RGG
Listed Company · UPCOM
Bức tranh lợi nhuận
RGG đang bước vào giai đoạn mà chất lượng lợi nhuận quan trọng hơn tốc độ tăng trưởng thuần túy. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.
- Lợi nhuận quý tăng 2038.1% QoQ lên 61.5 tỷ đồng trong 2025Q4.
| Chỉ tiêu | 2025 |
|---|---|
| Doanh thu | 712.3 |
| Tăng trưởng | — |
| LNST | 69.9 |
| Biên LN ròng | 9.82% |
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 268.2 | 87.7 | 361.6 | 102.2 |
| Tăng trưởng | +206% | -76% | +254% | — |
| LNST | 61.5 | 2.9 | 75.4 | 10.5 |
| Biên LN ròng | 22.94% | 3.28% | 20.85% | 10.23% |
BCTC
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng đạt 9.82% và cần tiếp tục được kiểm chứng qua các kỳ tới.
Balance Sheet
Hàng tồn kho ở mức 3,685.4bn, nợ phải trả 2,700.3bn và vốn chủ 2,441.0bn.
Cash Flow
CFO đạt 82.5bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là -3.4bn.
Dòng tiền tài chính: 28.3bn.
| Item | 2025 |
|---|---|
|
Doanh thu
|
712.3 |
|
Doanh thu thuần
|
712.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
349.5 |
|
Lợi nhuận gộp
|
362.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.0 |
|
Chi phí tài chính
|
22.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
21.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
137.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
117.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
88.6 |
|
Thu nhập khác
|
26.7 |
|
Chi phí khác
|
7.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
19.7 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
108.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
37.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
69.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
69.9 |
|
EPS cơ bản
|
368.00 |
|
EPS suy giảm
|
368.00 |
| Item | 2025 |
|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,062.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
175.5 |
|
1. Tiền
|
175.5 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,154.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
102.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
299.1 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
5.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
810.9 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-62.6 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
3,685.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
3,685.4 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
46.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
42.5 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
4.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
79.2 |
|
II. Tài sản cố định
|
67.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52.0 |
|
- Nguyên giá
|
104.7 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52.7 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15.2 |
|
- Nguyên giá
|
17.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.3 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.2 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.2 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
10.7 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
5.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,141.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,700.3 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,881.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
238.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
349.6 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
107.1 |
|
4. Phải trả người lao động
|
7.8 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
178.1 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.4 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
379.7 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
579.6 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
41.1 |
|
II. Nợ dài hạn
|
818.6 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
816.8 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.8 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,441.0 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,441.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,000.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,000.0 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0.4 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.2 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
439.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
369.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
69.9 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,141.4 |
| Item | 2025 |
|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
108.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
5.6 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
62.2 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
21.8 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
194.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-142.1 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-188.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
306.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-17.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-30.7 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-40.5 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
82.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-93.9 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
90.9 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-3.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
199.6 |
|
Thu từ đi vay
|
2,005.9 |
|
Trả nợ gốc
|
-1,966.6 |
|
Cổ tức đã trả
|
-210.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
28.3 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
107.4 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
68.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
175.5 |
| Item | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
268.2 | 87.7 | 361.6 | 102.2 |
|
Doanh thu thuần
|
268.2 | 87.7 | 361.6 | 102.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
138.8 | 45.3 | 207.8 | 54.9 |
|
Lợi nhuận gộp
|
129.4 | 42.5 | 153.8 | 47.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.3 | 1.1 | 1.8 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
5.7 | 5.9 | 6.1 | 5.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.7 | 5.7 | 5.8 | 4.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
43.9 | 15.0 | 39.1 | 19.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.1 | 18.4 | 15.1 | 7.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
