← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
14,100
P/E50,81 lần
P/B1,23 lần
Báo cáo tài chính
PSP · CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
296.2 | 240.5 | 242.9 | 194.1 | 238.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0.4 | 2.1 | 5.1 | 5.1 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
295.8 | 238.3 | 237.8 | 189.0 | 221.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
219.1 | 177.5 | 176.7 | 147.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
76.7 | 60.8 | 61.1 | 41.1 | 64.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.1 | 1.4 | 1.8 | 1.1 | 1.4 |
|
Chi phí tài chính
|
3.9 | 6.2 | 9.0 | 3.7 | -6.3 |
|
Chi phí lãi vay
|
2.9 | 5.4 | 9.0 | 3.7 | -4.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
35.6 | 31.7 | 25.6 | 23.9 | -29.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.4 | 17.5 | 18.3 | 13.6 | -19.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
14.9 | 6.8 | 10.1 | 1.0 | 10.2 |
|
Thu nhập khác
|
0.3 | 4.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.0 | 0.6 | 0.4 | 0.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.8 | 3.6 | -0.4 | -0.6 | -0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
14.2 | 10.4 | 9.7 | 0.3 | 9.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.7 | 2.1 | 1.1 | 0.2 | -1.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
11.4 | 8.4 | 8.7 | 0.1 | 8.6 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
11.4 | 8.4 | 8.7 | 0.1 | 8.6 |
|
EPS cơ bản
|
243.00 | 146.00 | 152.00 | 2.00 | 214.37 |
|
EPS suy giảm
|
285.70 | 146.00 | 152.00 | 2.00 | 214.37 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
103.2 | 74.8 | 88.1 | 111.8 | 87.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.0 | 10.3 | 21.7 | 22.7 | 30.7 |
|
1. Tiền
|
9.8 | 8.1 | 8.5 | 6.5 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0.2 | 2.2 | 13.2 | 16.2 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13.0 | 21.0 | 14.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
13.0 | 21.0 | 14.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
69.5 | 34.7 | 42.5 | 78.2 | 40.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
60.0 | 29.5 | 35.0 | 26.5 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.8 | 0.0 | 0.4 | 44.9 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15.1 | 10.7 | 12.1 | 10.8 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.3 | -5.5 | -5.0 | -4.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
5.1 | 2.6 | 3.1 | 4.6 | 9.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
5.1 | 2.6 | 3.1 | 4.6 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.7 | 6.2 | 6.8 | 6.2 | 5.9 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.9 | 5.2 | 5.3 | 4.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.3 | 0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.4 | 1.1 | 1.5 | 1.8 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
443.0 | 458.2 | 485.0 | 432.6 | 453.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
310.6 | 325.2 | 350.3 | 292.3 | 314.6 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
310.3 | 325.2 | 350.2 | 292.1 | 314.5 |
|
- Nguyên giá
|
705.5 | 691.8 | 687.0 | 600.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-395.2 | -366.6 | -336.8 | -308.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
1.7 | 1.4 | 1.4 | 1.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.4 | -1.4 | -1.3 | -1.3 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.7 | 0.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.7 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
13.1 | 14.2 | 14.8 | 14.8 | 14.7 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28.1 | 28.1 | 28.1 | 28.1 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-15.0 | -13.9 | -13.3 | -13.3 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
119.1 | 118.6 | 119.8 | 124.9 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
106.1 | 103.0 | 104.7 | 111.9 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
13.0 | 15.6 | 15.1 | 13.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 123.8 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
546.2 | 533.0 | 573.1 | 544.4 | 540.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
90.4 | 74.6 | 112.4 | 92.3 | 86.2 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
66.9 | 46.5 | 51.6 | 41.7 | 55.6 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22.3 | 17.3 | 23.0 | 19.3 | 22.6 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
7.1 | 3.1 | 0.1 | 0.1 | 1.0 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
0.8 | 1.1 | 1.2 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
