← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
10,700
P/E891,67 lần
P/B1,07 lần
Báo cáo tài chính
PXL · CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
11.3 | 10.5 | 12.3 | 7.7 | 4.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
11.3 | 10.5 | 12.3 | 7.7 | 4.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
5.7 | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
5.5 | 7.7 | 9.5 | 4.9 | 3.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
49.3 | 8.2 | 11.6 | 12.9 | 12.6 |
|
Chi phí tài chính
|
0.6 | 0.9 | 4.5 | -0.7 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.4 | 0.1 | 0.6 | 0.2 | -0.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
52.8 | 13.8 | 15.0 | 16.8 | -5.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1.1 | 1.1 | 1.0 | 1.5 | 10.0 |
|
Thu nhập khác
|
1.0 | 0.5 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.7 | 0.3 | -0.1 | -0.3 | -0.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.8 | 1.4 | 0.9 | 1.2 | 9.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.6 | 0.5 | 0.4 | 0.5 | -0.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1.1 | 0.9 | 0.5 | 0.7 | 9.7 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1.1 | 0.9 | 0.5 | 0.7 | 9.7 |
|
EPS cơ bản
|
7.00 | 11.00 | 6.00 | 8.00 | 118.00 |
|
EPS suy giảm
|
6.37 | 5.00 | 3.00 | 4.00 | 117.75 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,421.4 | 478.8 | 475.7 | 475.2 | 467.9 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.8 | 0.2 | 4.5 | 2.9 | 1.7 |
|
1. Tiền
|
5.8 | 0.2 | 4.5 | 2.9 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
536.9 | 4.5 | 7.5 | 9.3 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
201.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
335.8 | 4.5 | 7.5 | 9.3 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
483.1 | 72.3 | 69.7 | 80.1 | 73.3 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
44.0 | 25.4 | 25.8 | 24.4 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
32.5 | 31.8 | 31.7 | 31.6 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
400.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
58.8 | 36.3 | 32.9 | 37.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-52.2 | -21.2 | -20.7 | -13.4 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
395.0 | 389.1 | 380.8 | 369.4 | 356.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
395.0 | 389.1 | 380.8 | 369.4 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.5 | 12.6 | 13.1 | 13.6 | 10.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.5 | 12.6 | 13.1 | 13.6 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
394.3 | 396.6 | 398.7 | 398.9 | 400.5 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
118.7 | 127.2 | 127.2 | 127.2 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 145.7 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
127.2 | 127.2 | 127.2 | 127.2 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-8.6 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
2.3 | 3.1 | 4.1 | 5.2 | 3.4 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.3 | 3.1 | 4.1 | 5.2 | 3.4 |
|
- Nguyên giá
|
9.0 | 8.9 | 8.9 | 8.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.7 | -5.8 | -4.8 | -3.7 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
54.7 | 57.5 | 60.2 | 62.9 | 65.7 |
|
- Nguyên giá
|
68.4 | 68.4 | 68.4 | 68.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.7 | -10.9 | -8.2 | -5.5 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
72.7 | 61.7 | 57.8 | 48.1 | 34.9 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
72.7 | 61.7 | 57.8 | 48.1 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
140.1 | 139.9 | 140.9 | 145.4 | 139.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
185.3 | 185.3 | 185.3 | 185.3 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
67.9 | 67.9 | 67.9 | 67.9 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-113.1 | -113.2 | -112.3 | -107.8 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
