← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
5,800
P/E1,62 lần
P/B1,58 lần
Báo cáo tài chính
TH1 · CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,625.1 | 689.8 | 383.7 | 253.6 | 208.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,625.1 | 689.8 | 383.7 | 253.6 | 208.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,551.7 | 629.4 | 361.4 | 226.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
73.3 | 60.4 | 22.3 | 27.3 | 20.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
63.0 | 38.1 | 21.9 | 90.6 | 68.2 |
|
Chi phí tài chính
|
60.9 | 30.5 | -8.0 | 55.9 | 185.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
34.7 | 10.8 | -16.6 | 6.2 | 186.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
1.8 | -1.4 | -1.9 | -6.4 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
49.7 | 35.2 | 18.9 | 15.8 | -11.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.9 | 5.4 | 9.4 | 162.5 | -9.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
20.6 | 26.0 | 22.0 | -122.8 | 252.7 |
|
Thu nhập khác
|
2.7 | 11.8 | 38.4 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
3.6 | 12.6 | 12.7 | 0.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.9 | -0.8 | 25.7 | -0.4 | -0.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
19.8 | 25.3 | 47.7 | -123.2 | 251.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | 0.3 | 5.5 | 0.2 | -0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
19.8 | 25.0 | 42.2 | -123.4 | 251.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
19.8 | 25.0 | 42.2 | -123.4 | 251.8 |
|
EPS cơ bản
|
1,459.00 | 1,799.00 | 3,089.00 | -9,126.00 | 575.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,459.40 | 1,843.26 | 3,116.43 | -9,114.35 | 18,598.10 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
783.2 | 428.8 | 254.7 | 233.6 | 530.3 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.3 | 4.1 | 5.9 | 5.6 | 3.0 |
|
1. Tiền
|
13.3 | 4.1 | 5.9 | 5.6 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
474.1 | 290.8 | 101.5 | 38.3 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
24.6 | 24.6 | 24.6 | 14.9 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
449.5 | 266.1 | 76.9 | 23.4 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
196.9 | 95.8 | 127.5 | 131.8 | 256.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
154.4 | 63.1 | 138.1 | 114.8 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
17.7 | 22.8 | 244.7 | 238.1 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.5 | 0.5 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
28.4 | 168.4 | 229.7 | 260.9 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.5 | -158.5 | -485.4 | -482.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
67.8 | 33.3 | 14.1 | 50.1 | 32.6 |
|
1. Hàng tồn kho
|
67.8 | 33.3 | 14.1 | 50.1 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31.1 | 4.8 | 5.6 | 7.7 | 6.4 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.3 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
30.4 | 4.1 | 5.0 | 7.3 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.1 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
206.0 | 350.5 | 313.9 | 240.6 | 201.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.1 | 99.8 | 99.8 | 19.8 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 9.7 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 19.7 | 19.7 | 19.7 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.1 | 80.1 | 80.1 | 0.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
5.3 | 4.0 | 4.2 | 5.7 | 5.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.1 | 0.9 | 1.1 | 2.6 | 2.8 |
|
- Nguyên giá
|
4.8 | 3.3 | 3.3 | 10.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.7 | -2.4 | -2.3 | -7.8 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.2 |
