← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
19,300
P/E4,85 lần
P/B0,84 lần
Báo cáo tài chính
VBC · CTCP Nhựa - Bao bì Vinh
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
844.4 | 822.1 | 874.8 | 995.5 | 1,026.9 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 | 0.1 | 0.3 | 0.9 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
844.4 | 822.0 | 874.5 | 994.5 | 1,026.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
767.7 | 746.7 | 788.1 | 901.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
76.7 | 75.3 | 86.5 | 92.6 | 86.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.4 | 3.1 | 2.9 | 4.5 | 2.7 |
|
Chi phí tài chính
|
5.4 | 5.6 | 12.3 | 14.0 | -12.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.2 | 4.9 | 10.7 | 11.3 | -11.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
20.3 | 19.5 | 22.5 | 29.1 | -23.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18.0 | 18.1 | 19.0 | 18.5 | -17.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
35.4 | 35.2 | 35.6 | 35.5 | 35.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.7 | 0.9 | 0.2 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.8 | 0.9 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.1 | 0.0 | -0.1 | -0.2 | -0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
35.3 | 35.2 | 35.4 | 35.4 | 35.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.2 | 7.3 | 7.3 | 8.1 | -7.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
28.1 | 27.9 | 28.1 | 27.3 | 28.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
28.1 | 27.9 | 28.1 | 27.3 | 28.1 |
|
EPS cơ bản
|
2,923.00 | 2,882.00 | 2,970.00 | 2,886.00 | 3,330.46 |
|
EPS suy giảm
|
2,923.00 | 2,882.00 | 2,970.00 | 2,886.00 | 3,748.29 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
324.3 | 327.2 | 309.9 | 371.3 | 349.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.0 | 3.8 | 0.5 | 2.5 | 0.4 |
|
1. Tiền
|
1.0 | 3.8 | 0.5 | 2.5 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
34.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
34.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
175.6 | 222.3 | 226.1 | 241.2 | 236.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
171.4 | 222.6 | 226.0 | 240.2 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
1.0 | 0.2 | 0.4 | 0.2 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.1 | 0.2 | 0.1 | 0.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.0 | -0.6 | -0.3 | -0.1 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
110.3 | 85.8 | 79.8 | 125.9 | 109.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
110.3 | 85.8 | 79.8 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 125.9 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.8 | 15.3 | 3.5 | 1.6 | 2.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.9 | 1.1 | 1.3 | 1.5 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
1.6 | 13.6 | 2.2 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.2 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
59.3 | 72.9 | 78.3 | 88.2 | 85.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
55.6 | 69.4 | 74.5 | 84.3 | 81.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
55.6 | 69.4 | 74.5 | 84.3 | 81.4 |
|
- Nguyên giá
|
301.2 | 299.2 | 294.9 | 288.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-245.6 | -229.7 | -220.4 | -203.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
3.7 | 3.4 | 3.8 | 3.9 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.7 | 3.4 | 3.8 | 3.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 3.7 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
383.6 | 400.1 | 388.2 | 459.5 | 434.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
207.7 | 233.7 | 230.4 | 309.3 | 291.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
207.7 | 233.7 | 229.3 | 305.2 | 284.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
73.4 | 93.0 | 92.6 | 103.7 | 127.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.6 | 0.3 | 2.0 | 0.8 | 1.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
4.7 | 3.3 | 2.8 | 4.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
31.8 | 26.7 | 24.1 | 26.1 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.0 | 1.1 | 0.4 | 2.8 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
0.7 | 1.2 | 1.0 | 1.6 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