5.9 | 7.2 | 8.5 | 10.1 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.9 | 7.2 | 8.5 | 10.1 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 11.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,815.7 | 875.4 | 874.4 | 874.1 | 868.4 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
54.9 | 49.9 | 49.8 | 50.1 | 49.8 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
54.9 | 49.9 | 49.8 | 50.1 | 49.8 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
2.9 | 1.9 | 1.4 | 1.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
1.4 | 0.6 | 0.3 | 0.2 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.8 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.4 | 0.0 | 0.0 | 1.0 | 0.9 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
47.3 | 44.7 | 45.4 | 45.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,760.9 | 825.5 | 824.6 | 824.1 | 818.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,760.9 | 825.5 | 824.6 | 824.1 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,761.5 | 827.2 | 827.2 | 827.2 | 818.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,761,455,000,000.00 | 827,222,120,000.00 | 827,222,120,000.00 | 827,222,120,000.00 | 827,222,120,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-735,703,081.00 | -735,703,081.00 | -735,703,081.00 | -735,703,081.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-13.1 | -14.2 | -15.1 | -15.6 | -21.1 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-14.2 | -15.1 | -15.6 | -16.3 | -30.9 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.1 | 0.9 | 0.5 | 0.7 | 9.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,815.7 | 875.4 | 874.4 | 874.1 | 868.4 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.8 | 1.4 | 0.9 | 1.2 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
3.6 | 3.7 | 3.8 | 3.7 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
39.3 | 1.4 | 11.9 | 10.2 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
43.0 | -0.2 | -0.3 | -0.4 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
88.5 | 6.2 | 16.3 | 14.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-515.6 | -2.6 | 3.6 | -2.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-5.8 | -8.3 | -11.5 | -12.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-6.7 | -4.2 | -10.3 | -13.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.3 | 1.3 | 1.6 | 1.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
-201.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-640.2 | -7.5 | -0.3 | -13.0 | -4.3 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.1 | 0.0 | 0.0 | -2.7 | -2.5 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-331.3 | -14.8 | -15.1 | -30.0 | -35.7 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 17.8 | 16.9 | 46.5 | 41.9 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
43.0 | 0.3 | 0.2 | 0.4 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-288.4 | 3.2 | 2.0 | 14.2 | 4.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
934,232,880,000.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
23.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-23.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
934.2 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.6 | -4.3 | 1.6 | 1.2 | -3.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
0.2 | 4.5 | 2.9 | 1.7 | 1.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.8 | 0.2 | 4.5 | 2.9 | 1.7 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
3.0 | 3.0 | 5.4 | 2.8 | 1.7 | 1.5 | 2.8 | 1.7 | 2.9 | 2.9 | 3.1 | 3.4 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
3.0 | 3.0 | 5.4 | 2.8 | 1.7 | 1.5 | 2.8 | 1.7 | 2.9 | 2.9 | 3.1 | 3.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1.4 | 1.3 | 2.1 | 2.2 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1.7 | 1.7 | 3.3 | 0.5 | 1.0 | 0.8 | 2.1 | 1.0 | 2.2 | 2.2 | 2.4 | 2.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14.1 | 16.2 | 16.7 | 14.6 | 13.6 | 4.4 | 2.2 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.2 | 2.7 |
