SB1

Listed Company · UPCOM

Giá
7,200
Giá đóng cửa gần nhất
01-04-2026
P/E
EPS (TTM)
ROE (TTM) 12.8%
P/B
BVPS (mới nhất)
ROA (TTM) 8.7%

Bức tranh lợi nhuận

SB1 chưa cho thấy một nhịp phục hồi đồng đều ở doanh thu. Doanh thu ghi nhận -5.3% YoY, nhưng biên lợi nhuận ròng đạt 5.20% và cải thiện thêm +2.1 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Biên lợi nhuận ròng vượt đỉnh gần đây, tăng 144bps lên 5.20% trong 2025.
  • Doanh thu giảm 5.3% YoY lên 337.1 tỷ đồng trong năm 2025.
  • Lợi nhuận sau thuế đạt đỉnh nhiều kỳ ở mức 17.5 tỷ đồng trong 2025.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022
Doanh thu 337.1 356.0 321.3 283.5
Tăng trưởng -5% +11% +13%
LNST 17.5 11.0 10.7 10.7
Biên LN ròng 5.20% 3.10% 3.34% 3.77%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 5.20% trong khi doanh thu ghi nhận -5.3% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 29.4bn, nợ phải trả 65.2bn và vốn chủ 140.4bn.

Cash Flow

CFO đạt 16.5bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là -6.8bn.

Dòng tiền tài chính: -7.2bn.

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
337.1 356.0 321.3 283.5
Giá vốn hàng bán
289.2 313.1 280.1 239.2
Lợi nhuận gộp
48.0 42.9 41.2 44.2
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
13.0 14.5 14.2 14.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.3 16.5 15.6 18.4
Lợi nhuận hoạt động
22.1 14.5 13.2 12.5
Lợi nhuận trước thuế
22.1 14.4 13.7 12.8
Lợi nhuận sau thuế
17.5 11.0 10.7 10.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.5 11.0 10.7 10.7
EPS cơ bản
1,229.00 650.00 617.00 842.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.