SBM

Listed Company · UPCOM

Giá
34,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-04-2026
P/E 10.5x
EPS (TTM) 3,252
ROE (TTM) 24.2%
P/B 2.6x
BVPS (mới nhất) 13,059
ROA (TTM) 22.1%

Bức tranh lợi nhuận

SBM không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +2.7% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 50.96% và cải thiện thêm -2.9 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Tăng trưởng lợi nhuận chậm lại còn -2.9% trong 2025 so với 67.2% kỳ trước, với lợi nhuận đạt 146.5 tỷ đồng.
  • Biên lợi nhuận ròng suy giảm từ 53.88% lên 50.96% trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 287.5 279.9 208.4 294.7 196.1
Tăng trưởng +3% +34% -29% +50%
LNST 146.5 150.8 90.2 146.2 55.1
Biên LN ròng 50.96% 53.88% 43.29% 49.60% 28.07%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 50.96% trong khi doanh thu ghi nhận +2.7% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 0.0bn, nợ phải trả 74.7bn và vốn chủ 588.3bn.

Cash Flow

CFO đạt 178.9bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là -6.1bn.

Dòng tiền tài chính: -152.7bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
287.5 279.9 208.4 294.7 196.1
Giá vốn hàng bán
118.1 110.2 103.4 124.9 0.0
Lợi nhuận gộp
169.4 169.7 105.0 169.8 79.3
Chi phí tài chính
2.2 1.8 4.3 9.1 -17.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.8 5.9 5.6 5.8 -4.9
Lợi nhuận hoạt động
163.0 162.8 96.3 155.7 57.7
Lợi nhuận trước thuế
163.1 162.9 96.3 156.0 57.7
Lợi nhuận sau thuế
146.5 150.8 90.2 146.2 55.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
146.5 150.8 90.2 146.2 55.1
EPS cơ bản
3,252.00 3,348.00 2,003.00 3,245.00 1,382.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.