← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
—
Báo cáo tài chính
TQN · CTCP Thông Quảng Ninh
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,079.5 | 1,126.5 | 934.3 | 1,434.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.6 | 0.5 | 1.4 | 0.7 |
|
Doanh thu thuần
|
1,077.9 | 1,126.0 | 932.8 | 1,433.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
980.7 | 1,035.6 | 875.6 | 1,291.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
97.3 | 90.5 | 57.3 | 142.0 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12.5 | 14.3 | 13.3 | 21.5 |
|
Chi phí tài chính
|
13.5 | 23.8 | 19.7 | 23.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
10.1 | 11.5 | 11.2 | 18.8 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
32.7 | 43.7 | 33.1 | 64.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.7 | 17.8 | 13.3 | 17.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
45.9 | 19.5 | 4.4 | 58.6 |
|
Thu nhập khác
|
17.4 | 6.8 | 4.6 | 5.4 |
|
Chi phí khác
|
1.9 | 0.7 | 1.8 | 4.8 |
|
Lợi nhuận khác
|
15.5 | 6.1 | 2.8 | 0.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
61.4 | 25.6 | 7.3 | 59.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11.7 | 4.9 | 1.2 | 10.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
49.7 | 20.7 | 6.1 | 48.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
49.7 | 20.7 | 6.1 | 48.4 |
|
EPS cơ bản
|
13,794.00 | 5,755.00 | 1,687.00 | 13,453.00 |
|
EPS suy giảm
|
13,793.52 | 5,755.04 | 1,687.38 | 13,452.95 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
467.1 | 426.8 | 448.7 | 468.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24.3 | 7.3 | 3.9 | 5.8 |
|
1. Tiền
|
24.3 | 7.3 | 3.9 | 5.8 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
18.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
137.7 | 162.6 | 97.3 | 167.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
102.8 | 139.9 | 72.3 | 137.3 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
25.9 | 13.2 | 8.5 | 22.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.1 | 9.4 | 16.6 | 8.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
270.4 | 246.0 | 338.7 | 277.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
270.4 | 246.0 | 338.7 | 277.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16.7 | 10.8 | 8.9 | 17.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.1 | 3.1 | 2.2 | 3.6 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
13.4 | 7.6 | 6.6 | 13.3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
69.3 | 94.8 | 105.2 | 113.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
49.5 | 60.0 | 70.6 | 81.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.1 | 43.3 | 53.5 | 63.9 |
|
- Nguyên giá
|
130.1 | 134.1 | 135.4 | 140.1 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-97.0 | -90.8 | -81.9 | -76.3 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16.3 | 16.7 | 17.1 | 17.5 |
|
- Nguyên giá
|
31.4 | 31.4 | 31.4 | 31.4 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.1 | -14.7 | -14.3 | -13.9 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11.7 | 11.7 | 11.7 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
11.7 | 11.7 | 11.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.7 | 2.7 | 2.5 | 11.6 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.7 | 2.7 | 2.5 | 11.6 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
5.4 | 20.4 | 20.4 | 20.4 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5.4 | 5.4 | 5.4 | 5.4 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 15.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 15.0 | 15.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
536.4 | 521.6 | 553.9 | 581.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
269.5 | 291.7 | 338.6 | 353.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
260.1 | 271.3 | 319.2 | 311.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
24.0 | 19.9 | 27.9 | 48.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 11.7 | 13.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.9 | 2.2 | 0.2 | 0.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
7.2 | 6.8 | 2.3 | 3.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.3 | 3.1 | 3.1 | 3.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
223.3 | 239.1 | 273.4 | 241.5 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.1 | -0.1 | 0.5 | 0.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
9.5 | 20.4 | 19.4 | 42.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9.5 | 20.4 | 19.4 | 42.1 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
266.8 | 229.9 | 215.3 | 227.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
266.8 | 229.9 | 215.3 | 227.6 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
36.0 | 36.0 | 36.0 | 36.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
36,000,000,000.00 | 36,000,000,000.00 | 36,000,000,000.00 | 36,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-200,000.00 | -200,000.00 | -200,000.00 | -200,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
181.2 | 173.2 | 173.2 | 143.2 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
49.7 | 20.7 | 6.1 | 48.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
49.7 | 20.7 | 6.1 | 48.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
536.4 | 521.6 | 553.9 | 581.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
61.4 | 25.6 | 7.3 | 59.1 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
10.7 | 11.4 | 11.6 | 13.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.7 | 0.4 | 0.5 | 0.3 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.4 | -2.8 | -7.2 | -8.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
10.1 | 11.5 | 11.2 | 18.8 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
77.1 | 46.1 | 23.3 | 83.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
18.7 | -66.4 | 76.9 | 55.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-24.4 | 92.7 | -60.8 | -82.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
4.9 | -15.0 | -24.8 | 42.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.0 | -0.9 | 1.4 | 1.3 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-10.1 | -11.5 | -11.2 | -18.8 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-12.2 | -3.0 | -1.9 | -13.9 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.9 | -1.1 | -1.4 | -13.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
52.2 | 40.9 | 1.5 | 54.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.4 | -1.0 | -2.7 | -21.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.8 | 0.2 | 0.5 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-18.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
15.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
4.8 | 2.7 | 6.7 | 8.2 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
1.2 | 1.8 | 4.4 | -13.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
459.3 | 505.3 | 466.4 | 624.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-485.9 | -539.0 | -457.6 | -645.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-10.7 | -5.5 | -16.6 | -16.7 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-37.3 | -39.2 | -7.9 | -38.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
16.1 | 3.5 | -1.9 | 2.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.3 | 3.9 | 5.8 | 3.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24.3 | 7.3 | 3.9 | 5.8 |
| Item | Q4'25 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
61.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
10.7 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.7 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
10.1 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
77.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
18.7 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-24.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
4.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-10.1 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-12.2 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-1.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
52.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.8 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-18.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
15.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
4.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
1.2 |
|
Thu từ đi vay
|
459.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-485.9 |
|
Cổ tức đã trả
|
-10.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-37.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
16.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.8 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24.3 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Thông Quảng Ninh (TQN) mà bạn nên biết
Tính đến 2025, TQN có doanh thu suy giảm (−4,3%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TQN cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.