← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
7,200
P/E7,49 lần
P/B0,31 lần
Báo cáo tài chính
TDF · CTCP Trung Đô
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
468.0 | 483.0 | 522.8 | 696.3 | 810.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2.6 | 3.4 | 4.2 | 9.7 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
465.4 | 479.7 | 518.6 | 686.6 | 800.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
385.0 | 407.2 | 392.1 | 491.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
80.4 | 72.5 | 126.5 | 195.3 | 177.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.1 | 0.2 | 1.6 | 7.9 | 8.9 |
|
Chi phí tài chính
|
42.4 | 44.4 | 39.2 | 15.9 | -11.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
42.2 | 43.8 | 39.2 | 15.7 | -11.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
19.6 | 22.2 | 24.0 | 38.5 | -29.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.3 | 20.6 | 21.9 | 32.1 | -26.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
7.3 | -14.4 | 42.9 | 116.7 | 119.6 |
|
Thu nhập khác
|
1.0 | 37.1 | 2.2 | 1.6 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.9 | 1.3 | 1.5 | 2.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.9 | 35.8 | 0.6 | -0.5 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
6.3 | 21.4 | 43.5 | 116.2 | 119.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.2 | 7.8 | 8.7 | 23.2 | -23.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
4.1 | 13.6 | 34.8 | 93.0 | 95.8 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
3.9 | 13.6 | 34.8 | 93.0 | 95.8 |
|
EPS cơ bản
|
137.00 | 454.00 | 1,161.00 | 3,101.00 | 3,194.00 |
|
EPS suy giảm
|
129.99 | 454.00 | 1,161.00 | 3,101.00 | 3,193.87 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
620.9 | 584.1 | 655.2 | 552.6 | 699.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.5 | 9.9 | 13.2 | 14.1 | 10.0 |
|
1. Tiền
|
5.5 | 9.9 | 13.2 | 14.1 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.0 | 1.0 | 7.5 | 33.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.0 | 1.0 | 7.5 | 33.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
132.7 | 95.3 | 105.4 | 124.1 | 210.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
134.4 | 97.9 | 106.8 | 118.5 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
9.6 | 5.9 | 7.6 | 10.9 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.9 | 10.5 | 9.6 | 13.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20.2 | -19.0 | -18.6 | -18.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
472.2 | 463.0 | 496.7 | 347.6 | 349.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
475.0 | 466.3 | 500.5 | 348.7 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.9 | -3.4 | -3.7 | -1.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.5 | 15.0 | 32.4 | 33.7 | 5.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.2 | 1.6 | 2.5 | 2.7 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
1.9 | 10.5 | 26.2 | 30.9 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
3.5 | 2.8 | 3.6 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
959.1 | 997.4 | 1,050.5 | 1,063.6 | 486.3 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.9 | 0.3 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.5 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
2.9 | 0.2 | 0.7 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
773.9 | 824.0 | 886.8 | 196.4 | 154.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
770.6 | 824.0 | 886.8 | 196.3 | 154.0 |
|
- Nguyên giá
|
1,474.7 | 1,457.4 | 1,444.8 | 697.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-704.1 | -633.4 | -558.0 | -501.6 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
3.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
- Nguyên giá
|
1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.0 | -1.0 | -1.0 | -0.9 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
67.2 | 74.8 | 79.1 | 82.4 | 66.6 |
|
- Nguyên giá
|
94.8 | 100.2 | 100.2 | 99.1 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.6 | -25.5 | -21.1 | -16.7 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
85.0 | 71.0 | 53.4 | 770.0 | 249.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
85.0 | 71.0 | 53.4 | 770.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 1.0 | 1.5 | 2.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 1.0 | 1.5 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
