TMT

Ô tô TMT ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 3,13%, +14,42 điểm % YoY
Giá
12,000
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E 7.29x
P/B 2.16x
EPS 1,647
BVPS 5,565
ROE 34.4%
ROA 3.9%
Biên LN 3.1%
Vòng Quay TS 1.23x
Đòn bẩy VCSH 8.91x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TMT ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.940 tỷ
−21,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,13%
+14,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
61 tỷ
+121,7%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.84x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 508.8 486.5 386.7 557.6 675.7 649.2 352.2 805.6 516.1 660.8 445.9 826.8
Tăng trưởng +5% +26% -31% -17% +4% +84% -56% +56% -22% +48% -46%
LNST 31.9 5.9 1.9 21.0 33.8 -121.0 -92.8 -100.2 0.3 -0.3 0.1 -0.7
Biên LN ròng 6.27% 1.22% 0.49% 3.77% 5.00% -18.64% -26.35% -12.44% 0.05% -0.04% 0.03% -0.09%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TMT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 302,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 16,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 13,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 6,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -96,0% = -11,3% × 1,34 × 6,35
2026Q1 34,3% = 3,1% × 1,23 × 8,91

ROE tăng từ -96,0% lên 34,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,1% +14,4pp Vòng quay TS: 1,23x -0,11x Đòn bẩy: 8,91x +2,55x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,13%, tăng 14,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 14,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,13% +14,4 điểm %
Biên gộp 11,97% +14,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,01% +1,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 11,49%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 11,49%
Biên NOPAT 2,41%
Vòng quay vốn đầu tư 4,76 lần +2,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 407,5 tỷ −505,6 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 7,46 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,53 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 449,6 tỷ, chiếm khoảng 30,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 340,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +273,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +22,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −635,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 60,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 9,5 ngày, số ngày phải thu tăng 4,9 ngày và số ngày phải trả tăng 55,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 19,5 ngày +4,9 ngày
Tồn kho 116,4 ngày −9,5 ngày
Phải trả 116,3 ngày +55,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 19,5 ngày −60,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,53x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,80x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 69,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 48,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 623,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,53x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,80x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,53x +0,56x
Khả năng trả lãi 0,80x +4,53x
Tiền mặt/Nợ vay 48,9% −24,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 69,6% +5,0 điểm %
CFO/LNST -3,84x −0,25x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 60,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 13,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 73,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 7,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.84x.

Sau khi chi 11,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 245,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 233,1 tỷ −1.244,5 tỷ
Capex tiền mặt 11,9 tỷ +10,1 tỷ
FCF TTM −245,0 tỷ −1.254,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 14,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,80 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,13% và mở rộng thêm 14,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 22,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,84 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,80x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,103.6 2,325.8 2,634.5 3,027.2 2,529.5
Giá vốn hàng bán
1,887.2 2,400.3 2,464.6 2,759.5 0.0
Lợi nhuận gộp
216.4 -74.5 169.9 267.7 239.7
Chi phí tài chính
52.3 92.4 155.1 113.6 -73.7
Chi phí bán hàng
69.6 75.4 65.1 79.3 -66.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
53.9 88.4 53.4 55.6 -60.9
Lợi nhuận hoạt động
49.2 -326.2 -29.5 68.5 56.6
Lợi nhuận trước thuế
63.2 -324.6 32.7 69.2 53.6
Lợi nhuận sau thuế
62.8 -325.4 2.4 48.4 42.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
62.9 -325.2 2.9 48.3 42.3
EPS cơ bản
1,704.00 -8,818.00 77.00 1,310.00 1,148.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VMA, GGG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.