0 | 0.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-72.0 | -360.0 | 867.0 | -941.5 | 247.0 | -665.5 | 718.5 | -922.0 | 450.0 | -450.0 | 149.9 | -1,000.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
132.0 | 5.0 | -359.0 | 773.5 | -408.5 | 482.5 | -144.5 | 1,015.0 | -450.0 | 650.0 | -349.9 | 1,120.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
13.7 | 0.5 | 5.3 | 19.1 | 2.8 | 3.1 | 42.0 | -17.8 | 25.9 | -7.5 | -0.2 | 15.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
64.5 | -358.3 | 512.4 | -153.2 | -158.0 | -182.0 | 611.1 | 70.2 | 24.6 | 191.1 | -203.1 | 135.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | -20,000,000,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
89.1 | — | -98.2 | 95.7 | 1.8 | 95.7 | 166.8 | 424.0 | -260.6 | 403.0 | 223.7 | 422.0 |
|
Trả nợ gốc
|
0.0 | -87.4 | 185.7 | -198.7 | 0.0 | -166.8 | -5.5 | -555.5 | -53.7 | -320.1 | -272.0 | -174.6 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-138.6 | — | 8.0 | -49.2 | -168.8 | — | -211.3 | -41.2 | -41.2 | -41.2 | -42.7 | 1.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-49.5 | -87.4 | 95.4 | -152.2 | -167.0 | -71.2 | -69.9 | -172.7 | -355.5 | 41.8 | -90.9 | 248.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-410.7 | -63.2 | 385.4 | 25.2 | 146.8 | -704.9 | 584.1 | 185.9 | -272.2 | 172.9 | -179.4 | 108.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
590.1 | 653.3 | 267.9 | 242.7 | 95.9 | 800.8 | 129.9 | 129.9 | 129.9 | 129.9 | 208.4 | 208.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.2 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
179.4 | 590.1 | 653.3 | 267.9 | 242.7 | 95.9 | 800.6 | 216.5 | 30.6 | 302.8 | 129.9 | 309.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Khử trùng Việt Nam (VFG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VFG vẫn giữ được phần nào doanh thu, nhưng biên lợi nhuận đang sụt giảm mạnh — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VFG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.