30.0 | 27.3 | 29.5 | 13.3 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30.0 | 27.3 | 29.5 | 13.3 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 14.1 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,580.0 | 1,581.6 | 1,705.8 | 1,616.2 | 1,185.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
811.4 | 817.0 | 937.8 | 844.9 | 457.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
473.1 | 440.1 | 511.6 | 629.4 | 397.3 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
62.0 | 80.5 | 81.7 | 251.7 | 99.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
8.6 | 5.6 | 7.9 | 3.8 | 26.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.7 | 4.6 | 6.3 | 24.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
7.4 | 8.3 | 11.7 | 15.6 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.8 | 8.1 | 5.9 | 2.6 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.6 | 6.5 | 0.6 | 1.5 | 3.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
69.4 | 70.0 | 80.4 | 60.4 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
306.2 | 251.7 | 312.1 | 267.3 | 172.1 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 2.3 | 2.3 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.4 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
338.3 | 376.9 | 426.2 | 215.5 | 60.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
3.1 | 3.1 | 2.7 | 2.6 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
325.9 | 364.5 | 376.4 | 159.0 | 23.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
9.3 | 9.3 | 47.1 | 53.9 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
768.6 | 764.6 | 768.0 | 771.3 | 727.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
764.2 | 759.9 | 761.3 | 771.4 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 727.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
70.2 | 70.2 | 70.2 | 70.2 | 70.2 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
235.8 | 235.8 | 235.8 | 235.8 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
157.8 | 153.9 | 155.2 | 165.4 | 121.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
153.9 | 140.2 | 120.4 | 72.4 | 25.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.9 | 13.6 | 34.8 | 93.0 | 95.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
4.5 | 4.7 | 6.7 | -0.2 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
2.8 | 2.8 | 4.6 | -0.2 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
1.7 | 1.9 | 2.1 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,580.0 | 1,581.6 | 1,705.8 | 1,616.2 | 1,185.4 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-8.1 | -8.7 | -22.7 | -23.6 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
1.6 | 5.8 | 23.5 | 17.5 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-21.7 | -30.4 | -40.4 | -54.3 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
11.4 | 103.0 | 33.5 | 101.0 | 102.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-27.1 | -28.6 | -308.5 | -383.5 | -105.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.2 | 0.0 | 0.1 | 1.0 | 0.2 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -159.2 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 169.9 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.3 | 0.1 | 0.5 | 9.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-26.6 | -21.0 | -280.3 | -280.5 | -91.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
468.4 | 500.6 | 846.4 | 783.8 | 366.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-455.3 | -560.6 | -584.1 | -552.0 | -367.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-1.8 | -25.3 | -16.3 | -48.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
10.8 | -85.3 | 245.9 | 183.7 | -1.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4.4 | -3.3 | -0.8 | 4.1 | 3.3 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9.9 | 13.2 | 14.1 | 10.0 | 4.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.5 | 9.9 | 13.2 | 14.1 | 10.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
116.0 | 158.5 | 156.2 | 92.0 | 131.7 | 88.2 | 126.8 | 122.3 | 144.9 | 89.2 | 156.5 | 132.2 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.9 | 1.1 | 1.1 | 0.4 | 0.4 | 0.7 | 1.1 | 0.8 | 1.0 | 0.4 | 1.0 | 0.9 |
|
Doanh thu thuần
|
115.1 | 157.4 | 155.1 | 91.6 | 131.3 | 87.5 | 125.7 | 121.5 | 143.8 | 88.7 | 155.4 | 131.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
79.5 | 136.4 | 90.6 | 92.4 | 113.4 | 88.6 | 104.5 | 97.2 | 116.4 | 88.4 | 108.7 | 107.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
