← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
39,000
P/E8,75 lần
P/B2,34 lần
Báo cáo tài chính
SBH · CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
990.0 | 627.7 | 961.8 | 1,143.3 | 869.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
990.0 | 627.7 | 961.8 | 1,143.3 | 869.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
289.5 | 312.9 | 413.1 | 437.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
700.5 | 314.8 | 548.7 | 706.0 | 513.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
32.1 | 25.3 | 54.9 | 31.3 | 34.9 |
|
Chi phí tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -4.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -4.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
57.2 | 47.7 | 55.8 | 55.4 | -43.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
675.4 | 292.4 | 547.9 | 681.9 | 499.5 |
|
Thu nhập khác
|
0.5 | 15.6 | 0.3 | 0.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
— | 1.6 | 0.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.5 | 14.1 | 0.0 | 0.3 | 0.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
675.9 | 306.5 | 547.9 | 682.2 | 500.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
135.8 | 32.9 | 60.6 | 39.0 | -29.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
540.1 | 273.6 | 487.3 | 643.2 | 470.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
540.1 | 273.6 | 487.3 | 643.2 | 470.6 |
|
EPS cơ bản
|
4,348.00 | 2,202.00 | 3,923.00 | 5,178.00 | 372.00 |
|
EPS suy giảm
|
4,348.00 | 2,202.00 | 3,922.99 | 5,177.79 | 3,788.02 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,584.6 | 1,078.5 | 1,409.3 | 1,412.5 | 956.7 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33.4 | 6.9 | 229.0 | 4.3 | 4.5 |
|
1. Tiền
|
8.4 | 6.9 | 9.0 | 4.3 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25.0 | 0.0 | 220.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
872.8 | 761.0 | 585.0 | 858.5 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
872.8 | 761.0 | 585.0 | 858.5 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
669.4 | 302.3 | 593.3 | 545.4 | 391.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
651.9 | 292.9 | 571.9 | 532.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
1.4 | 1.2 | 4.2 | 1.2 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.1 | 8.2 | 17.3 | 12.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
8.9 | 7.0 | 2.0 | 4.1 | 3.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
8.9 | 7.0 | 2.0 | 4.1 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.1 | 1.2 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.1 | 1.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
628.0 | 702.7 | 820.7 | 1,008.0 | 1,173.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
603.6 | 680.8 | 772.5 | 962.6 | 1,141.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
599.3 | 676.4 | 767.7 | 957.3 | 1,136.6 |
|
- Nguyên giá
|
4,311.3 | 4,307.5 | 4,256.1 | 4,243.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,712.0 | -3,631.0 | -3,488.5 | -3,286.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.3 | 4.4 | 4.8 | 5.3 | 4.6 |
|
- Nguyên giá
|
7.1 | 6.8 | 6.8 | 6.8 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.8 | -2.4 | -1.9 | -1.5 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
10.8 | 6.7 | 34.9 | 31.7 | 12.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10.8 | 6.7 | 34.9 | 31.7 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
13.7 | 15.2 | 13.3 | 13.7 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.1 | 1.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
12.5 | 13.3 | 13.3 | 13.7 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 15.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,212.6 | 1,781.2 | 2,230.0 | 2,420.5 | 2,130.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