93.0 | 105.2 | 104.4 | 165.7 | 118.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.6 | 2.8 | 2.1 | 0.5 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | 0.0 | 1.0 | 4.0 | 7.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 1.0 | 4.0 | 7.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
175.9 | 166.4 | 157.8 | 150.2 | 142.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
175.9 | 166.4 | 157.8 | 150.2 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
75.0 | 75.0 | 75.0 | 75.0 | 142.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-120,000.00 | -120,000.00 | -120,000.00 | -120,000.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
71.4 | 63.0 | 54.6 | 46.5 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
28.1 | 26.9 | 26.7 | 27.3 | 28.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28.1 | 26.9 | 26.7 | 27.3 | 28.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
383.6 | 400.1 | 388.2 | 459.5 | 434.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-5.9 | -6.2 | -8.3 | -9.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
15.8 | 1.4 | 1.8 | 19.6 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-18.4 | -29.4 | -30.8 | -28.2 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
59.4 | 27.2 | 83.2 | -10.7 | 38.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-2.0 | -10.7 | -7.0 | -20.8 | -0.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-36.5 | -10.0 | -6.9 | -20.4 | -0.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
798.7 | 759.3 | 775.5 | 965.8 | 908.1 |
|
Trả nợ gốc
|
-810.9 | -759.6 | -840.3 | -919.1 | -934.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-13.4 | -13.5 | -13.5 | -13.5 | -13.5 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-25.6 | -13.8 | -78.3 | 33.2 | -40.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.8 | 3.3 | -2.0 | 2.1 | -0.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.8 | 0.5 | 2.5 | 0.4 | 2.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.0 | 3.8 | 0.5 | 2.5 | 0.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
289.5 | 197.8 | 226.3 | 199.8 | 231.6 | 186.7 | 232.0 | 206.8 | 190.3 | 193.0 | 232.7 | 212.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.0 | 0.0 | — | — | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
289.5 | 197.8 | 226.3 | 199.8 | 231.6 | 186.7 | 232.0 | 206.8 | 190.2 | 193.0 | 232.7 | 212.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
267.7 | 177.2 | 206.3 | 185.3 | 211.3 | 167.9 | 212.6 | 187.6 | 171.3 | 175.2 | 211.5 | 191.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
21.8 | 20.6 | 20.0 | 14.5 | 20.2 | 18.8 | 19.4 | 19.3 | 18.9 | 17.7 | 21.2 | 21.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.5 | 0.3 | 0.5 | 0.4 | 0.7 | 0.7 | 0.8 | 0.6 | 1.0 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
|
Chi phí tài chính
|
1.5 | 1.4 | 1.1 | 0.8 | 1.7 | 1.4 | 1.3 | 1.6 | 1.5 | 1.3 | 2.5 | 2.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.4 | 1.2 | 1.0 | 0.8 | 1.7 | 1.3 | 1.2 | 1.1 | 1.4 | 1.3 | 1.9 | 2.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
7.2 | 4.8 | 5.2 | 3.4 | 5.7 | 4.6 | 5.5 | 5.3 | 4.6 | 4.3 | 5.6 | 5.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.0 | 4.1 | 5.1 | 2.6 | 4.2 | 4.6 | 4.3 | 4.3 | 5.4 | 4.1 | 5.7 | 4.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
9.5 | 10.6 | 9.1 | 8.1 | 9.3 | 8.9 | 9.2 | 8.8 | 8.6 | 8.6 | 8.1 | 9.4 |
|
Thu nhập khác
|
0.6 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.7 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.0 | 0.5 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.7 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.5 | 0.0 | -0.4 | 0.1 | 0.3 | -0.1 | -0.6 | 0.5 | -0.0 | 0.1 | -0.0 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
10.0 | 10.6 | 8.7 | 8.2 | 9.6 | 8.8 | 8.6 | 9.3 | 8.5 | 8.7 | 8.1 | 9.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.0 | 2.1 | 1.9 | 1.6 | 1.9 | 1.8 | 1.8 | 2.0 | 1.7 | 1.7 | 1.8 | 1.9 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.0 | 8.5 | 6.8 | 6.5 | 7.6 | 7.0 | 6.8 | 7.3 | 6.8 | 6.9 | 6.3 | 7.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.0 | 8.5 | 6.8 | 6.5 | 7.6 | 7.0 | 6.8 | 7.3 | 6.8 | 6.9 | 6.3 | 7.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,064.00 | 1,132.00 | 913.00 | 868.00 | 1,020.00 | 938.00 | 909.00 | 978.00 | 908.00 | 926.00 | 840.00 | 989.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,063.95 | 1,131.81 | 913.12 | 868.23 | 1,019.89 | 938.27 | 908.93 | 977.82 | 908.49 | 925.81 | 839.55 | 988.62 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
