← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
65,000
P/E9,57 lần
P/B4,40 lần
Báo cáo tài chính
TMG · CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,255.5 | 1,158.4 | 966.7 | 1,253.5 | 1,011.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,255.5 | 1,158.4 | 966.7 | 1,253.5 | 1,011.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,083.0 | 1,004.8 | 847.1 | 982.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
172.4 | 153.5 | 119.6 | 270.7 | 245.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.8 | 0.5 | 1.2 | 15.4 | 1.7 |
|
Chi phí tài chính
|
1.3 | 2.6 | 3.6 | 2.4 | -0.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 2.3 | 3.5 | 2.4 | -0.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
3.9 | 2.5 | 2.1 | 2.3 | -1.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
60.4 | 61.8 | 64.7 | 57.5 | -58.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
108.7 | 87.2 | 50.5 | 223.8 | 186.8 |
|
Thu nhập khác
|
2.3 | 5.0 | 0.8 | 22.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
3.3 | 5.6 | 1.2 | 22.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-1.0 | -0.6 | -0.4 | -0.5 | -1.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
107.7 | 86.5 | 50.1 | 223.3 | 185.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22.4 | 17.6 | 12.6 | 42.0 | -38.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
85.3 | 68.9 | 37.4 | 181.3 | 146.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
85.3 | 68.9 | 37.4 | 181.3 | 146.7 |
|
EPS cơ bản
|
4,721.00 | 3,771.00 | 2,080.00 | 10,073.00 | 8,152.00 |
|
EPS suy giảm
|
4,736.49 | 3,830.54 | 2,080.27 | 10,072.53 | 8,151.97 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
252.4 | 242.1 | 181.1 | 257.2 | 264.5 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
134.5 | 94.6 | 8.3 | 65.4 | 54.7 |
|
1. Tiền
|
43.4 | 54.6 | 8.3 | 45.4 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
91.0 | 40.0 | 0.0 | 20.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16.5 | 8.8 | 33.7 | 8.1 | 36.5 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10.2 | 5.2 | 29.3 | 4.2 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
3.2 | 1.2 | 2.9 | 1.8 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.1 | 2.9 | 2.1 | 2.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | -0.6 | -0.6 | -0.6 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
62.9 | 97.8 | 87.7 | 109.6 | 125.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
64.4 | 99.3 | 89.2 | 135.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.5 | -1.5 | -1.5 | -25.4 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
38.5 | 40.9 | 51.3 | 74.2 | 47.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
38.5 | 39.7 | 40.4 | 72.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.9 | 10.9 | 2.2 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
367.8 | 337.5 | 297.2 | 333.8 | 302.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.7 | 9.8 | 9.1 | 8.3 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.6 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
10.7 | 9.8 | 9.1 | 8.3 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
232.0 | 187.5 | 215.6 | 235.0 | 178.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
232.0 | 187.5 | 215.6 | 235.0 | 178.3 |
|
- Nguyên giá
|
1,073.2 | 993.4 | 983.3 | 971.7 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-841.3 | -805.9 | -767.8 | -736.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
6.3 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.3 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15.4 | 46.0 | 10.9 | 21.6 | 19.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15.4 | 46.0 | 10.9 | 21.6 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
109.7 | 94.2 | 61.7 | 68.8 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
109.7 | 94.2 | 61.7 | 68.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 97.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
620.1 | 579.7 | 478.3 | 591.0 | 566.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
339.9 | 315.6 | 229.3 | 282.1 | 321.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