216.3 | 133.1 | 117.6 | 163.0 | 128.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
216.3 | 133.1 | 104.1 | 149.5 | 115.4 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.8 | 28.8 | 26.3 | 38.2 | 23.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
103.1 | 21.8 | 51.2 | 50.5 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
22.6 | 6.0 | 11.2 | 14.6 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.6 | 0.0 | 0.2 | 1.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
74.5 | 70.6 | 9.8 | 38.1 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.7 | 5.9 | 5.4 | 7.1 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | 0.0 | 13.5 | 13.5 | 13.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 13.5 | 13.5 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,996.3 | 1,648.1 | 2,112.4 | 2,257.5 | 2,001.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,996.3 | 1,648.1 | 2,112.4 | 2,257.5 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,242.2 | 1,242.2 | 1,242.2 | 1,242.2 | 2,001.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
228.1 | 146.2 | 0.0 | 334.7 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
478.0 | 211.6 | 822.1 | 632.6 | 470.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 0.2 | 0.1 | 51.5 | 130.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
478.0 | 211.4 | 822.0 | 581.1 | 340.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,212.6 | 1,781.2 | 2,230.0 | 2,420.5 | 2,130.1 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
675.9 | 306.5 | 547.9 | 682.2 | 500.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
81.3 | 143.1 | 202.8 | 198.8 | 196.2 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-32.1 | -25.3 | -54.9 | -31.5 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
725.1 | 424.3 | 695.8 | 849.5 | 665.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-307.1 | 678.4 | -42.5 | -149.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-1.0 | -5.0 | 2.5 | 0.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
28.6 | -424.2 | -22.8 | 0.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.8 | -3.1 | 0.0 | 0.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-71.7 | -53.6 | -53.8 | -41.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-7.6 | -13.7 | -19.8 | -13.9 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
368.1 | 603.1 | 559.4 | 646.4 | 614.7 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-8.2 | -19.8 | -21.9 | -28.6 | -16.9 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.9 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-872.0 | -1,027.0 | -707.0 | -593.1 | -98.7 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
700.2 | 851.0 | 980.5 | 292.6 | 290.6 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
24.4 | 33.0 | 49.9 | 31.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-155.7 | -162.8 | 301.5 | -297.5 | 216.3 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 200.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -248.2 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-186.0 | -662.3 | -636.2 | -349.0 | -804.4 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-186.0 | -662.3 | -636.2 | -349.0 | -852.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
26.4 | -222.0 | 224.6 | -0.1 | -24.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.9 | 229.0 | 4.3 | 4.5 | 26.0 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33.4 | 6.9 | 229.0 | 4.3 | 4.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
57.6 | 116.0 | 472.4 | 323.1 | 90.6 | 103.8 | 246.7 | 241.0 | 57.0 | 83.0 | 383.1 | 335.5 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
57.6 | 116.0 | 472.4 | 323.1 | 90.6 | 103.8 | 246.7 | 241.0 | 57.0 | 83.0 | 383.1 | 335.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
