PV2
Đầu tư PV2 ·HNX ·2026Q1
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 129.2 | — | — | — | — | 150.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Tăng trưởng | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| LNST | -4.4 | -1.6 | 4.9 | -1.8 | 0.6 | -19.7 | 0.7 | -0.2 | 2.2 | -3.1 | 3.3 | 3.7 |
| Biên LN ròng | -3.44% | — | — | — | — | -13.13% | — | — | — | — | — | — |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PV2
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,22 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 34,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,06x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,46x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,46x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −18,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 20,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 2,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 19.66x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -0,46 lần.
Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -0,46x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
— | 150.0 | 0.0 | 0.0 | 4.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
— | 167.7 | 5.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
— | -17.7 | -5.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
7.8 | 2.0 | -4.3 | 15.0 | -6.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.8 | 7.4 | 7.1 | 5.5 | -10.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1.8 | -14.2 | 8.6 | -4.5 | 0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.8 | -14.2 | 8.6 | -4.5 | 0.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1.8 | -14.2 | 8.6 | -4.5 | 0.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1.8 | -14.2 | 8.6 | -4.5 | 0.2 |
|
EPS cơ bản
|
48.00 | -385.00 | 232.00 | -122.00 | 6.33 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.