← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
28,000
Báo cáo tài chính
UDL · CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
220.1 | 212.4 | 171.2 | 167.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.5 | 1.0 | 4.5 | 1.0 |
|
Doanh thu thuần
|
218.6 | 211.4 | 166.7 | 166.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
162.1 | 167.9 | 143.2 | 140.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
56.5 | 43.5 | 23.5 | 26.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.2 | 2.8 | 3.7 | 2.3 |
|
Chi phí tài chính
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.3 | 15.7 | 12.8 | 12.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
40.3 | 30.3 | 14.2 | 16.4 |
|
Thu nhập khác
|
0.1 | 0.0 | 0.6 | 0.4 |
|
Chi phí khác
|
0.5 | 0.4 | 0.2 | 2.5 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.3 | -0.3 | 0.4 | -2.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
39.9 | 30.0 | 14.6 | 14.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.6 | 6.2 | 3.0 | 3.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
31.3 | 23.8 | 11.6 | 11.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
31.3 | 23.8 | 11.6 | 11.0 |
|
EPS cơ bản
|
4,291.00 | 3,235.00 | 1,571.00 | 1,523.00 |
|
EPS suy giảm
|
4,291.00 | 3,235.00 | 1,571.00 | 1,523.00 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
155.2 | 116.6 | 115.6 | 125.0 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.6 | 20.6 | 6.1 | 6.6 |
|
1. Tiền
|
4.6 | 4.6 | 6.1 | 6.6 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 16.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
81.4 | 29.0 | 46.0 | 36.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
81.4 | 29.0 | 46.0 | 36.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
67.1 | 64.1 | 59.5 | 78.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
62.7 | 61.8 | 54.1 | 76.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
5.1 | 0.7 | 1.6 | 0.4 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.6 | 1.8 | 4.0 | 2.5 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.3 | -0.2 | -0.2 | -0.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2.0 | 2.9 | 3.9 | 3.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
2.0 | 3.6 | 3.9 | 3.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | -0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.2 | 0.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.2 | 0.2 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
30.4 | 126.9 | 340.9 | 413.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
30.0 | 104.2 | 114.7 | 128.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30.0 | 104.2 | 114.7 | 128.8 |
|
- Nguyên giá
|
166.6 | 336.6 | 329.9 | 326.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-136.6 | -232.5 | -215.2 | -197.8 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 222.1 | 283.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 222.1 | 283.4 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 22.0 | 3.2 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 22.0 | 3.2 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
0.4 | 0.8 | 0.9 | 0.8 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.4 | 0.8 | 0.9 | 0.8 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
185.5 | 243.5 | 456.5 | 538.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
53.2 | 52.4 | 59.8 | 74.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
53.2 | 52.4 | 59.8 | 74.3 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2.6 | 5.2 | 5.1 | 11.4 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.9 | 1.4 | 1.9 | 2.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
10.8 | 6.2 | 4.4 | 2.8 |
|
4. Phải trả người lao động
|
28.8 | 28.3 | 22.6 | 24.7 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.2 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.6 | 4.0 | 6.7 | 10.2 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 11.2 | 15.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.2 | 7.2 | 7.4 | 7.6 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
132.3 | 191.1 | 396.8 | 463.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
125.8 | 118.6 | 95.9 | 94.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
66.2 | 66.2 | 66.2 | 66.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
66,200,000,000.00 | 66,200,000,000.00 | 66,200,000,000.00 | 66,200,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-1,205,600,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14.9 | 7.8 | 4.3 | 1.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
45.9 | 44.6 | 25.4 | 27.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
14.6 | 20.8 | 13.9 | 16.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31.3 | 23.8 | 11.6 | 11.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
6.6 | 72.6 | 300.8 | 369.2 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.8 | 0.7 | 222.4 | 283.9 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
5.7 | 71.9 | 78.5 | 85.3 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
185.5 | 243.5 | 456.5 | 538.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-5.7 | -4.5 | -2.7 | -2.1 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
15.0 | 10.3 | 3.4 | 6.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-33.1 | -32.7 | -30.5 | -29.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
33.5 | 29.6 | 27.4 | -4.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.2 | -7.1 | -4.2 | -18.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.6 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
2.6 | 5.0 | 2.2 | 2.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-27.9 | -3.9 | -15.2 | -14.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
-1,205,600,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
42.6 | 20.8 | 11.2 | 15.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-42.6 | -32.1 | -15.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-20.4 | 0.0 | -8.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-21.6 | -11.2 | -12.6 | 15.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-16.0 | 14.5 | -0.5 | -4.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20.6 | 6.1 | 6.6 | 10.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.6 | 20.6 | 6.1 | 6.6 |
| Item | Q4'25 |
|---|---|
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-5.7 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-33.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
33.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.2 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
2.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-27.9 |
|
Thu từ đi vay
|
42.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-42.6 |
|
Cổ tức đã trả
|
-20.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-21.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-16.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20.6 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.6 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk (UDL) mà bạn nên biết
Tính đến 2025, UDL có doanh thu tăng chậm (+3,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích UDL cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.