35.7 | 35.9 | 110.4 | 87.9 | 48.8 | 36.0 | 77.4 | 99.7 | 73.5 | 64.3 | 133.8 | 96.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
21.9 | 80.1 | 362.0 | 235.2 | 41.9 | 67.8 | 169.3 | 141.2 | -16.5 | 18.7 | 249.3 | 238.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12.9 | 10.1 | 6.2 | 11.3 | 8.3 | 6.3 | 5.9 | 5.6 | 5.8 | 8.0 | 10.7 | 15.6 |
|
Chi phí tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.1 | 7.6 | 19.6 | 10.7 | 10.8 | 10.6 | 15.4 | 8.8 | 10.8 | 12.5 | 25.0 | 8.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
25.8 | 82.6 | 348.7 | 235.8 | 39.3 | 63.6 | 159.7 | 138.1 | -21.4 | 14.1 | 234.9 | 245.5 |
|
Thu nhập khác
|
— | — | 0.2 | — | 0.3 | — | 15.2 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.3 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
— | — | — | — | — | — | 1.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
— | — | 0.2 | — | 0.3 | — | 13.7 | 0.0 | -0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
25.8 | 82.6 | 348.8 | 235.8 | 39.7 | 63.6 | 173.3 | 138.1 | -21.5 | 14.5 | 234.9 | 245.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.5 | 16.5 | 70.0 | 47.2 | 8.0 | 12.9 | 17.5 | 12.8 | 0.0 | 2.4 | 24.7 | 26.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
20.3 | 66.1 | 278.8 | 188.6 | 31.7 | 50.7 | 155.8 | 125.2 | -21.5 | 12.1 | 210.2 | 219.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
20.3 | 66.1 | 278.8 | 188.6 | 31.7 | 50.7 | 155.8 | 125.2 | -21.5 | 12.1 | 210.2 | 219.4 |
|
EPS cơ bản
|
163.00 | 532.00 | 2,244.27 | 1,518.00 | 255.22 | 408.00 | 1,254.00 | 0.00 | -172.75 | 97.65 | 1,692.10 | 1,766.18 |
|
EPS suy giảm
|
163.00 | 532.00 | 2,244.27 | 1,518.35 | 255.22 | 408.00 | 2,188.00 | 0.00 | -172.75 | 97.65 | 1,692.10 | 1,766.18 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,519.6 | 1,485.6 | 1,584.6 | 1,386.1 | 1,100.7 | 1,048.9 | 1,078.5 | 919.2 | 747.3 | 1,385.0 | 1,409.3 | 1,430.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
83.2 | 37.6 | 33.4 | 86.1 | 9.4 | 18.2 | 6.9 | 22.7 | 63.0 | 233.2 | 229.0 | 65.5 |
|
1. Tiền
|
3.0 | 7.6 | 8.4 | 5.6 | 9.4 | 8.2 | 6.9 | 7.7 | 8.0 | 6.2 | 9.0 | 25.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
80.2 | 30.0 | 25.0 | 80.5 | — | 10.0 | 0.0 | 15.0 | 55.0 | 227.0 | 220.0 | 40.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,107.8 | 935.8 | 872.8 | 836.0 | 876.0 | 657.0 | 761.0 | 629.5 | 609.0 | 525.0 | 585.0 | 868.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,107.8 | 935.8 | 872.8 | 836.0 | 876.0 | 657.0 | 761.0 | 629.5 | 609.0 | 525.0 | 585.0 | 868.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
313.7 | 502.4 | 669.4 | 454.5 | 205.7 | 365.6 | 302.3 | 263.3 | 70.4 | 624.8 | 593.3 | 494.0 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
308.6 | 477.7 | 651.9 | 434.4 | 180.4 | 349.1 | 292.9 | 251.0 | 46.2 | 606.6 | 571.9 | 458.6 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
4.5 | 4.5 | 1.4 | 2.5 | 6.1 | 4.1 | 1.2 | 6.1 | 11.0 | 8.0 | 4.2 | 2.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.6 | 20.2 | 16.0 | 17.6 | 19.2 | 12.4 | 8.2 | 6.2 | 13.2 | 10.2 | 17.3 | 33.3 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
14.9 | 9.5 | 8.9 | 9.1 | 8.9 | 7.0 | 7.0 | 3.7 | 4.7 | 2.0 | 2.0 | 2.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
14.9 | 9.5 | 8.9 | 9.1 | 8.9 | 7.0 | 7.0 | 3.7 | 4.7 | 2.0 | 2.0 | 2.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.4 | 0.7 | 1.1 | 1.2 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.4 | 0.6 | 0.9 | 1.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.1 | — | — | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
589.9 | 608.2 | 631.1 | 648.0 | 661.5 | 682.0 | 702.7 | 726.8 | 723.8 | 769.2 | 820.7 | 868.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
