TNV

Thống Nhất Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Áp lực đòn bẩy đang dịu lại Nợ/VCSH 0,21 lần, −0,08 lần YoY
Giá
10,200
Giá đóng cửa gần nhất
11-06-2026
P/E 6.44x
P/B 0.96x
EPS 1,585
BVPS 10,584
ROE 16.1%
ROA 11.6%
Biên LN 13.5%
Vòng Quay TS 0.86x
Đòn bẩy VCSH 1.38x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, TNV đang cải thiện đồng thời doanh thu (+20,2%) và biên lợi nhuận (+12,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
220 tỷ
+20,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
15,21%
+12,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
33 tỷ
+674,7%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
68,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25
Doanh thu 86.6 55.7 74.1 61.7 28.2
Tăng trưởng +55% -25% +20% +119%
LNST 3.8 29.8 3.1 0.8 -0.4
Biên LN ròng 4.37% 53.56% 4.24% 1.34% -1.34%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TNV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 8,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,51% +12,8 điểm %
Biên gộp 17,46%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,63%
Ngoài lõi/Doanh thu 9,40%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (70,1% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 13,18%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 13,18%
Biên NOPAT 13,78%
Vòng quay vốn đầu tư 0,96 lần
Vốn đầu tư bình quân 290,7 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,41 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 106,1 tỷ, chiếm khoảng 30,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −8,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −14,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +19,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 13,7 tỷ do capex 19,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi đạt 11,34x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 55,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,21x −0,08x
Khả năng trả lãi 11,34x
Tiền mặt/Nợ vay 6,6% +3,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,15x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 7,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.15x.

Sau khi chi 19,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 13,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 5,7 tỷ
Capex tiền mặt 19,5 tỷ
FCF TTM −13,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là áp lực đòn bẩy đang dịu lại, với nợ ròng/vốn chủ giảm về 0,21 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 11,34 lần.

Điểm cải thiện: áp lực đòn bẩy đang dịu lại, khi nợ ròng trên vốn chủ giảm 0,08 lần xuống 0,21x và khả năng trả lãi duy trì ở mức 11,34x.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 68,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,15 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,21x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
219.6 182.7 176.6 142.0
Giá vốn hàng bán
179.2 150.3 147.8 116.1
Lợi nhuận gộp
40.4 32.4 28.8 25.9
Chi phí tài chính
3.9 3.4 3.4 -0.2
Chi phí bán hàng
18.0 12.2 12.4 8.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.6 12.4 10.0 11.8
Lợi nhuận hoạt động
35.2 4.9 3.3 13.2
Lợi nhuận trước thuế
34.4 4.3 2.6 13.7
Lợi nhuận sau thuế
33.4 4.3 2.6 13.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
33.4 4.3 2.6 13.7
EPS cơ bản
1,409.00 182.00 111.00 579.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.