289.1 | 294.6 | 214.5 | 264.8 | 306.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
128.3 | 154.7 | 91.5 | 130.4 | 127.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
4.7 | 1.4 | 3.5 | 12.5 | 2.3 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
33.9 | 18.0 | 13.9 | 26.7 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
50.6 | 49.1 | 57.2 | 58.9 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.7 | 6.9 | 3.0 | 3.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
28.2 | 52.0 | 20.5 | 23.9 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
40.7 | 12.1 | 20.1 | 7.7 | 30.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.9 | 0.4 | 4.8 | 1.7 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
50.8 | 21.0 | 14.8 | 17.3 | 14.7 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
42.7 | 13.6 | 7.3 | 10.0 | 7.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
8.1 | 7.4 | 7.5 | 7.3 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
280.2 | 264.1 | 249.0 | 308.9 | 245.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
280.2 | 264.1 | 249.0 | 308.9 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
180.0 | 180.0 | 180.0 | 180.0 | 245.5 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
100.2 | 84.1 | 69.0 | 128.9 | 65.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
15.2 | 15.4 | 31.6 | 6.2 | 5.2 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
85.0 | 68.7 | 37.4 | 122.7 | 60.3 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
620.1 | 579.7 | 478.3 | 591.0 | 566.8 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
107.7 | 86.5 | 50.1 | 223.3 | 185.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
42.1 | 38.4 | 35.3 | 34.6 | 32.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.1 | 0.0 | -24.0 | 24.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.7 | 0.5 | -1.1 | -1.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.2 | 2.3 | 3.5 | 2.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
149.3 | 128.0 | 63.8 | 283.4 | 216.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-6.6 | 33.8 | -35.3 | 47.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
34.9 | -10.0 | 45.9 | -29.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-23.9 | 41.3 | -52.5 | -24.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-14.3 | -31.2 | 38.7 | -62.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.1 | -2.3 | -3.5 | -2.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-10.1 | -8.4 | -24.6 | -39.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.9 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-9.9 | 0.0 | -1.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
119.1 | 151.2 | 30.7 | 173.9 | 118.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-56.2 | -40.3 | -18.4 | -9.7 | -24.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 20.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.6 | 0.5 | 1.1 | 1.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-54.6 | -39.8 | -17.3 | -8.7 | 1.0 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
99.6 | 131.0 | 149.5 | 28.3 | 29.3 |
|
Trả nợ gốc
|
-41.9 | -132.8 | -139.8 | -48.7 | -18.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-82.4 | -23.3 | -80.1 | -132.5 | -109.8 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-24.6 | -25.1 | -70.5 | -152.9 | -99.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
39.8 | 86.3 | -57.1 | 12.2 | -13.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
94.6 | 8.3 | 65.4 | 53.2 | 34.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
134.5 | 94.6 | 8.3 | 65.4 | 54.7 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
390.5 | 330.2 | 383.8 | 261.8 | 299.1 | 310.8 | 343.1 | 270.4 | 292.9 | 251.7 | 264.7 | 106.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
390.5 | 330.2 | 383.8 | 261.8 | 299.1 | 310.8 | 343.1 | 270.4 | 292.9 | 251.7 | 264.7 | 106.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
306.8 | 279.0 | 331.2 | 228.6 | 255.4 | 279.1 | 297.5 | 249.1 | 241.3 | 231.2 | 239.5 | 87.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