569.1 | 583.9 | 603.2 | 619.9 | 640.0 | 660.3 | 682.3 | 686.5 | 669.6 | 721.0 | 772.5 | 819.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
564.9 | 579.6 | 598.9 | 615.8 | 635.9 | 656.1 | 677.9 | 682.0 | 665.0 | 716.3 | 767.7 | 814.5 |
|
- Nguyên giá
|
4,317.6 | 4,311.3 | — | — | — | — | 4,308.7 | 4,292.7 | 4,256.1 | 4,256.1 | 4,256.1 | 4,252.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,752.6 | -3,731.7 | — | — | — | — | -3,630.8 | -3,610.7 | -3,591.1 | -3,539.8 | -3,488.5 | -3,437.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.2 | 4.3 | 4.3 | 4.0 | 4.1 | 4.2 | 4.4 | 4.5 | 4.6 | 4.7 | 4.8 | 5.0 |
|
- Nguyên giá
|
7.1 | 7.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.9 | -2.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.5 | 10.8 | 14.3 | 14.3 | 6.7 | 6.7 | 6.3 | 27.0 | 40.9 | 34.9 | 34.9 | 35.3 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.5 | 10.8 | 14.3 | 14.3 | 6.7 | 6.7 | 6.3 | 27.0 | 40.9 | 34.9 | 34.9 | 35.3 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
13.3 | 13.5 | 13.7 | 13.8 | 14.8 | 15.0 | 14.1 | 13.3 | 13.3 | 13.3 | 13.3 | 13.3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0.8 | 1.0 | 1.1 | 1.3 | 1.5 | 1.7 | 0.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
12.5 | 12.5 | 12.5 | 12.5 | 13.3 | 13.3 | 13.3 | 13.3 | 13.3 | 13.3 | 13.3 | 13.3 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,109.5 | 2,093.8 | 2,215.7 | 2,034.1 | 1,762.2 | 1,731.0 | 1,781.1 | 1,646.0 | 1,471.0 | 2,154.3 | 2,230.0 | 2,298.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
39.2 | 31.4 | 209.6 | 244.7 | 37.3 | 32.2 | 134.9 | 93.4 | 43.7 | 691.2 | 775.6 | 89.0 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
39.2 | 31.4 | 209.6 | 244.7 | 37.3 | 32.2 | 134.9 | 79.9 | 30.2 | 677.7 | 762.1 | 75.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.2 | 9.9 | 9.8 | 19.2 | 8.0 | 6.6 | 28.8 | 15.6 | 6.5 | 4.5 | 24.7 | 7.8 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
1.3 | 6.4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
11.2 | 8.0 | 105.3 | 82.0 | 16.3 | 20.3 | 21.6 | 35.1 | 4.2 | 7.3 | 51.7 | 53.5 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.7 | 3.7 | 10.9 | 1.3 | 1.3 | 1.2 | 8.5 | 1.4 | 1.6 | 1.6 | 8.9 | 1.3 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.2 | 0.8 | 5.4 | 12.2 | — | — | 0.0 | 18.6 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.0 | 0.4 | 74.5 | 125.6 | 5.3 | 1.4 | 70.1 | 1.6 | 3.3 | 662.2 | 671.2 | 1.7 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13.7 | 2.1 | 3.7 | 4.3 | 6.3 | 2.7 | 5.9 | 7.7 | 14.6 | 2.1 | 5.4 | 11.1 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 13.5 | 13.5 | 13.5 | 13.5 | 13.5 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 13.5 | 13.5 | 13.5 | 13.5 | 13.5 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,070.3 | 2,062.4 | 2,006.1 | 1,789.4 | 1,725.0 | 1,698.8 | 1,646.3 | 1,552.5 | 1,427.3 | 1,463.0 | 1,454.4 | 2,209.4 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,070.3 | 2,062.4 | 2,006.1 | 1,789.4 | 1,725.0 | 1,698.8 | 1,646.3 | 1,552.5 | 1,427.3 | 1,463.0 | 1,454.4 | 2,209.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,242.2 | 1,242.2 | 1,242.2 | 1,242.2 | 1,242.2 | 1,242.2 | 1,242.2 | 1,242.2 | 1,242.2 | 1,242.2 | 1,242.2 | 1,242.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 | 0.00 | 1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 | 1,242,250,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 1,242,250,000,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 | 48.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
498.2 | 228.1 | 228.1 | 228.1 | 228.1 | 146.2 | 146.2 | 146.2 | 146.2 | 0.0 | 0.0 | 334.7 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
281.9 | 544.0 | 487.7 | 271.0 | 206.6 | 262.3 | 209.8 | 116.1 | -9.2 | 172.8 | 164.1 | 584.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