|
- Nguyên giá
|
3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.2 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
103.5 | 106.6 | 109.6 | 112.6 | 115.6 |
|
- Nguyên giá
|
150.1 | 150.1 | 150.1 | 154.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.6 | -43.5 | -40.5 | -42.3 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
95.1 | 138.8 | 94.6 | 96.5 | 65.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
95.1 | 93.3 | 94.6 | 96.5 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.2 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 45.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
2.0 | 1.3 | 5.6 | 6.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.0 | 1.3 | 5.6 | 5.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 4.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
989.1 | 779.3 | 568.6 | 474.2 | 731.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
936.0 | 745.9 | 559.5 | 506.9 | 678.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
741.1 | 475.1 | 275.9 | 306.5 | 648.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
34.2 | 17.0 | 17.4 | 22.0 | 69.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
15.5 | 4.8 | 5.5 | 0.2 | 0.3 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.1 | 0.0 | 5.0 | 0.4 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
3.8 | 3.1 | 0.5 | 2.8 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
88.7 | 98.4 | 152.3 | 238.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
598.0 | 351.0 | 94.8 | 42.6 | 396.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
194.9 | 270.8 | 283.6 | 200.4 | 30.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8.1 | 8.3 | 9.0 | 9.1 | 9.3 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
12.5 | 92.4 | 91.1 | 10.8 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
174.3 | 170.0 | 183.5 | 180.5 | 10.1 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
53.2 | 33.4 | 9.1 | -32.6 | 52.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
53.2 | 33.4 | 9.1 | -32.6 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
135.4 | 135.4 | 135.4 | 135.4 | 52.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-981,900.00 | -981,900.00 | -981,900.00 | -981,900.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23.9 | 23.9 | 23.9 | 23.9 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-130.6 | -150.4 | -174.7 | -216.4 | -131.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-150.3 | -175.3 | -216.9 | -93.0 | -383.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19.8 | 25.0 | 42.2 | -123.4 | 251.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
989.1 | 779.3 | 568.6 | 474.2 | 731.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
19.8 | 25.3 | 47.7 | -123.2 | 251.8 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
3.3 | 3.2 | 3.6 | 3.5 | 3.8 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.1 | -0.1 | 3.0 | 151.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
11.0 | 12.7 | 2.9 | 3.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-46.2 | -24.2 | -44.4 | -12.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
34.7 | 10.8 | -16.6 | 6.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22.5 | 27.7 | -4.0 | 27.9 | 30.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-41.4 | 39.5 | -72.0 | 118.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-34.5 | -19.2 | 36.1 | -17.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-56.6 | -54.7 | 11.9 | 10.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-0.6 | 4.2 | 0.3 | -1.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | -9.7 | 51.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-39.4 | -8.1 | -3.1 | -4.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.0 | -5.3 | -0.6 | -0.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-150.0 | -15.8 | -41.1 | 184.6 | 186.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.6 | 0.0 | 0.0 | -0.2 | -1.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 27.3 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-467.9 | -485.5 | -176.3 | -92.5 | -57.7 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