35.6 | 21.0 | 64.5 | -0.8 | 17.8 | -1.1 | 21.1 | 24.2 | 27.4 | 0.3 | 46.8 | 24.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | -0.0 | 0.3 | 0.2 |
|
Chi phí tài chính
|
13.8 | 11.6 | 10.9 | 10.8 | 10.4 | 10.3 | 8.9 | 11.5 | 11.8 | 12.2 | 14.0 | 14.2 |
|
Chi phí lãi vay
|
13.3 | 11.6 | 10.8 | 10.8 | 10.4 | 10.3 | 8.3 | 11.5 | 11.8 | 12.2 | 14.0 | 14.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
5.7 | 5.8 | 5.3 | 4.4 | 5.3 | 4.6 | 5.5 | 5.8 | 6.8 | 3.9 | 5.8 | 4.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.2 | 2.0 | -0.4 | 7.1 | 0.8 | 3.8 | 8.0 | 3.7 | 4.7 | 3.1 | 7.5 | 4.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
4.9 | 1.6 | 48.8 | -23.2 | 1.3 | -19.7 | -1.2 | 3.3 | 4.4 | -19.0 | 19.8 | 1.4 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | — | 0.7 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 36.7 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 1.6 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.1 | 0.4 | 0.1 | 0.9 | 0.6 | 0.0 | 0.6 | 0.4 | 0.4 | 0.9 | 0.3 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.2 | -0.1 | 0.4 | -0.1 | -0.6 | -0.6 | 36.6 | -0.4 | -0.4 | -0.3 | -0.9 | 1.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.7 | 1.5 | 49.2 | -23.2 | 0.6 | -20.2 | 35.4 | 2.9 | 4.0 | -19.3 | 18.9 | 2.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.0 | 0.3 | 0.9 | — | 0.4 | 0.9 | 1.7 | 2.5 | 3.4 | 0.4 | 3.7 | 0.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2.7 | 1.2 | 48.2 | -23.2 | 0.3 | -21.2 | 33.7 | 0.4 | 0.6 | -19.7 | 15.2 | 2.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
2.5 | 1.0 | 48.0 | -23.2 | 0.3 | -21.2 | 33.7 | 0.4 | 0.6 | -19.7 | 15.2 | 2.1 |
|
EPS cơ bản
|
88.00 | 39.00 | 1,608.00 | -774.00 | 9.00 | -706.00 | 1,123.00 | 13.00 | 20.00 | -655.63 | 506.00 | 72.00 |
|
EPS suy giảm
|
72.70 | 32.94 | 1,601.22 | -774.05 | 9.12 | -706.29 | 1,122.71 | 12.87 | 20.45 | -655.63 | 506.43 | 71.53 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
667.6 | 666.9 | 620.9 | 584.7 | 595.6 | 599.0 | 585.6 | 585.2 | 605.1 | 632.9 | 650.1 | 666.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.3 | 14.2 | 5.5 | 3.6 | 5.5 | 10.3 | 9.9 | 3.2 | 8.0 | 5.1 | 13.2 | 4.0 |
|
1. Tiền
|
10.3 | 14.2 | 5.5 | 3.6 | 5.5 | 10.3 | 9.9 | 3.2 | 8.0 | 5.1 | 13.2 | 4.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.3 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.5 | 9.9 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.3 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.5 | 9.9 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
119.9 | 152.0 | 132.7 | 104.0 | 111.8 | 113.6 | 95.6 | 98.3 | 98.2 | 111.8 | 106.2 | 118.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
103.0 | 137.4 | 134.4 | 101.7 | 104.1 | 104.9 | 97.9 | 100.5 | 99.6 | 97.5 | 107.3 | 118.1 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
21.6 | 20.2 | 9.6 | 12.4 | 16.1 | 17.0 | 6.1 | 6.0 | 7.4 | 22.3 | 7.8 | 7.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17.4 | 14.9 | 8.9 | 9.4 | 11.1 | 10.7 | 10.5 | 10.8 | 10.2 | 10.5 | 9.7 | 11.5 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22.2 | -20.3 | -20.2 | -19.5 | -19.5 | -19.0 | -19.0 | -19.1 | -19.1 | -18.6 | -18.6 | -18.2 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
521.6 | 485.5 | 472.2 | 454.5 | 461.9 | 457.6 | 464.1 | 465.1 | 469.5 | 484.7 | 490.5 | 500.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
524.2 | 488.3 | 475.0 | 457.3 | 464.8 | 461.0 | 467.5 | 468.9 | 473.4 | 488.4 | 497.2 | 514.7 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.6 | -2.9 | -2.9 | -2.9 | -2.9 | -3.4 | -3.4 | -3.8 | -3.8 | -3.7 | -6.7 | -14.7 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9.5 | 14.2 | 9.5 | 21.7 | 15.4 | 16.4 | 15.0 | 18.6 | 29.3 | 31.3 | 32.6 | 33.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.0 | 3.6 | 4.2 | 2.5 | 1.5 | 1.6 | 1.6 | 1.7 | 2.0 | 2.0 | 2.5 | 1.7 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
3.9 | 5.3 | 1.9 | 15.0 | 7.2 | 9.4 | 10.5 | 13.0 | 18.2 | 22.8 | 26.4 | 31.9 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
2.7 | 5.3 | 3.5 | 4.2 | 6.7 | 5.4 | 2.8 | 3.9 | 9.0 | 6.5 | 3.6 | 0.1 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
1,006.2 | 995.1 | 959.1 | 961.1 | 966.9 | 981.2 | 996.6 | 1,016.6 | 1,030.6 | 1,031.8 | 1,050.5 | 1,079.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 1.0 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