357.1 | 340.7 | 324.3 | 322.1 | 333.6 | 350.6 | 327.2 | 306.5 | 313.5 | 320.6 | 309.9 | 317.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.6 | 10.2 | 1.0 | 6.3 | 3.6 | 1.0 | 3.8 | 0.7 | 1.0 | 9.2 | 0.5 | 0.5 |
|
1. Tiền
|
5.6 | 10.2 | 1.0 | 6.3 | 3.6 | 1.0 | 3.8 | 0.7 | 1.0 | 9.2 | 0.5 | 0.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
41.2 | 34.5 | 34.5 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
41.2 | 34.5 | 34.5 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
226.4 | 187.9 | 175.6 | 177.3 | 196.3 | 205.6 | 222.3 | 214.3 | 222.8 | 230.0 | 226.1 | 202.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
225.5 | 181.5 | 171.4 | 174.0 | 196.3 | 203.0 | 222.6 | 213.3 | 223.0 | 228.3 | 226.0 | 201.7 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
1.5 | 3.3 | 1.0 | 0.2 | 0.2 | 1.1 | 0.2 | 1.7 | 0.7 | 0.3 | 0.4 | 0.5 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.4 | 4.0 | 4.1 | 3.8 | 0.5 | 2.0 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 1.8 | 0.1 | 0.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.0 | -1.0 | -1.0 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.9 | -0.9 | -0.3 | -0.3 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
81.7 | 105.6 | 110.3 | 116.5 | 112.3 | 123.2 | 85.8 | 80.0 | 82.1 | 77.1 | 79.8 | 110.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
81.7 | 105.6 | 110.3 | 116.5 | 112.3 | 123.2 | 85.8 | 80.0 | 82.1 | 77.1 | 79.8 | 110.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.2 | 2.4 | 2.8 | 22.0 | 21.3 | 20.8 | 15.3 | 11.5 | 7.5 | 4.4 | 3.5 | 4.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.1 | 1.4 | 0.9 | 1.0 | 1.1 | 1.3 | 1.1 | 1.0 | 1.2 | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
1.0 | 1.0 | 1.6 | 20.6 | 20.2 | 18.9 | 13.6 | 9.8 | 6.3 | 3.0 | 2.2 | 2.7 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.4 | 0.1 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
64.2 | 63.2 | 59.3 | 62.9 | 66.5 | 69.7 | 72.9 | 76.2 | 79.6 | 74.3 | 78.3 | 80.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
59.1 | 52.2 | 55.6 | 59.2 | 63.0 | 66.2 | 69.4 | 72.9 | 67.7 | 70.7 | 74.5 | 76.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
59.1 | 52.2 | 55.6 | 59.2 | 63.0 | 66.2 | 69.4 | 72.9 | 67.7 | 70.7 | 74.5 | 76.6 |
|
- Nguyên giá
|
305.8 | 301.6 | — | — | — | — | 299.2 | 298.6 | 295.8 | 294.9 | 294.9 | 293.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-246.7 | -249.4 | — | — | — | — | -229.7 | -225.7 | -228.1 | -224.2 | -220.4 | -216.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.3 | 6.8 | 0.0 | 0.2 | — | — | 0.0 | 0.0 | 8.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.3 | 6.8 | 0.0 | 0.2 | — | — | 0.0 | 0.0 | 8.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
4.9 | 4.1 | 3.7 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.4 | 3.3 | 3.5 | 3.6 | 3.8 | 3.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.9 | 4.1 | 3.7 | 3.5 | 3.5 | 3.5 | 3.4 | 3.3 | 3.5 | 3.6 | 3.8 | 3.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
421.3 | 403.9 | 383.6 | 385.0 | 400.1 | 420.3 | 400.1 | 382.7 | 393.1 | 395.0 | 388.2 | 398.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
248.6 | 219.5 | 207.7 | 215.9 | 237.6 | 246.9 | 233.7 | 223.1 | 239.9 | 230.2 | 230.6 | 246.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
248.6 | 219.5 | 207.7 | 215.9 | 237.6 | 246.9 | 232.7 | 221.7 | 239.5 | 228.1 | 229.5 | 245.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
103.1 | 79.2 | 73.4 | 82.9 | 108.8 | 98.7 | 93.0 | 103.9 | 79.7 | 90.2 | 92.6 | 87.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
3.5 | 3.0 | 0.6 | 2.3 | 0.3 | 1.3 | 0.3 | 0.3 | 0.7 | 0.6 | 2.0 | 0.6 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
13.5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
2.3 | 2.4 | 4.7 | 2.2 | 3.2 | 1.7 | 3.3 | 1.5 | 1.4 | 2.0 | 2.7 | 2.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