14.3 | 2.5 | 4.6 | 2.8 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.9 | 1.9 | 2.2 | 1.3 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.0 | 6.2 | 5.5 | 5.5 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8.4 | 13.3 | 15.0 | 11.8 | 7.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.9 | 1.0 | 0.0 | 0.9 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
23.5 | 28.1 | 60.8 | 50.6 | 30.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
23.5 | 28.1 | 60.8 | 50.6 | 30.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
455.8 | 458.5 | 460.7 | 452.1 | 454.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
455.8 | 458.5 | 460.7 | 452.1 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 454.3 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44.4 | 44.4 | 41.8 | 41.8 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11.4 | 14.1 | 18.9 | 10.3 | 15.2 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 5.7 | 10.3 | 10.2 | 6.6 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.4 | 8.4 | 8.7 | 0.1 | 8.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
546.2 | 533.0 | 573.1 | 544.4 | 540.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
14.2 | 10.4 | 9.7 | 0.3 | 14.5 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
29.5 | 29.8 | 28.7 | 26.1 | 19.9 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
1.9 | 1.1 | 0.9 | -2.3 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | 0.0 | -0.1 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.1 | -1.1 | -1.1 | -0.8 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
2.9 | 5.4 | 9.0 | 3.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
47.3 | 45.7 | 47.1 | 27.0 | 39.5 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-30.8 | 6.1 | -8.7 | -4.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.0 | 0.0 | -0.6 | -1.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
24.1 | -5.0 | 7.6 | -16.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-2.9 | 1.9 | 5.8 | 6.5 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-2.9 | -5.5 | -8.9 | -3.6 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.6 | -2.2 | -0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
3.2 | 3.1 | 1.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-5.3 | -3.7 | -3.3 | -5.7 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
30.1 | 40.6 | 40.1 | 1.5 | 27.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-13.7 | -4.6 | -41.2 | -32.4 | -13.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -7.0 | -14.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
3.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.0 | 1.3 | 0.9 | 0.8 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-9.1 | -10.3 | -54.3 | -31.6 | -12.5 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
4.2 | 0.0 | 35.7 | 31.8 | 0.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-13.7 | -34.4 | -22.3 | -7.9 | -5.9 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-11.9 | -7.3 | -0.1 | -1.7 | -0.2 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-21.4 | -41.6 | 13.3 | 22.1 | -6.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-0.3 | -11.4 | -1.0 | -8.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.3 | 21.7 | 22.7 | 30.7 | 47.3 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.0 | 10.3 | 21.7 | 22.7 | 0.0 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
71.8 | 73.9 | 93.8 | 71.6 | 68.4 | 62.3 | 58.3 | 62.2 | 61.6 | 58.4 | 68.2 | 62.6 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | 0.4 | — | 0.0 | 1.4 | 0.0 | 0.7 | 1.0 | 1.0 |
|
Doanh thu thuần
|
71.8 | 73.9 | 93.8 | 71.6 | 68.0 | 62.3 | 58.3 | 60.8 | 61.6 | 57.6 | 67.2 | 61.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
50.8 | 55.7 | 72.2 | 51.5 | 49.4 | 45.9 | 42.4 | 43.6 | 48.0 | 43.4 | 48.2 | 46.3 |
|
Lợi nhuận gộp
|
21.0 | 18.2 | 21.6 | 20.1 | 18.6 | 16.4 | 15.8 | 17.1 | 13.6 | 14.2 | 19.0 | 15.2 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.4 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.6 | 0.2 |
|
Chi phí tài chính
|
0.8 | 0.8 | 0.7 | 1.0 | 1.1 | 1.3 | 0.9 | 2.0 | 1.7 | 1.5 | 1.9 | 2.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.8 | 0.8 | 1.3 | 1.6 | 1.7 | 2.1 | 2.4 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
10.0 | 8.2 | 9.9 | 9.3 | 8.7 | 7.7 | 7.6 | 8.3 | 7.8 | 8.0 | 7.4 | 6.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.8 | 5.7 | 7.6 | 6.2 | 5.2 | 4.4 | 4.4 | 4.0 | 4.2 | 4.8 | 4.8 | 3.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
7.8 | 3.6 | 3.8 | 3.9 | 3.9 | 3.3 | 3.2 | 3.1 | 0.3 | 0.3 | 5.5 | 2.8 |
|
Thu nhập khác