349.7 | 250.7 | 122.8 | 80.7 | 36.6 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -29.3 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
38.2 | 19.0 | 15.4 | 16.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-81.5 | -215.7 | -10.7 | 4.9 | -25.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 40,000,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
1,011.0 | 532.1 | 247.3 | 298.3 | 207.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-770.4 | -301.9 | -195.1 | -485.2 | -364.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
240.6 | 230.2 | 52.2 | -186.9 | -157.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9.1 | -1.3 | 0.4 | 2.5 | -24.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.1 | 5.9 | 5.6 | 3.0 | 0.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | -0.5 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.3 | 4.1 | 5.9 | 5.6 | 3.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
670.1 | 504.5 | 415.9 | 424.9 | 481.0 | 303.3 | 199.3 | 143.2 | 215.3 | 132.0 | 138.7 | 111.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12.3 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
657.8 | 504.5 | 415.9 | 424.9 | 481.0 | 303.3 | 199.3 | 143.2 | 215.3 | 132.0 | 138.7 | 111.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
631.5 | 489.6 | 396.5 | 399.5 | 466.2 | 289.4 | 184.9 | 131.9 | 187.7 | 121.4 | 128.8 | 77.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
26.2 | 14.9 | 19.4 | 25.3 | 14.7 | 13.9 | 14.4 | 11.3 | 27.6 | 10.6 | 9.9 | 34.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
24.9 | 20.5 | 13.6 | 16.8 | 25.5 | 7.1 | 9.0 | 10.5 | 4.8 | 13.9 | 3.9 | 5.8 |
|
Chi phí tài chính
|
18.9 | 15.0 | 11.1 | 15.4 | 25.3 | 9.1 | 15.1 | 4.9 | 4.8 | 5.3 | -20.4 | 7.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
11.8 | 10.6 | 8.5 | 10.5 | 9.6 | 6.1 | 4.3 | 3.1 | 1.9 | 1.6 | -21.2 | 2.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | 1.6 | 1.9 | -6.0 | 2.3 | 0.7 | 2.4 | 0.9 | -7.9 | 1.2 | 3.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
16.1 | 9.6 | 15.1 | 14.5 | 13.6 | 6.5 | 12.0 | 9.0 | 8.7 | 5.4 | 5.7 | 3.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.1 | 3.1 | 1.8 | 1.8 | 1.2 | 0.7 | 1.4 | 1.3 | 1.3 | 1.4 | 4.9 | 0.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
14.0 | 7.7 | 6.5 | 12.4 | -5.9 | 7.0 | -4.4 | 8.9 | 18.4 | 4.4 | 24.7 | 31.4 |
|
Thu nhập khác
|
10.6 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.9 | 1.7 | 4.0 | 6.1 | 0.0 | 8.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.2 | 2.3 | 0.2 | 0.1 | 1.0 | 2.0 | 4.1 | 9.8 | 0.1 | 8.5 | 1.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
10.4 | -0.1 | -2.3 | -0.2 | 0.2 | -0.1 | -0.3 | -0.1 | -3.7 | -0.1 | -0.3 | -1.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
24.4 | 7.6 | 4.3 | 12.3 | -5.7 | 6.9 | -4.7 | 8.8 | 14.7 | 4.3 | 24.4 | 30.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
24.4 | 7.6 | 4.3 | 12.3 | -5.7 | 6.9 | -4.7 | 8.5 | 14.7 | 4.3 | 24.4 | 24.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
24.4 | 7.6 | 4.3 | 12.3 | -5.7 | 6.9 | -4.7 | 8.5 | 14.7 | 4.3 | 24.4 | 24.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,802.00 | 564.00 | 315.73 | 905.93 | -424.66 | 506.59 | -348.59 | 628.68 | 1,088.63 | 319.97 | 1,802.01 | 1,837.46 |
|
EPS suy giảm
|
