← Tra cứu cổ phiếu
19,300 P/E4,85 lần P/B0,84 lần
Báo cáo tài chính

VBC · CTCP Nhựa - Bao bì Vinh

Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
844.4 822.0 874.5 994.5 1,026.9
Giá vốn hàng bán
767.7 746.7 788.1 901.9 0.0
Lợi nhuận gộp
76.7 75.3 86.5 92.6 86.5
Chi phí tài chính
5.4 5.6 12.3 14.0 -12.4
Chi phí bán hàng
20.3 19.5 22.5 29.1 -23.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.0 18.1 19.0 18.5 -17.8
Lợi nhuận hoạt động
35.4 35.2 35.6 35.5 35.5
Lợi nhuận trước thuế
35.3 35.2 35.4 35.4 35.3
Lợi nhuận sau thuế
28.1 27.9 28.1 27.3 28.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
28.1 27.9 28.1 27.3 28.1
EPS cơ bản
2,923.00 2,882.00 2,970.00 2,886.00 3,330.46
Giải mã BCTC

Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Nhựa - Bao bì Vinh (VBC) mà bạn nên biết

Q2/2026 Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VBC có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này