83.7 | 51.2 | 52.6 | 33.2 | 43.7 | 31.7 | 45.6 | 21.4 | 51.6 | 20.6 | 25.2 | 18.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.3 | 0.4 | 0.7 | 0.5 | 0.4 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.3 |
|
Chi phí tài chính
|
1.1 | 1.3 | 0.5 | 0.1 | 0.3 | 0.5 | 0.4 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.7 | 0.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.1 | 1.3 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.4 | 0.3 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.5 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.7 | 0.8 | 1.7 | 0.6 | 0.6 | 0.8 | 0.5 | 0.4 | 0.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.2 | 14.2 | 22.4 | 12.0 | 13.3 | 13.5 | 24.6 | 13.9 | 13.7 | 14.0 | 19.6 | 12.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
66.8 | 35.3 | 29.7 | 20.8 | 29.8 | 16.2 | 20.3 | 6.5 | 36.4 | 5.2 | 4.6 | 5.0 |
|
Thu nhập khác
|
0.6 | 0.1 | 1.3 | 0.1 | 0.9 | 0.0 | 0.3 | 4.5 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.2 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.3 | 0.5 | 0.2 | 2.4 | 0.0 | 0.2 | 3.7 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.6 | -0.2 | 0.7 | -0.1 | -1.5 | 0.0 | 0.1 | 0.9 | 0.1 | -0.0 | -0.2 | 0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
67.4 | 35.1 | 30.5 | 20.7 | 28.3 | 16.3 | 20.4 | 7.3 | 36.5 | 5.2 | 4.4 | 5.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13.5 | 7.1 | 6.6 | 4.2 | 5.9 | 3.3 | 4.3 | 1.5 | 7.3 | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
53.9 | 28.0 | 23.8 | 16.5 | 22.4 | 13.0 | 16.1 | 5.8 | 29.2 | 4.2 | 3.5 | 4.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
53.9 | 28.0 | 23.8 | 16.5 | 22.4 | 13.0 | 16.1 | 5.8 | 29.2 | 4.2 | 3.5 | 4.0 |
|
EPS cơ bản
|
2,993.00 | 1,554.00 | 1,324.00 | 919.00 | 1,245.00 | 721.00 | 893.00 | 323.00 | 1,621.00 | 231.00 | 192.00 | 221.00 |
|
EPS suy giảm
|
2,992.98 | 1,554.31 | 1,324.16 | 918.58 | 1,244.57 | 720.98 | 892.87 | 323.29 | 1,620.72 | 230.97 | 191.85 | 221.38 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
340.2 | 297.9 | 250.5 | 272.1 | 238.4 | 200.4 | 236.1 | 259.8 | 280.7 | 200.9 | 175.9 | 235.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
76.9 | 134.8 | 134.5 | 123.4 | 123.8 | 54.6 | 94.6 | 35.5 | 86.9 | 16.3 | 8.3 | 23.0 |
|
1. Tiền
|
46.5 | 64.7 | 43.4 | 37.9 | 63.5 | 34.5 | 54.6 | 35.5 | 51.9 | 16.3 | 8.3 | 23.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.4 | 70.1 | 91.0 | 85.6 | 60.4 | 20.0 | 40.0 | 0.0 | 35.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
90.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
90.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14.8 | 16.0 | 16.5 | 11.9 | 12.4 | 15.8 | 9.1 | 47.9 | 21.5 | 30.3 | 33.7 | 21.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0.4 | 7.6 | 10.2 | 7.5 | 6.2 | 9.3 | 5.2 | 27.8 | 9.3 | 23.6 | 29.3 | 14.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
10.1 | 5.0 | 3.2 | 1.2 | 4.2 | 3.4 | 1.6 | 16.5 | 9.6 | 4.6 | 2.9 | 5.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.3 | 3.4 | 3.1 | 3.2 | 2.6 | 3.6 | 2.9 | 4.2 | 3.2 | 2.6 | 2.0 | 1.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -0.6 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
152.9 | 144.9 | 62.9 | 124.9 | 95.4 | 120.0 | 98.4 | 168.1 | 158.2 | 132.1 | 88.8 | 181.7 |
|
1. Hàng tồn kho
|
154.4 | 146.4 | 64.3 | 129.2 | 96.9 | 121.4 | 99.9 | 169.6 | 159.6 | 133.6 | 90.3 | 235.7 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.5 | -1.5 | -1.5 | -4.3 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -1.5 | -54.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.7 | 2.1 | 36.8 | 11.9 | 6.8 | 10.1 | 33.9 | 8.3 | 14.2 | 22.2 | 45.0 | 8.6 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.4 | 2.1 | 36.8 | 11.9 | 6.8 | 10.1 | 32.9 | 8.3 | 13.9 | 15.6 | 31.7 | 7.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.7 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
1.3 | 0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.9 | 0.0 | 0.2 | 6.7 | 13.3 | 0.7 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