1,802.38 | 564.00 | 315.73 | 905.93 | -424.66 | 506.59 | -348.59 | 628.68 | 1,088.63 | 319.97 | 1,802.01 | 1,837.46 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
894.8 | 891.5 | 783.0 | 1,000.9 | 914.3 | 641.0 | 474.0 | 361.0 | 304.1 | 317.1 | 256.7 | 336.8 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
54.5 | 9.0 | 13.3 | 11.3 | 11.6 | 5.3 | 4.3 | 2.9 | 2.8 | 2.2 | 5.9 | 9.4 |
|
1. Tiền
|
54.5 | 9.0 | 13.3 | 11.3 | 11.6 | 5.3 | 4.3 | 2.9 | 2.8 | 2.2 | 5.9 | 9.4 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
445.2 | 554.2 | 474.1 | 631.1 | 567.1 | 394.6 | 336.3 | 217.9 | 170.3 | 132.4 | 101.5 | 154.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
24.6 | 24.6 | 24.6 | 24.6 | 24.6 | 24.6 | 24.6 | 24.6 | 24.6 | 24.6 | 24.6 | 24.6 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
420.5 | 529.6 | 449.5 | 606.5 | 542.4 | 370.0 | 311.6 | 193.2 | 145.7 | 107.8 | 76.9 | 129.4 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
212.4 | 182.3 | 196.8 | 270.1 | 178.7 | 155.2 | 95.3 | 92.7 | 103.5 | 122.3 | 129.5 | 148.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
165.1 | 132.3 | 154.4 | 209.9 | 150.4 | 119.9 | 157.0 | 154.3 | 178.6 | 122.0 | 138.1 | 117.9 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
30.2 | 29.4 | 20.8 | 34.6 | 13.3 | 26.6 | 249.5 | 255.7 | 243.3 | 245.3 | 246.7 | 248.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20.6 | 24.1 | 180.0 | 183.9 | 173.4 | 167.0 | 173.6 | 167.6 | 166.5 | 239.9 | 229.7 | 263.5 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.5 | -3.5 | -158.3 | -158.3 | -158.3 | -158.3 | -485.3 | -485.3 | -485.3 | -485.4 | -485.4 | -481.9 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
151.7 | 115.0 | 67.8 | 70.1 | 152.4 | 81.3 | 33.3 | 42.3 | 22.1 | 54.5 | 14.1 | 19.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
151.7 | 115.0 | 67.8 | 70.1 | 152.4 | 81.3 | 33.3 | 42.3 | 22.1 | 54.5 | 14.1 | 19.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31.0 | 31.0 | 30.9 | 18.3 | 4.6 | 4.5 | 4.8 | 5.2 | 5.4 | 5.6 | 5.6 | 6.1 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.1 | 0.3 | 0.3 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.4 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
30.2 | 30.1 | 30.4 | 17.9 | 3.9 | 4.0 | 4.1 | 4.4 | 4.8 | 4.9 | 5.0 | 5.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.5 | 0.5 | 0.3 | 0.1 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.4 | 0.4 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
168.4 | 169.2 | 203.9 | 222.3 | 220.7 | 227.5 | 302.4 | 302.5 | 301.3 | 304.9 | 314.2 | 313.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 19.8 | 19.8 | 19.8 | 99.8 | 99.8 | 99.8 | 99.8 | 99.8 | 99.8 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | 19.7 | 19.7 | 19.7 | 19.7 | 19.7 | 19.7 | 19.7 | 19.7 | 19.7 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 80.1 | 80.1 | 80.1 | 80.1 | 80.1 | 80.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
5.1 | 5.2 | 5.3 | 5.4 | 5.0 | 5.1 | 4.0 | 4.1 | 4.1 | 4.2 | 4.2 | 4.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.9 | 2.0 | 2.1 | 2.2 | 1.8 | 1.9 | 0.9 | 0.9 | 1.0 | 1.0 | 1.1 | 1.2 |
|
- Nguyên giá
|
4.8 | 4.8 | — | — | — | — | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.3 | 3.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.9 | -2.8 | — | — | — | — | -2.4 | -2.4 | -2.4 | -2.3 | -2.3 | -2.4 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.2 | 3.2 |
|
- Nguyên giá
|
3.2 | 3.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
102.0 | 102.8 | 103.5 | 104.3 | 105.0 | 105.8 | 106.6 | 107.3 | 108.1 | 108.8 | 109.6 | 110.3 |
|
- Nguyên giá
|
150.1 | 150.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48.1 | -47.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
59.4 | 59.3 | 93.0 | 91.4 | 89.5 | 95.6 | 90.7 | 90.0 | 87.6 | 86.8 | 95.0 | 93.7 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