22.7 | 13.8 | 31.8 | 24.6 | 19.6 | 12.9 | 26.7 | 19.7 | 15.4 | 12.5 | 24.3 | 20.6 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.0 | 1.0 | 1.0 | 2.9 | 2.0 | 1.0 | 1.1 | 3.1 | 2.2 | 1.1 | 0.4 | 3.2 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.6 | 11.8 | 0.7 | 4.9 | 9.8 | 3.6 | 1.2 | 3.2 | 16.9 | 7.8 | 1.0 | 2.9 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
92.5 | 105.7 | 93.0 | 93.2 | 90.7 | 126.6 | 104.1 | 86.2 | 120.0 | 113.8 | 104.4 | 126.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.4 | 2.6 | 2.6 | 3.0 | 3.2 | 1.1 | 2.8 | 3.7 | 3.2 | 0.2 | 2.1 | 2.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 1.0 | 1.4 | 0.3 | 2.1 | 1.0 | 1.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 1.0 | 1.4 | 0.3 | 2.1 | 1.0 | 1.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
172.7 | 184.4 | 175.9 | 169.1 | 162.5 | 173.4 | 166.4 | 159.6 | 153.2 | 164.7 | 157.6 | 151.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
172.7 | 184.4 | 175.9 | 169.1 | 162.5 | 173.4 | 166.4 | 159.6 | 153.2 | 164.7 | 157.6 | 151.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
75.0 | 75.0 | 75.0 | 75.0 | 75.0 | 75.0 | 75.0 | 75.0 | 75.0 | 75.0 | 75.0 | 75.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 | 74,999,720,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-120,000.00 | -120,000.00 | -120,000.00 | -120,000.00 | -120,000.00 | -120,000.00 | -120,000.00 | -120,000.00 | -120,000.00 | -120,000.00 | -120,000.00 | -120,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
79.8 | 71.4 | 71.4 | 71.4 | 71.4 | 63.0 | 63.0 | 63.0 | 63.0 | 54.6 | 54.6 | 54.6 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16.5 | 36.6 | 28.1 | 21.2 | 14.7 | 33.9 | 26.9 | 20.1 | 13.8 | 33.7 | 26.5 | 20.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 28.1 | — | — | — | 26.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 26.7 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16.5 | 8.5 | 28.1 | 21.2 | 14.7 | 7.0 | 26.9 | 20.1 | 13.8 | 6.9 | 26.5 | 20.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
421.3 | 403.9 | 383.6 | 385.0 | 400.1 | 420.3 | 400.1 | 382.7 | 393.1 | 395.0 | 388.2 | 398.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-1.8 | -4.8 | 0.0 | -1.9 | 0.0 | -3.9 | -0.3 | -1.2 | -2.0 | -2.8 | -2.1 | -0.8 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.1 | 3.6 | — | — | — | — | 1.1 | -0.4 | 0.6 | 0.0 | -0.1 | 1.6 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.4 | -12.4 | 7.8 | -9.1 | -7.3 | -9.7 | 3.3 | -16.6 | -4.5 | -11.6 | 9.5 | -21.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-144.0 | 163.8 | 29.4 | 7.3 | 36.7 | -14.0 | -520.0 | 546.9 | -179.1 | 179.4 | -554.6 | 626.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-9.8 | -0.0 | 0.1 | -0.3 | 8.7 | -10.6 | -10.6 | 7.9 | -8.1 | 0.0 | -6.9 | 3.9 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.4 | — | — | — | — | — | 0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.3 | 0.0 | 0.0 | — | — | — | -0.7 | 0.7 | -0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-14.8 | -0.0 | -34.4 | -0.3 | 8.7 | -10.6 | -10.6 | 8.6 | -8.3 | 0.2 | -6.9 | 3.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
380.7 | 0.1 | 204.2 | 203.6 | 181.8 | 209.1 | 757.5 | -363.6 | 365.0 | 0.4 | 770.3 | -399.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-227.7 | -153.5 | -204.5 | -201.1 | -218.1 | -187.2 | -213.9 | -195.1 | -180.6 | -170.0 | -204.3 | -229.4 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | -1.2 | — | — | — | — | 3.7 | -3.7 | 1.3 | -1.3 | 9.0 | -9.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | 0.1 | -6.9 | -6.6 | — | -13.5 | 6.5 | -6.5 | 0.0 | -13.5 | 6.6 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
154.1 | -154.6 | -0.2 | -4.3 | -42.9 | 21.8 | 533.8 | -555.9 | 179.2 | -170.9 | 561.4 | -631.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4.6 | 9.2 | -5.2 | 2.6 | 2.6 | -2.8 | 3.2 | -0.4 | -8.2 | 8.7 | -0.0 | -0.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.2 | 1.0 | 6.3 | 3.6 | 1.0 | 3.8 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 2.5 | 2.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.6 | 10.2 | 1.0 | 6.3 | 3.6 | 1.0 | 3.8 | 0.7 | 1.0 | 9.2 | 0.5 | 0.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Nhựa - Bao bì Vinh (VBC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), VBC có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VBC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.