60.0 | 4.2 | 95.3 | 15.2 |
|
Thu nhập khác
|
22.7 | 1.3 | 2.2 | 0.6 |
|
Chi phí khác
|
1.0 | 1.5 | 2.2 | 2.2 |
|
Lợi nhuận khác
|
21.6 | -0.3 | 0.0 | -1.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
81.6 | 4.0 | 95.3 | 13.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21.1 | 1.1 | 18.2 | 3.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-1.0 | — | 1.6 | — |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
61.5 | 2.9 | 75.4 | 10.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
61.5 | 2.9 | 75.4 | 10.5 |
|
EPS cơ bản
|
325.00 | 16.00 | 419.00 | 58.00 |
|
EPS suy giảm
|
325.00 | 16.00 | 419.00 | 58.00 |
| Item | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
5,188.8 | 5,171.1 | 4,703.3 | 4,943.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
176.0 | 32.8 | 5.9 | 2.4 |
|
1. Tiền
|
176.0 | 32.8 | 5.9 | 2.4 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,280.9 | 1,458.6 | 1,184.3 | 1,333.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
103.1 | 136.5 | 118.0 | 193.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
299.4 | 311.8 | 270.8 | 332.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
5.0 | 5.0 | 91.7 | 91.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
879.0 | 1,010.7 | 709.3 | 717.6 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.6 | -5.4 | -5.4 | -0.4 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
3,685.4 | 3,629.0 | 3,480.7 | 3,575.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
3,685.4 | 3,629.0 | 3,480.7 | 3,575.3 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
46.5 | 50.8 | 32.4 | 32.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
42.5 | 44.3 | 28.5 | 27.5 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
4.0 | 6.4 | 3.9 | 5.3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
104.4 | 79.0 | 80.4 | 82.2 |
|
II. Tài sản cố định
|
67.4 | 64.3 | 65.5 | 66.8 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52.1 | 49.0 | 50.3 | 51.5 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15.2 | 15.3 | 15.3 | 15.3 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 4.0 | 4.1 | 4.2 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.2 | 1.0 | 0.8 | 0.8 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.2 | 1.0 | 0.8 | 0.8 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
35.8 | 9.6 | 10.0 | 10.5 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30.8 | 5.8 | 6.2 | 6.7 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
5.0 | 3.8 | 3.8 | 3.8 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,293.2 | 5,250.1 | 4,783.7 | 5,025.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
2,774.9 | 2,984.4 | 2,302.4 | 2,620.1 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,127.0 | 2,285.6 | 1,659.6 | 2,398.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
239.0 | 189.7 | 195.3 | 188.9 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
349.9 | 375.4 | 162.6 | 592.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
112.2 | 100.1 | 105.4 | 98.4 |
|
4. Phải trả người lao động
|
7.8 | 4.6 | 4.9 | 4.7 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
177.9 | 202.1 | 213.2 | 238.6 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.7 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
448.5 | 533.2 | 370.8 | 357.7 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
750.2 | 847.7 | 579.1 | 889.8 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
41.1 | 32.5 | 27.7 | 27.7 |
|
II. Nợ dài hạn
|
647.9 | 698.7 | 642.8 | 221.3 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
646.1 | 697.1 | 641.2 | 221.3 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.8 | 1.6 | 1.6 | — |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,518.3 | 2,265.7 | 2,481.3 | 2,405.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,518.3 | 2,265.7 | 2,481.3 | 2,405.7 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
2,000.0 | 1,800.0 | 1,800.0 | 1,800.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
2,000.0 | 1,800.0 | 1,800.0 | 1,800.0 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-0.4 | — | — | — |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
516.5 | 463.5 | 679.1 | 603.5 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
369.3 | 378.8 | 594.1 | 593.1 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
147.2 | 84.7 | 85.0 | 10.5 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,293.2 | 5,250.1 | 4,783.7 | 5,025.8 |
| Item | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-0.7 | 4.0 | 91.4 | 13.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
1.4 | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
57.2 | 0.0 | 5.0 | — |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.1 | -1.1 | -1.8 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
5.5 | 5.7 | 5.8 | 4.8 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
63.3 | 9.8 | 101.9 | 19.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
249.1 | -413.9 | 198.6 | -175.8 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-56.3 | -51.4 | -2.3 | -77.9 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-151.7 | 321.8 | -375.8 | 511.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
2.0 | -14.2 | -1.7 | -3.1 |
|
Lãi vay đã trả
|
-5.4 | -15.0 | -15.2 | 4.9 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-8.8 | -11.2 | -10.3 | -10.3 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
92.1 | -174.0 | -104.9 | 269.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.6 | -0.3 | -0.1 | — |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
0.0 | -4.2 | -0.7 | -89.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
0.0 | 90.9 | — | — |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
-0.0 | 0.6 | -0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-0.6 | 87.0 | -0.8 | -89.0 |
|
Thu từ đi vay
|
387.3 | 430.7 | 1,097.6 | 90.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-535.7 | -106.2 | -988.5 | -336.2 |
|
Cổ tức đã trả
|
0.0 | -210.6 | — | — |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
51.2 | 113.9 | 109.2 | -246.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
142.7 | 26.9 | 3.4 | -65.7 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32.8 | 5.9 | 2.4 | 68.1 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
175.5 | 32.8 | 5.9 | 2.4 |
Báo cáo phân tích
Báo cáo phân tích sẽ hiển thị tại đây.
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.