SBR

Listed Company · UPCOM

Giá
8,300
Giá đóng cửa gần nhất
24-02-2026
P/E -133.9x
EPS (TTM) -62
ROE (TTM) 4.7%
P/B 0.8x
BVPS (mới nhất) 10,000
ROA (TTM) 3.6%

Bức tranh lợi nhuận

SBR không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +21.6% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 12.00% và cải thiện thêm -5.5 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng rơi dưới đáy gần đây, thu hẹp 387bps còn 12.00% trong 2025.
  • Lợi nhuận sau thuế giảm xuống đáy nhiều kỳ còn 39.2 tỷ đồng trong 2025.
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 21.5% trong 2025, cao hơn 12.5 điểm % so với năm trước.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 326.3 268.5 246.2 246.9 251.5
Tăng trưởng +22% +9% -0% -2%
LNST 39.2 46.9 55.6 39.2 59.2
Biên LN ròng 12.00% 17.45% 22.59% 15.87% 23.52%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 12.00% trong khi doanh thu ghi nhận +21.6% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 33.9bn, nợ phải trả 257.4bn và vốn chủ 814.0bn.

Cash Flow

CFO đạt 71.0bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là -107.7bn.

Dòng tiền tài chính: -12.9bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
326.3 268.5 246.2 246.9 251.5
Giá vốn hàng bán
294.7 228.2 218.7 215.1 0.0
Lợi nhuận gộp
31.7 40.3 27.5 31.8 39.6
Chi phí tài chính
4.8 5.0 4.3 5.3 -0.0
Chi phí bán hàng
0.2 0.2 0.2 0.2 -0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
19.2 19.7 23.5 54.0 -26.0
Lợi nhuận hoạt động
40.4 40.6 27.1 -9.3 27.7
Lợi nhuận trước thuế
46.3 56.1 67.2 47.5 72.8
Lợi nhuận sau thuế
39.2 46.9 55.6 39.2 59.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
39.2 46.9 55.6 39.2 59.2
EPS cơ bản
131.00 158.00 219.00 186.00 336.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.