← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
30,800
0,00%
Báo cáo tài chính
TRS · CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,138.7 | 1,080.9 | 1,019.3 | 737.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4.3 | 3.5 | 7.0 | 4.1 |
|
Doanh thu thuần
|
1,134.4 | 1,077.4 | 1,012.3 | 732.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
977.0 | 931.8 | 879.2 | 613.9 |
|
Lợi nhuận gộp
|
157.5 | 145.6 | 133.1 | 119.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.1 | 3.9 | 3.6 | 2.2 |
|
Chi phí tài chính
|
8.0 | 7.2 | 7.0 | 6.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.6 | 1.8 | 1.8 | 0.9 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
49.5 | 39.2 | 42.2 | 39.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
75.5 | 66.5 | 59.1 | 51.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
26.7 | 36.6 | 28.3 | 24.8 |
|
Thu nhập khác
|
37.4 | 8.7 | 6.8 | 4.7 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.4 | 0.4 | 0.3 |
|
Lợi nhuận khác
|
37.3 | 8.3 | 6.4 | 4.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
64.0 | 44.8 | 34.7 | 29.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.8 | 9.0 | 7.0 | 6.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
51.1 | 35.8 | 27.7 | 22.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
51.1 | 35.8 | 27.7 | 22.9 |
|
EPS cơ bản
|
6,807.00 | 5,468.00 | 5,091.00 | 5,052.00 |
|
EPS suy giảm
|
6,807.00 | 5,468.00 | 5,091.00 | 5,052.00 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
376.6 | 239.4 | 213.4 | 249.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
50.5 | 16.7 | 23.4 | 51.2 |
|
1. Tiền
|
15.5 | 16.0 | 22.6 | 50.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
35.0 | 0.7 | 0.8 | 0.7 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.3 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.7 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
182.6 | 165.5 | 141.9 | 159.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
84.9 | 98.6 | 99.9 | 102.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
2.5 | 9.4 | 6.9 | 11.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
95.4 | 57.6 | 35.3 | 45.2 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-0.2 | -0.2 | -0.1 | -0.1 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
121.0 | 40.2 | 34.3 | 33.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
121.0 | 40.2 | 34.3 | 33.7 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22.1 | 16.6 | 13.5 | 4.2 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.3 | 3.4 | 2.0 | 1.9 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
18.8 | 12.8 | 11.5 | 1.4 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.4 | 0.0 | 0.9 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
250.5 | 213.4 | 181.4 | 181.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.1 | 2.5 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
5.1 | 2.5 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
239.3 | 186.8 | 171.8 | 113.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
146.2 | 112.0 | 101.6 | 42.6 |
|
- Nguyên giá
|
211.5 | 167.0 | 160.4 | 91.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-65.3 | -55.0 | -58.8 | -48.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
25.7 | 5.7 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
28.6 | 5.8 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.9 | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
67.3 | 69.1 | 70.2 | 71.3 |
|
- Nguyên giá
|
78.1 | 79.0 | 79.0 | 79.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.7 | -10.0 | -8.9 | -7.8 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 18.4 | 0.0 | 58.9 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 18.4 | 0.0 | 58.9 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.2 | 5.7 | 9.6 | 8.3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.2 | 5.7 | 9.6 | 8.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
627.1 | 452.8 | 394.8 | 430.2 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
321.5 | 188.6 | 160.9 | 217.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
296.8 | 171.6 | 156.4 | 199.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
139.2 | 118.7 | 122.0 | 140.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
89.7 | 24.9 | 16.4 | 22.7 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
9.4 | 2.8 | 2.3 | 4.3 |
|
4. Phải trả người lao động
|
4.3 | 3.3 | 3.1 | 2.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.2 | 5.8 | 8.9 | 10.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
44.8 | 13.6 | 0.8 | 15.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.2 | 2.3 | 2.9 | 3.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
24.7 | 17.0 | 4.5 | 18.3 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
24.7 | 17.0 | 4.5 | 18.3 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
305.6 | 264.2 | 233.9 | 213.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
305.6 | 264.2 | 233.9 | 213.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
75.2 | 65.4 | 54.6 | 45.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
75,240,340,000.00 | 65,442,680,000.00 | 54,556,200,000.00 | 45,484,130,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-121,000,000.00 | -121,000,000.00 | -121,000,000.00 | -121,000,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13.8 | 13.8 | 13.8 | 13.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
216.7 | 185.1 | 165.7 | 153.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
165.5 | 149.3 | 138.0 | 130.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
51.1 | 35.8 | 27.7 | 22.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
627.1 | 452.8 | 394.8 | 430.2 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
64.0 | 44.8 | 34.7 | 29.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
17.3 | 12.9 | 11.7 | 8.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.1 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-35.1 | -6.9 | -0.1 | -0.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.6 | 1.8 | 1.9 | 0.9 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
49.9 | 52.8 | 48.7 | 38.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-30.2 | -20.7 | 8.6 | 6.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-80.8 | -6.0 | -0.6 | 4.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
86.4 | 2.6 | -26.8 | -6.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.3 | 1.4 | -1.4 | 0.4 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-3.6 | -1.8 | -1.9 | -0.9 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-6.4 | -8.5 | -8.3 | -3.6 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.1 | -0.6 | -0.3 | -0.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
14.8 | 19.2 | 18.0 | 38.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-21.1 | -48.7 | -10.7 | -6.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
35.5 | 9.2 | 0.0 | 0.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
14.6 | -39.5 | -10.6 | -5.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
52.1 | 56.7 | 5.3 | 34.1 |
|
Trả nợ gốc
|
-31.1 | -37.3 | -33.3 | -43.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-6.8 | -0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-9.8 | -5.4 | -6.8 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
4.4 | 13.6 | -34.8 | -9.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
33.9 | -6.7 | -27.4 | 23.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.7 | 23.4 | 51.2 | 27.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | 0.0 | -0.4 | -0.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
50.5 | 16.7 | 23.4 | 51.2 |
| Item | Q4'25 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
64.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
17.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-35.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.6 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
49.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-30.2 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-80.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
86.4 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.3 |
|
Lãi vay đã trả
|
-3.6 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-6.4 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
14.8 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-21.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
35.5 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
14.6 |
|
Thu từ đi vay
|
52.1 |
|
Trả nợ gốc
|
-31.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-6.8 |
|
Cổ tức đã trả
|
-9.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
4.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
33.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
50.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải (TRS) mà bạn nên biết
Tính đến 2025, TRS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+5,3%) và biên lợi nhuận (+1,2 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TRS cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.