363.5 | 345.7 | 357.6 | 336.1 | 336.7 | 324.5 | 324.6 | 279.4 | 287.9 | 296.9 | 297.2 | 295.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11.6 | 11.6 | 10.7 | 10.7 | 10.7 | 10.7 | 9.8 | 9.8 | 9.8 | 9.8 | 9.1 | 9.1 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
11.6 | 11.6 | 10.7 | 10.7 | 10.7 | 10.7 | 9.8 | 9.8 | 9.8 | 9.8 | 9.1 | 9.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
224.6 | 220.7 | 231.0 | 191.9 | 180.7 | 184.3 | 185.6 | 189.3 | 196.5 | 205.7 | 215.6 | 207.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
224.6 | 220.7 | 231.0 | 191.9 | 180.7 | 184.3 | 185.6 | 189.3 | 196.5 | 205.7 | 215.6 | 207.4 |
|
- Nguyên giá
|
1,088.2 | 1,072.8 | — | — | — | 1,000.2 | 991.4 | 986.6 | 984.0 | 983.3 | 983.3 | 964.8 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-863.6 | -852.1 | — | — | — | -816.0 | -805.7 | -797.3 | -787.5 | -777.7 | -767.8 | -757.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.6 | 0.6 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.6 | -0.6 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15.8 | 16.0 | 15.4 | 52.0 | 57.7 | 41.9 | 42.5 | 14.3 | 13.1 | 11.7 | 10.9 | 16.1 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15.8 | 16.0 | 15.4 | 52.0 | 57.7 | 41.9 | 42.5 | 14.3 | 13.1 | 11.7 | 10.9 | 16.1 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.0 | -1.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
111.5 | 97.3 | 100.5 | 81.5 | 87.6 | 87.7 | 86.6 | 66.0 | 68.5 | 69.8 | 61.7 | 62.7 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
111.5 | 97.3 | 100.5 | 81.5 | 87.6 | 87.7 | 86.6 | 66.0 | 68.5 | 69.8 | 61.7 | 62.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
703.8 | 643.5 | 608.1 | 608.2 | 575.1 | 524.9 | 560.6 | 539.2 | 568.6 | 497.8 | 473.1 | 530.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
437.6 | 362.3 | 337.5 | 361.2 | 344.5 | 247.9 | 309.2 | 303.9 | 339.9 | 244.7 | 230.1 | 287.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
394.1 | 310.7 | 281.9 | 333.4 | 316.0 | 226.1 | 288.3 | 286.1 | 322.0 | 226.3 | 215.4 | 263.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
122.9 | 120.9 | 128.3 | 114.4 | 93.4 | 112.5 | 151.5 | 94.9 | 78.3 | 89.7 | 91.5 | 64.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
19.1 | 25.2 | 4.3 | 16.7 | 2.4 | 1.2 | 1.4 | 3.1 | 22.1 | 4.0 | 3.5 | 2.7 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
46.1 | 13.9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
34.7 | 30.2 | 31.6 | 43.9 | 44.7 | 17.4 | 14.5 | 21.2 | 17.6 | 24.5 | 11.9 | 43.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
77.6 | 54.6 | 50.6 | 75.5 | 57.4 | 53.4 | 49.6 | 55.5 | 65.6 | 49.7 | 57.2 | 73.5 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
29.6 | 30.6 | 1.7 | 4.7 | 25.9 | 9.4 | 6.8 | 58.6 | 23.8 | 5.1 | 2.9 | 5.3 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
33.8 | 24.6 | 28.7 | 48.0 | 71.8 | 23.0 | 52.0 | 44.8 | 66.3 | 17.4 | 20.7 | 57.3 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13.5 | 10.0 | 35.8 | 7.2 | 6.3 | 8.8 | 12.1 | 3.3 | 38.6 | 31.4 | 20.1 | 3.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | 16.5 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.8 | 0.9 | 0.9 | 6.5 | 14.1 | 0.5 | 0.4 | 4.7 | 9.7 | 4.8 | 7.6 | 13.3 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
43.5 | 51.7 | 55.7 | 27.8 | 28.5 | 21.8 | 21.0 | 17.8 | 17.9 | 18.3 | 14.8 | 23.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
34.6 | 42.7 | 47.6 | 19.7 | 20.4 | 13.6 | 13.6 | 10.3 | 10.2 | 10.3 | 7.3 | 16.7 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
8.9 | 8.9 | 8.1 | 8.1 | 8.1 | 8.2 | 7.4 | 7.5 | 7.8 | 8.0 | 7.5 | 7.2 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
266.1 | 281.2 | 270.6 | 247.0 | 230.6 | 277.1 | 251.4 | 235.3 | 228.7 | 253.2 | 243.0 | 243.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
266.1 | 281.2 | 270.6 | 247.0 | 230.6 | 277.1 | 251.4 | 235.3 | 228.7 | 253.2 | 243.0 | 243.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
180.0 | 180.0 | 180.0 | 180.0 | 180.0 | 180.0 | 180.0 | 180.0 | 180.0 | 180.0 | 180.0 | 180.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 | 180,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