70.7 | 70.7 | 93.0 | 91.4 | 89.5 | 95.6 | 90.7 | 90.0 | 87.6 | 86.8 | 95.0 | 93.7 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-12.5 | -12.6 | -1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.2 | -1.2 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
1.8 | 1.8 | 2.0 | 1.3 | 1.3 | 1.2 | 1.3 | 1.3 | 1.6 | 5.3 | 5.6 | 5.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.8 | 1.8 | 2.0 | 1.3 | 1.3 | 1.2 | 1.3 | 1.3 | 1.6 | 5.3 | 5.6 | 5.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,063.1 | 1,060.7 | 986.9 | 1,223.1 | 1,135.0 | 868.5 | 776.4 | 663.5 | 605.3 | 621.9 | 570.9 | 650.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,013.6 | 1,035.5 | 935.8 | 1,176.3 | 1,100.4 | 828.2 | 745.4 | 627.7 | 577.5 | 608.5 | 561.6 | 665.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
819.4 | 841.0 | 740.7 | 979.6 | 905.5 | 636.3 | 455.5 | 342.8 | 288.8 | 322.2 | 277.8 | 381.3 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20.2 | 21.3 | 34.2 | 22.3 | 72.3 | 22.2 | 17.0 | 17.0 | 17.2 | 21.2 | 19.4 | 16.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
6.6 | 11.4 | 15.5 | 5.9 | 7.4 | 6.9 | 4.3 | 5.5 | 8.5 | 5.6 | 5.5 | 5.4 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
— | 0.6 | — | 1.6 | 1.2 | 0.0 | 0.0 | 0.6 | 0.6 | 5.0 | 5.2 | 6.4 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.9 | 1.3 | 3.8 | 1.3 | 1.1 | 1.1 | 3.1 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.5 | 0.9 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.5 | 1.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
86.6 | 87.7 | 88.7 | 105.3 | 108.1 | 100.0 | 98.4 | 97.4 | 97.0 | 165.8 | 152.3 | 208.5 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
700.3 | 716.0 | 598.0 | 842.8 | 715.0 | 505.5 | 332.1 | 221.2 | 164.7 | 123.9 | 94.6 | 143.7 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3.4 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
194.2 | 194.5 | 195.1 | 196.7 | 194.9 | 191.8 | 289.9 | 284.9 | 288.7 | 286.3 | 283.8 | 283.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8.1 | 8.3 | 8.3 | 9.4 | 8.5 | 8.5 | 8.6 | 8.6 | 8.9 | 9.1 | 9.0 | 8.9 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
12.6 | 12.5 | 12.5 | 12.5 | 12.5 | 12.5 | 92.4 | 91.3 | 91.3 | 91.1 | 91.1 | 91.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
173.5 | 173.8 | 174.3 | 174.8 | 174.0 | 170.8 | 188.8 | 185.0 | 188.5 | 186.1 | 183.7 | 184.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
49.6 | 25.2 | 51.1 | 46.8 | 34.5 | 40.3 | 31.0 | 35.7 | 27.8 | 13.4 | 9.2 | -15.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
49.6 | 25.2 | 51.1 | 46.8 | 34.5 | 40.3 | 31.0 | 35.7 | 27.8 | 13.4 | 9.2 | -15.2 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
135.4 | 135.4 | 135.4 | 135.4 | 135.4 | 135.4 | 135.4 | 135.4 | 135.4 | 135.4 | 135.4 | 135.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 | 135,392,670,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 | 17.1 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-981,900.00 | -981,900.00 | -981,900.00 | -981,900.00 | -981,900.00 | -981,900.00 | -981,900.00 | -981,900.00 | -981,900.00 | -981,900.00 | -981,900.00 | -981,900.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
23.9 | 23.9 | 23.9 | 23.9 | 23.9 | 23.9 | 23.9 | 23.9 | 23.9 | 23.9 | 23.9 | 23.9 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-134.2 | -158.6 | -132.7 | -137.0 | -149.2 | -143.5 | -152.8 | -148.0 | -156.0 | -170.4 | -174.5 | -198.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-166.2 | -166.2 | -150.3 | -150.4 | -150.4 | -150.4 | -175.3 | -175.3 | -174.7 | -174.7 | -218.1 | -216.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