|
Chi phí tài chính
|
— | — | — | 0.1 | 0.4 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 1.1 | 0.0 | 1.1 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | — | 0.1 | 0.4 | 0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.1 | 17.1 | 19.1 | 14.5 | 14.4 | 4.8 | 4.0 | 3.0 | 2.9 | 3.7 | 3.1 | 5.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.7 | 0.6 | 0.7 | 0.5 | -0.2 | -0.1 | 0.2 | -0.0 | 0.2 | 0.5 | 0.1 | 0.3 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | — | 0.0 | — | 0.6 | 0.3 | 0.0 | 0.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.0 | -0.1 | -0.0 | -0.1 | 0.5 | 0.3 | -0.1 | 0.4 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.6 | 0.5 | 0.6 | 0.4 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.2 | 0.5 | 0.1 | 0.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.4 | 0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
0.4 | 0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.1 |
|
EPS cơ bản
|
2.00 | 2.00 | 5.00 | 3.00 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 3.00 | 1.00 | 4.00 | 1.00 | 1.00 |
|
EPS suy giảm
|
2.15 | 1.94 | 2.39 | 1.42 | 1.11 | 0.53 | 1.07 | 2.87 | 1.03 | 3.83 | 0.55 | 1.42 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,427.9 | 1,430.0 | 1,411.9 | 1,410.7 | 1,434.8 | 1,412.8 | 479.1 | 479.1 | 478.2 | 477.0 | 475.7 | 474.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.4 | 4.8 | 5.8 | 2.9 | 0.4 | 0.4 | 0.2 | 1.4 | 1.6 | 2.8 | 4.5 | 1.6 |
|
1. Tiền
|
3.4 | 4.8 | 5.8 | 2.9 | 0.4 | 0.4 | 0.2 | 1.4 | 1.6 | 2.8 | 4.5 | 1.6 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
936.5 | 939.9 | 536.9 | 542.7 | 962.6 | 934.8 | 4.5 | 6.1 | 7.1 | 7.7 | 7.5 | 9.6 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
337.8 | 201.1 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
598.7 | 738.7 | 536.9 | 542.7 | 962.6 | 934.8 | 4.5 | 6.1 | 7.1 | 7.7 | 7.5 | 9.6 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
92.2 | 90.1 | 473.7 | 459.6 | 66.5 | 73.9 | 72.5 | 71.9 | 71.7 | 70.4 | 69.7 | 70.8 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
44.2 | 44.2 | 44.0 | 32.9 | 24.1 | 24.8 | 25.4 | 25.6 | 25.8 | 25.1 | 25.8 | 24.8 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
32.4 | 33.5 | 32.5 | 33.3 | 33.1 | 32.6 | 31.8 | 31.6 | 31.7 | 31.8 | 31.7 | 31.6 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | 400.0 | 400.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
69.3 | 66.0 | 58.8 | 39.2 | 43.5 | 39.8 | 36.3 | 35.7 | 35.3 | 34.6 | 32.9 | 35.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-53.6 | -53.6 | -61.6 | -45.8 | -34.2 | -23.3 | -21.0 | -21.0 | -21.0 | -21.0 | -20.7 | -20.7 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
393.0 | 393.0 | 395.0 | 392.7 | 392.6 | 391.1 | 389.1 | 386.9 | 384.9 | 382.9 | 380.8 | 378.8 |
|
1. Hàng tồn kho
|
393.0 | 393.0 | 395.0 | 392.7 | 392.6 | 391.1 | 389.1 | 386.9 | 384.9 | 382.9 | 380.8 | 378.8 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.8 | 2.3 | 0.5 | 12.8 | 12.7 | 12.7 | 12.6 | 12.7 | 12.9 | 13.0 | 13.1 | 13.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.4 | 1.8 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
1.4 | 0.5 | 0.5 | 12.8 | 12.6 | 12.6 | 12.6 | 12.7 | 12.8 | 13.0 | 13.1 | 13.2 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
386.1 | 383.6 | 402.0 | 401.2 | 398.9 | 420.1 | 396.5 | 396.2 | 396.4 | 398.2 | 398.6 | 400.0 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
96.1 | 106.5 | 127.2 | 127.2 | 127.2 | 150.3 | 127.2 | 127.2 | 127.2 | 127.2 | 127.2 | 127.2 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 127.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
127.2 | — | 127.2 | 127.2 | 127.2 | 150.3 | 127.2 | 127.2 | 127.2 | 127.2 | 127.2 | 127.2 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-31.2 | -20.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