261.7 | 478.0 | 271.0 | 82.4 | 174.9 | 211.6 | 116.1 | -9.2 | 12.3 | 160.6 | 280.7 | 365.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.3 | 66.1 | 216.7 | 188.6 | 31.7 | 50.7 | 93.7 | 125.2 | -21.5 | 12.1 | -116.6 | 219.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,109.5 | 2,093.8 | 2,215.7 | 2,034.1 | 1,762.2 | 1,731.0 | 1,781.1 | 1,646.0 | 1,471.0 | 2,154.3 | 2,230.0 | 2,298.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
25.8 | 82.6 | 336.9 | 235.8 | 39.7 | 63.6 | 173.3 | 138.1 | -21.5 | 14.5 | 231.1 | 245.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
21.0 | 19.7 | 20.4 | 20.1 | 20.4 | 20.5 | 20.2 | 19.7 | 51.5 | 51.5 | 51.0 | 50.8 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-12.9 | -10.1 | -6.2 | -11.3 | -8.3 | -6.3 | -5.9 | -5.9 | -5.5 | -8.3 | -10.7 | -15.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
33.9 | 92.1 | 351.0 | 244.6 | 51.7 | 77.7 | 187.7 | 151.8 | 24.5 | 57.7 | 271.5 | 280.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
165.3 | 167.0 | -156.1 | -257.7 | 170.1 | -63.3 | -39.2 | -194.0 | 141.0 | -38.3 | -25.8 | -279.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-5.4 | -0.6 | 0.2 | 0.7 | -2.0 | 0.1 | -3.4 | 1.0 | -2.7 | 0.0 | 0.8 | 3.1 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
1.8 | -58.5 | 21.2 | 46.0 | 4.2 | -42.7 | 9.1 | 16.7 | 10.6 | -60.5 | -55.2 | 18.3 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.2 | 0.2 | 0.5 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | -2.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-3.6 | -81.0 | -47.2 | -8.0 | -12.9 | -3.7 | -26.8 | 0.0 | -2.0 | -24.7 | -26.1 | -6.4 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | — | — | — | — | — | 2.2 | -0.4 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.7 | -1.5 | -0.6 | -1.9 | -1.9 | -3.2 | -2.3 | -6.9 | -1.7 | -3.3 | -5.7 | -7.5 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
191.4 | 117.6 | 168.9 | 24.1 | 209.7 | -34.6 | 125.3 | -31.8 | 170.1 | -69.2 | 159.5 | 9.2 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.6 | — | -8.1 | -0.1 | -0.0 | — | -9.8 | -3.6 | -6.3 | 0.0 | -3.2 | -6.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | -0.3 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-313.0 | -215.0 | -239.0 | -232.0 | -219.0 | -182.0 | -237.0 | -411.0 | -144.0 | -235.0 | -100.5 | -189.5 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
164.0 | 152.0 | 142.2 | 272.0 | 0.0 | 286.0 | 105.5 | 390.5 | 60.0 | 295.0 | 383.5 | 305.5 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
8.9 | 6.7 | 7.4 | 12.6 | 0.5 | 3.9 | 0.8 | 15.1 | 2.2 | 14.8 | 26.5 | 10.6 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-140.7 | -56.3 | -97.5 | 52.5 | -218.5 | 107.9 | -140.9 | -8.7 | -88.1 | 74.8 | 306.3 | 120.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-5.2 | -57.0 | -124.2 | 0.1 | -0.0 | -61.9 | -0.2 | 0.2 | -252.3 | -1.4 | -302.3 | -200.8 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-5.2 | -57.0 | -124.2 | 0.1 | -0.0 | -61.9 | -0.2 | 0.2 | -252.3 | -1.4 | -302.3 | -200.8 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
45.6 | 4.2 | -52.7 | 76.7 | -8.8 | 11.3 | -15.8 | -40.3 | -170.2 | 4.3 | 163.5 | -71.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
37.6 | 33.4 | 86.1 | 9.4 | 18.2 | 6.9 | 229.0 | 229.0 | 229.0 | 229.0 | 4.3 | 4.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
83.2 | 37.6 | 33.4 | 86.1 | 9.4 | 18.2 | 6.9 | 22.7 | 63.0 | 233.2 | 229.0 | 65.5 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ (SBH) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), SBH đang cải thiện đồng thời doanh thu (+42,1%) và biên lợi nhuận (+3,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SBH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.