86.1 | 101.2 | 90.6 | 67.0 | 50.6 | 97.1 | 71.4 | 55.3 | 48.7 | 73.2 | 63.0 | 63.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.3 | 73.2 | 15.2 | 15.2 | 15.2 | 84.1 | 15.4 | 15.4 | 15.4 | 69.0 | 31.6 | 35.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
81.9 | 28.0 | 75.4 | 51.8 | 35.4 | 13.0 | 56.0 | 39.9 | 33.3 | 4.2 | 31.4 | 28.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
703.8 | 643.5 | 608.1 | 608.2 | 575.1 | 524.9 | 560.6 | 539.2 | 568.6 | 497.8 | 473.1 | 530.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
67.4 | 35.1 | 42.5 | 20.7 | 28.2 | 16.3 | 20.4 | 7.3 | 36.4 | 5.2 | 14.8 | 5.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
11.4 | 11.3 | 11.7 | 10.3 | 10.1 | 9.9 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.6 | 10.1 | 9.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.0 | 0.9 | -17.1 | 0.1 | 17.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -52.5 | 9.1 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0.3 | 0.4 | -0.6 | -0.5 | -0.8 | 0.2 | -0.3 | -0.2 | -0.1 | -0.0 | -0.1 | -0.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
1.1 | 1.3 | 0.5 | 0.1 | 0.1 | 0.4 | 0.3 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.5 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
80.2 | 49.0 | 36.8 | 30.8 | 54.9 | 26.8 | 30.0 | 17.2 | 46.7 | 15.6 | -26.9 | 23.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
1.5 | -0.4 | -3.9 | 0.5 | 4.7 | -7.9 | 38.8 | -36.6 | 19.4 | 2.8 | -20.8 | -13.8 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-8.3 | -82.0 | 64.9 | -32.3 | 24.4 | -22.1 | 69.7 | -9.8 | -26.0 | -44.4 | 146.6 | -80.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
17.0 | 57.0 | -44.2 | 57.3 | -55.4 | 18.4 | 0.8 | 30.2 | 18.6 | 13.6 | -47.7 | 33.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-4.3 | 48.8 | -54.9 | -3.9 | 8.3 | 36.2 | -45.2 | 8.7 | 2.9 | 16.8 | -32.1 | 12.5 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-1.1 | -1.3 | -0.4 | -0.1 | -0.1 | -0.4 | -0.3 | -0.6 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.5 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -26.0 | 0.0 | 0.0 | -0.3 | -9.8 | -1.5 | -2.5 | -3.4 | -1.1 | -12.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.1 | -0.8 | 1.1 | -10.7 | 46.1 | -46.4 | -38.0 | -1.3 | 8.8 | -8.8 | 23.7 | -25.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
82.9 | 44.3 | -0.1 | 41.5 | 83.0 | -5.3 | 54.2 | 5.4 | 66.2 | -6.2 | 29.6 | -51.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-15.4 | — | -16.1 | -14.9 | -18.4 | -6.8 | -7.3 | 1.5 | -2.8 | 0.0 | -10.4 | -4.7 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-90.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
— | — | 0.6 | 0.5 | 0.3 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.3 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-105.4 | — | -15.4 | -14.5 | -18.1 | -6.7 | -7.1 | 1.7 | -2.8 | 0.0 | -10.3 | -4.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | 59.0 | 2.7 | 6.9 | 31.0 | 15.4 | 0.1 | 48.3 | 67.2 | 25.4 | 4.8 |
|
Trả nợ gốc
|
-4.6 | -30.7 | -2.5 | -2.5 | -2.5 | -34.3 | -3.3 | -35.3 | -41.3 | -53.0 | -18.0 | -5.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-30.9 | -13.2 | -30.0 | -27.6 | 0.0 | -24.8 | 0.0 | -23.3 | 0.0 | 0.0 | -41.3 | -38.8 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-35.4 | -43.9 | 26.5 | -27.4 | 4.4 | -28.1 | 12.1 | -58.5 | 7.1 | 14.3 | -33.9 | -39.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-58.0 | 0.4 | 11.0 | -0.4 | 69.3 | -40.0 | 59.2 | -51.4 | 70.5 | 8.0 | -14.7 | -94.5 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
134.8 | 134.5 | 123.4 | 123.8 | 54.6 | 94.6 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 8.3 | 65.4 | 65.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
76.9 | 134.8 | 134.5 | 123.4 | 123.8 | 54.6 | 94.6 | 35.5 | 86.9 | 16.3 | 8.3 | 23.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico (TMG) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TMG có doanh thu tăng (+11,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+4,3 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TMG cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.