7.1 | 2.1 | 2.3 | 2.5 | 2.7 | 2.9 | 3.1 | 3.3 | 3.5 | 3.8 | 4.1 | 4.3 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.1 | 2.1 | 2.3 | 2.5 | 2.7 | 2.9 | 3.1 | 3.3 | 3.5 | 3.8 | 4.1 | 4.3 |
|
- Nguyên giá
|
14.2 | 9.0 | — | — | — | — | 8.9 | 8.9 | 8.9 | 8.9 | 8.9 | 8.9 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.1 | -6.9 | — | — | — | — | -5.8 | -5.6 | -5.4 | -5.1 | -4.8 | -4.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-0.0 | -0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
53.4 | 54.1 | 54.7 | 55.4 | 56.1 | 56.8 | 57.5 | 58.2 | 58.8 | 59.5 | 60.2 | 60.9 |
|
- Nguyên giá
|
68.4 | 68.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.1 | -14.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
84.3 | 75.2 | 72.0 | 69.9 | 66.4 | 63.4 | 61.7 | 60.1 | 59.3 | 58.6 | 57.8 | 56.7 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 75.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
84.3 | — | 72.0 | 69.9 | 66.4 | 63.4 | 61.7 | 60.1 | 59.3 | 58.6 | 57.8 | 56.7 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
140.1 | 140.1 | 139.9 | 139.9 | 139.9 | 139.9 | 139.8 | 139.8 | 139.7 | 140.9 | 140.8 | 141.9 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
185.3 | 185.3 | 185.3 | 185.3 | 185.3 | 185.3 | 185.3 | 185.3 | 185.3 | 185.3 | 185.3 | 185.3 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
67.9 | 67.9 | 67.9 | 67.9 | 67.9 | 67.9 | 67.9 | 67.9 | 67.9 | 67.9 | 67.9 | 67.9 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-113.1 | -113.1 | -113.2 | -113.2 | -113.2 | -113.2 | -113.4 | -113.4 | -113.5 | -112.3 | -112.4 | -111.3 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
5.1 | 5.6 | 5.9 | 6.2 | 6.5 | 6.8 | 7.2 | 7.6 | 7.7 | 8.1 | 8.5 | 9.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.1 | 5.6 | 5.9 | 6.2 | 6.5 | 6.8 | 7.2 | 7.6 | 7.7 | 8.1 | 8.5 | 9.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,814.0 | 1,813.7 | 1,813.9 | 1,811.8 | 1,833.7 | 1,832.9 | 875.6 | 875.3 | 874.5 | 875.1 | 874.3 | 874.1 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
52.4 | 52.5 | 53.2 | 51.6 | 73.7 | 73.1 | 50.2 | 50.0 | 49.5 | 50.2 | 49.8 | 49.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
52.4 | 52.5 | 53.2 | 51.6 | 73.7 | 73.1 | 50.2 | 50.0 | 49.5 | 50.2 | 49.8 | 49.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
0.4 | 0.4 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
1.8 | 2.0 | 1.8 | — | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 1.8 | 2.5 | 1.8 | 1.8 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
— | 9.7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3.1 | 2.8 | 2.8 | 5.6 | 2.2 | 2.0 | 1.8 | 1.7 | 1.6 | 1.5 | 1.3 | 1.3 |
|
4. Phải trả người lao động
|
0.7 | 0.8 | 0.0 | 0.6 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.6 | 0.7 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 1.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.5 | 0.4 | 0.4 | — | — | — | 0.2 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
45.2 | 35.6 | 47.3 | 44.5 | 45.1 | 44.7 | 44.7 | 44.7 | 45.2 | 45.2 | 45.4 | 45.2 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | 23.0 | 23.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1,761.6 | 1,761.2 | 1,760.7 | 1,760.3 | 1,760.0 | 1,759.8 | 825.4 | 825.3 | 825.0 | 824.9 | 824.5 | 824.5 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,761.6 | 1,761.2 | 1,760.7 | 1,760.3 | 1,760.0 | 1,759.8 | 825.4 | 825.3 | 825.0 | 824.9 | 824.5 | 824.5 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,761.5 | 1,761.5 | 1,761.5 | 1,761.5 | 1,761.5 | 1,761.5 | 827.2 | 827.2 | 827.2 | 827.2 | 827.2 | 827.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