3.9 | 2.9 | 2.9 | 2.9 | 1.0 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
741.0 | 757.0 | 773.9 | 776.7 | 791.0 | 805.6 | 813.0 | 833.8 | 850.1 | 868.2 | 802.2 | 820.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
737.4 | 753.7 | 770.6 | 776.7 | 791.0 | 805.6 | 813.0 | 833.8 | 850.1 | 868.2 | 802.2 | 820.9 |
|
- Nguyên giá
|
1,473.0 | 1,475.6 | — | — | — | — | 1,447.7 | 1,448.3 | 1,445.7 | 1,445.2 | 1,354.8 | 1,356.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-735.6 | -721.9 | — | — | — | — | -634.7 | -614.5 | -595.6 | -577.1 | -552.6 | -535.7 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3.6 | 3.3 | 3.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
3.9 | 3.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.4 | -0.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
- Nguyên giá
|
1.0 | 1.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.0 | -1.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
96.5 | 97.8 | 67.2 | 71.6 | 72.6 | 73.7 | 74.8 | 75.9 | 76.9 | 78.0 | 79.1 | 80.2 |
|
- Nguyên giá
|
126.3 | 126.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.7 | -28.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
137.2 | 107.9 | 85.0 | 82.0 | 74.6 | 73.1 | 80.8 | 77.6 | 73.9 | 55.7 | 120.0 | 128.5 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
137.2 | 107.9 | 85.0 | 82.0 | 74.6 | 73.1 | 80.8 | 77.6 | 73.9 | 55.7 | 120.0 | 128.5 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
27.7 | 29.5 | 30.0 | 27.8 | 27.7 | 28.1 | 27.3 | 27.7 | 28.0 | 28.2 | 47.5 | 48.2 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27.7 | 29.5 | 30.0 | 27.8 | 27.7 | 28.1 | 27.3 | 27.7 | 28.0 | 28.2 | 47.5 | 48.2 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,673.8 | 1,662.0 | 1,580.0 | 1,545.8 | 1,562.5 | 1,580.2 | 1,582.2 | 1,601.7 | 1,635.7 | 1,664.6 | 1,700.6 | 1,745.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
850.5 | 891.2 | 811.4 | 825.6 | 818.9 | 836.9 | 816.2 | 870.2 | 903.9 | 917.9 | 937.7 | 958.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
531.9 | 566.7 | 473.1 | 474.4 | 465.3 | 468.3 | 440.6 | 447.4 | 473.2 | 480.2 | 506.8 | 521.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
76.3 | 99.3 | 62.0 | 62.2 | 67.1 | 70.4 | 80.7 | 81.5 | 83.3 | 71.3 | 81.9 | 120.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
19.4 | 19.7 | 8.6 | 7.6 | 9.5 | 12.4 | 5.6 | 22.1 | 9.7 | 14.7 | 7.9 | 5.4 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
17.6 | 23.7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
6.6 | 3.4 | 1.7 | 11.6 | 0.7 | 0.6 | 4.8 | 2.8 | 4.4 | 1.9 | 5.4 | 5.9 |
|
4. Phải trả người lao động
|
8.8 | 6.6 | 7.4 | 6.2 | 4.7 | 4.2 | 8.3 | 7.0 | 6.9 | 4.9 | 12.6 | 15.4 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.8 | 7.6 | 9.8 | 10.2 | 10.1 | 8.8 | 8.1 | 9.4 | 8.1 | 5.7 | 3.5 | 2.5 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.6 | 3.8 | 5.6 | 5.8 | 4.4 | 7.1 | 6.5 | 6.8 | 5.9 | 7.8 | 0.6 | 2.5 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
38.7 | 45.8 | 69.4 | 68.3 | 68.2 | 68.5 | 70.1 | 74.5 | 74.8 | 62.9 | 80.2 | 52.1 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
349.8 | 354.4 | 306.2 | 297.9 | 295.7 | 291.5 | 251.7 | 238.4 | 275.2 | 306.2 | 312.1 | 313.8 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 2.3 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.4 | 2.5 | 2.5 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 | 2.6 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
318.6 | 324.5 | 338.3 | 351.1 | 353.7 | 368.5 | 375.7 | 422.8 | 430.7 | 437.7 | 430.9 | 437.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
2.7 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 2.7 | 2.7 | 2.7 | 2.7 | 2.7 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
306.6 | 312.1 | 325.9 | 338.8 | 341.3 | 356.2 | 364.5 | 378.6 | 385.0 | 390.1 | 376.4 | 379.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
9.3 | 9.3 | 9.3 | 9.3 | 9.3 | 9.3 | 8.1 | 41.5 | 43.0 | 44.9 | 51.7 | 55.4 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
823.3 | 770.7 | 768.6 | 720.3 | 743.5 | 743.3 | 766.0 | 731.6 | 731.8 | 746.7 | 762.9 | 787.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
823.3 | 770.7 | 764.2 | 715.7 | 738.9 | 738.7 | 761.3 | 727.6 | 727.2 | 741.6 | 758.3 | 788.1 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
350.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 | 300.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