32.0 | 7.6 | 17.6 | 13.4 | 1.1 | 6.9 | 22.5 | 27.3 | 18.8 | 4.3 | 43.6 | 18.0 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,063.1 | 1,060.7 | 986.9 | 1,223.1 | 1,135.0 | 868.5 | 776.4 | 663.5 | 605.3 | 621.9 | 570.9 | 650.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
24.4 | 7.6 | 6.4 | 12.3 | -5.8 | 6.9 | -4.7 | 8.8 | 14.4 | 4.3 | 24.1 | 30.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 0.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 3.5 | -1.4 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-1.2 | 4.1 | 4.4 | -4.1 | 8.5 | 2.1 | 11.8 | -4.6 | 2.1 | 3.2 | -3.3 | 5.2 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-17.6 | -10.1 | -11.2 | -14.7 | -12.1 | -8.1 | -4.3 | -7.3 | -3.6 | -4.6 | -30.8 | -8.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
11.8 | 10.6 | 8.5 | 10.5 | 9.6 | 6.1 | 4.3 | 3.1 | 1.9 | 1.6 | -21.2 | 2.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18.2 | 13.3 | 9.0 | 4.8 | 1.1 | 7.6 | 7.9 | 0.9 | 15.6 | 5.3 | -27.0 | 28.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-30.4 | 8.8 | 50.6 | -97.2 | -14.6 | 19.8 | -0.7 | 12.6 | 11.6 | 13.7 | 18.2 | -1.8 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-36.6 | -47.3 | 2.3 | 82.3 | -71.1 | -48.0 | 9.0 | -20.3 | 32.5 | -40.5 | 5.2 | -3.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-5.3 | -18.2 | 15.8 | -54.0 | 56.7 | -75.1 | 1.8 | -3.8 | -69.6 | 17.0 | -32.8 | -32.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.1 | -0.0 | -0.6 | -0.0 | -0.2 | 0.3 | -0.0 | 0.1 | 3.6 | 0.4 | -0.3 | 0.5 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-12.4 | -10.6 | -19.3 | -9.3 | -6.7 | -4.1 | -3.2 | -2.2 | -1.5 | -1.2 | -0.3 | -1.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | -0.0 | — | — | — | 0.0 | -0.3 | -5.0 | 0.0 | -0.2 | -0.3 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-66.5 | -54.0 | 57.7 | -73.4 | -34.8 | -99.4 | 14.8 | -13.0 | -12.8 | -5.2 | -37.2 | -10.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.0 | -0.5 | 0.0 | -1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 27.3 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-71.6 | -292.8 | -2.7 | -63.6 | -214.8 | -186.7 | -158.7 | -149.4 | -45.5 | -131.9 | 0.0 | -108.9 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
180.6 | 212.7 | 179.0 | 0.0 | 42.4 | 128.3 | 40.3 | 101.9 | 7.5 | 101.1 | 52.5 | 43.9 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 0.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
17.5 | 16.6 | 16.5 | 4.8 | 11.6 | 5.3 | 1.4 | 3.4 | 10.4 | 3.9 | 2.8 | 2.3 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
126.6 | -63.3 | 192.8 | -59.3 | -160.8 | -54.2 | -117.1 | -44.1 | -27.6 | -27.0 | 82.6 | -62.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
479.7 | 459.6 | 96.9 | 247.8 | 338.7 | 327.6 | 177.8 | 165.7 | 82.3 | 106.3 | 39.9 | 111.4 |
|
Trả nợ gốc
|
-494.3 | -346.6 | -345.5 | -115.3 | -136.6 | -173.0 | -73.9 | -108.5 | -41.5 | -77.9 | -88.6 | -34.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-14.7 | 113.0 | -248.6 | 132.5 | 202.2 | 154.6 | 104.0 | 57.2 | 40.9 | 28.4 | -48.8 | 77.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
45.4 | -4.3 | 1.9 | -0.2 | 6.6 | 0.9 | 1.7 | 0.1 | 0.6 | -3.7 | -3.4 | 4.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.0 | 13.3 | 11.3 | 11.6 | 5.3 | 4.1 | 5.9 | 5.9 | 5.9 | 5.9 | 5.6 | 5.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 | 0.2 | -0.3 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
54.5 | 9.0 | 13.3 | 11.3 | 11.6 | 5.3 | 4.3 | 2.9 | 2.8 | 2.2 | 5.9 | 9.4 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam (TH1) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TH1 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+77,8%) và biên lợi nhuận (+2,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TH1 cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.