1,761,455,000,000.00 | 1,761,455,000,000.00 | 1,761,455,000,000.00 | 1,761,455,000,000.00 | 1,761,455,000,000.00 | 1,761,455,000,000.00 | 827,222,120,000.00 | 827,222,120,000.00 | 827,222,120,000.00 | 827,222,120,000.00 | 827,222,120,000.00 | 827,222,120,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-735,703,081.00 | -735,703,081.00 | -735,703,081.00 | -735,703,081.00 | -735,703,081.00 | -735,703,081.00 | -735,703,081.00 | -735,703,081.00 | -735,703,081.00 | -735,703,081.00 | -735,703,081.00 | -735,703,081.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 | 12.3 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0.9 | — | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-12.4 | -12.7 | -13.2 | -13.7 | -13.9 | -14.1 | -14.3 | -14.4 | -14.7 | -14.8 | -15.2 | -15.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-13.1 | -13.1 | -14.2 | -14.2 | -14.2 | -14.2 | -15.1 | -15.1 | -15.1 | -15.1 | -15.6 | -15.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
0.7 | 0.3 | 1.0 | 0.5 | 0.3 | 0.1 | 0.8 | 0.7 | 0.4 | 0.3 | 0.5 | 0.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,814.0 | 1,813.7 | 1,813.9 | 1,811.8 | 1,833.7 | 1,832.9 | 875.6 | 875.3 | 874.5 | 875.1 | 874.3 | 874.1 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
— | — | 1.3 | — | 0.5 | — | 0.0 | -0.7 | 0.7 | 0.0 | 0.9 | -0.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
— | — | 1.8 | — | 1.8 | — | 0.0 | -1.9 | 1.9 | 0.0 | 3.8 | -1.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
— | — | 26.3 | — | 13.0 | — | 0.0 | -1.4 | 1.4 | 0.0 | 11.9 | -7.1 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
— | — | 57.6 | — | -14.6 | — | 0.0 | 0.1 | -0.1 | 0.0 | -0.3 | 0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | 0.1 | — | 0.7 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
— | — | 87.0 | — | 1.4 | — | 0.0 | -3.8 | 3.8 | 0.0 | 16.3 | -9.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
— | — | -515.5 | — | -0.1 | — | 0.0 | 2.0 | -2.0 | 0.0 | 3.6 | 4.9 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
— | — | -2.3 | — | -3.5 | — | 0.0 | 4.1 | -4.1 | 0.0 | -11.5 | 6.8 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
— | — | -1.8 | — | -4.9 | — | 0.0 | 1.9 | -1.9 | 0.0 | -10.3 | 5.9 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
— | — | 0.7 | — | 0.6 | — | 0.0 | -0.8 | 0.8 | 0.0 | 1.6 | -0.7 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | -0.7 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
10.3 | 26.4 | — | — | — | — | 0.4 | 1.2 | -0.4 | 0.4 | -11.1 | 11.1 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-159.8 | -19.0 | — | -207.8 | — | -24.2 | -1.7 | -4.7 | 1.9 | -1.9 | 9.4 | -9.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-141.6 | 1.8 | -1,371.4 | 737.7 | -914.1 | 907.6 | -1.9 | -0.3 | -2.1 | -1.3 | -0.9 | 8.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.2 | -0.2 | 2.6 | -2.6 | 0.3 | -0.3 | -0.9 | -0.9 | 0.3 | -0.3 | 1.6 | -1.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.0 | -0.0 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | 626.8 | — | -958.1 | — | 0.0 | 8.7 | -8.7 | 0.0 | -15.1 | 4.6 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -9.1 | 9.1 | 0.0 | 16.9 | -10.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.3 | 0.2 | 40.6 | -5.2 | 7.5 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
140.1 | -2.9 | 440.1 | 222.0 | -20.1 | -930.5 | 0.7 | 0.2 | 0.9 | -0.4 | 3.8 | -8.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 23.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | 0.0 | -23.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -0.0 | — | -0.0 | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
— | — | -23.1 | — | 934.2 | 23.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.4 | -1.1 | 2.9 | 2.5 | 0.0 | 0.2 | -1.2 | -0.2 | -1.2 | -1.7 | 2.9 | -0.2 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.8 | 5.8 | 2.9 | 0.4 | 0.4 | 0.2 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 4.5 | 2.9 | 2.9 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.4 | 4.8 | 5.8 | 2.9 | 0.4 | 0.4 | 0.2 | 1.4 | 1.6 | 2.8 | 4.5 | 1.6 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (PXL) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), PXL đang cải thiện đồng thời doanh thu (+85,4%) và biên lợi nhuận (+1,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PXL cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.