350,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 | 300,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
70.0 | 70.1 | 70.2 | 70.2 | 70.2 | 70.2 | 70.2 | 70.2 | 70.2 | 70.2 | 70.2 | 70.2 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4.4 | 4.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
235.8 | 235.8 | 235.8 | 235.8 | 235.8 | 235.8 | 235.8 | 235.8 | 235.8 | 235.8 | 235.8 | 235.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
162.4 | 159.8 | 157.8 | 109.7 | 132.9 | 132.7 | 155.3 | 121.6 | 121.2 | 135.6 | 152.3 | 182.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
158.8 | 158.8 | 153.9 | 153.9 | 153.9 | 153.9 | 140.2 | 140.2 | 140.2 | 155.2 | 120.4 | 165.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.5 | 1.0 | 3.9 | -44.1 | -20.9 | -21.2 | 15.0 | -18.7 | -19.1 | -19.7 | 31.9 | 16.7 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.7 | 0.6 | 0.4 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | 4.5 | 4.5 | 4.6 | 4.6 | 4.7 | 4.0 | 4.6 | 5.1 | 4.6 | -0.5 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 2.0 | 2.6 | 3.1 | 4.6 | -0.5 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | 1.7 | 1.7 | 1.8 | 1.8 | 1.9 | 1.9 | 2.0 | 2.1 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,673.8 | 1,662.0 | 1,580.0 | 1,545.8 | 1,562.5 | 1,580.2 | 1,582.2 | 1,601.7 | 1,635.7 | 1,664.6 | 1,700.6 | 1,745.6 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.7 | 1.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
18.4 | 18.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
1.5 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.4 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
13.4 | 11.8 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
34.7 | 32.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
34.6 | -26.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-35.9 | -12.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-12.5 | 23.6 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
2.4 | 0.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-15.0 | -11.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
0.0 | -1.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -8.1 | 0.0 | 0.0 | -0.7 | -8.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | -1.6 | — | — | — | — | 1.8 | 0.8 | 1.1 | 0.5 | 18.9 | 0.4 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | -0.1 | -10.0 | -3.9 | -3.6 | -4.2 | -6.8 | -6.7 | -9.3 | -9.3 | -14.4 | -7.9 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
10.0 | 3.1 | 10.6 | 11.2 | -11.4 | 1.0 | 15.3 | 28.5 | 42.8 | 14.2 | 31.1 | -14.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-42.6 | -28.9 | -8.1 | -9.0 | 11.4 | -21.4 | -3.4 | -2.8 | -3.6 | -17.1 | -4.1 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.2 | — | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-5.3 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-47.9 | -28.9 | -7.9 | -9.0 | 11.6 | -21.3 | -3.3 | -2.5 | -3.6 | -9.5 | -1.3 | 0.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
50,000,000,000.00 | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
183.2 | 151.3 | 132.6 | 98.2 | 115.9 | 121.7 | 93.8 | 111.2 | 112.7 | 182.9 | 174.1 | 130.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-191.3 | -116.6 | -133.1 | -102.2 | -120.7 | -99.2 | -94.6 | -142.1 | -148.8 | -175.1 | -178.4 | -120.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
-2.0 | -0.3 | -0.3 | -0.2 | -0.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-5.8 | — | 0.0 | -0.0 | -0.2 | -1.7 | -4.4 | -0.0 | -0.3 | -20.6 | -16.3 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
34.0 | 34.5 | -0.8 | -4.1 | -5.0 | 20.8 | -5.3 | -30.8 | -36.4 | -12.8 | -20.6 | 10.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.8 | 8.7 | 1.9 | -1.9 | -4.9 | 0.5 | 6.7 | -4.8 | 2.9 | -8.1 | 9.2 | -4.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14.2 | 5.5 | 3.6 | 5.5 | 10.3 | 9.9 | 13.2 | 13.2 | 13.2 | 13.2 | 14.1 | 14.1 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.3 | 14.2 | 5.5 | 3.6 | 5.5 | 10.3 | 9.9 | 3.2 | 8.0 | 5.1 | 13.2 | 4.0 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Trung Đô (TDF) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TDF có doanh thu tăng (+11,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,7 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TDF cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.