|
0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 4.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
1.9 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.3 | 0.3 | 0.1 |
|
Lợi nhuận khác
|
-1.6 | -0.3 | -0.4 | -0.4 | -0.0 | 0.1 | -0.1 | -0.1 | 0.0 | 3.9 | -0.3 | -0.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
6.2 | 3.4 | 3.3 | 3.5 | 3.9 | 3.4 | 3.1 | 3.0 | 0.3 | 4.2 | 5.2 | 2.7 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.8 | 0.7 | 0.8 | 0.6 | 0.8 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.1 | 0.8 | 0.7 | 0.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
3.4 | 2.7 | 2.6 | 2.9 | 3.1 | 2.8 | 2.4 | 2.4 | 0.2 | 3.4 | 4.5 | 2.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
3.4 | 2.7 | 2.6 | 2.9 | 3.1 | 2.8 | 2.4 | 2.4 | 0.2 | 3.4 | 4.5 | 2.4 |
|
EPS cơ bản
|
83.79 | 57.00 | 64.40 | 72.30 | 78.36 | 46.00 | 60.37 | 60.23 | 5.67 | 59.00 | 112.50 | 59.22 |
|
EPS suy giảm
|
83.79 | 67.63 | 64.40 | 72.30 | 78.36 | 70.63 | 60.37 | 60.23 | 5.67 | 84.35 | 112.50 | 59.22 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
112.1 | 97.5 | 103.0 | 94.8 | 95.4 | 84.1 | 74.8 | 76.5 | 92.0 | 86.5 | 88.4 | 78.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23.9 | 7.0 | 10.0 | 5.1 | 17.6 | 3.4 | 10.3 | 8.5 | 17.7 | 20.0 | 21.7 | 18.7 |
|
1. Tiền
|
18.8 | 7.0 | 9.8 | 4.9 | 15.4 | 1.3 | 8.1 | 6.3 | 4.5 | 6.8 | 8.5 | 5.5 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5.0 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 2.2 | 13.2 | 13.2 | 13.2 | 13.2 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21.3 | 5.0 | 13.0 | 28.0 | 21.0 | 21.0 | 21.0 | 14.0 | 24.0 | 14.0 | 14.0 | 11.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21.3 | 5.0 | 13.0 | 28.0 | 21.0 | 21.0 | 21.0 | 14.0 | 24.0 | 14.0 | 14.0 | 11.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
53.6 | 76.0 | 69.5 | 50.1 | 48.1 | 50.4 | 34.7 | 43.0 | 39.2 | 44.4 | 42.7 | 38.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
47.6 | 66.6 | 60.0 | 47.8 | 41.7 | 43.6 | 29.5 | 36.8 | 33.3 | 35.5 | 35.0 | 31.3 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.4 | 0.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.4 | 15.8 | 15.1 | 7.9 | 11.8 | 12.1 | 10.7 | 11.5 | 10.9 | 13.9 | 12.1 | 11.5 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.4 | -6.4 | -6.3 | -5.6 | -5.5 | -5.5 | -5.5 | -5.3 | -5.2 | -5.2 | -4.7 | -4.7 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
9.0 | 6.0 | 5.1 | 7.3 | 3.8 | 3.8 | 2.6 | 5.6 | 5.8 | 3.1 | 3.1 | 4.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
9.0 | 6.0 | 5.1 | 7.3 | 3.8 | 3.8 | 2.6 | 5.6 | 5.8 | 3.1 | 3.1 | 4.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.3 | 3.5 | 5.4 | 4.2 | 4.9 | 5.4 | 6.2 | 5.5 | 5.4 | 5.0 | 6.8 | 6.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.9 | 3.3 | 4.7 | 3.6 | 4.1 | 4.5 | 5.2 | 4.3 | 4.0 | 3.6 | 5.3 | 5.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
— | — | 0.3 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.2 | — | 0.4 | 0.6 | 0.8 | 0.9 | 1.1 | 1.2 | 1.3 | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.2 | 0.2 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
432.4 | 438.4 | 442.8 | 444.1 | 450.0 | 447.9 | 458.2 | 464.5 | 473.6 | 480.5 | 485.0 | 490.4 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
296.2 | 303.5 | 310.6 | 313.9 | 310.7 | 317.8 | 325.2 | 332.7 | 340.2 | 345.4 | 350.3 | 355.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
295.9 | 303.2 | 310.3 | 313.9 | 310.7 | 317.8 | 325.2 | 332.6 | 340.1 | 345.3 | 350.2 | 355.1 |
|
- Nguyên giá
|
705.8 | 705.8 | — | — | — | — | 691.8 | 691.8 | 691.8 | 689.5 | 687.0 | 684.5 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-409.8 | -402.5 | — | — | — | — | -366.6 | -359.2 | -351.7 | -344.2 | -336.8 | -329.5 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0.3 | 0.3 | 0.3 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
- Nguyên giá
|
1.7 | 1.7 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.4 | -1.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.2 | — | 0.1 | 0.2 | 8.0 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 2.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.2 | — | 0.1 | 0.2 | 8.0 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 2.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
12.8 | 13.0 | 13.0 | 13.0 | 13.3 | 13.7 | 14.2 | 14.3 | 14.9 | 15.0 | 14.8 | 14.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28.1 | 28.1 | 28.1 | 28.1 | 28.1 | 28.1 | 28.1 | 28.1 | 28.1 | 28.1 | 28.1 | 28.1 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-15.3 | -15.2 | -15.1 | -15.1 | -14.8 | -14.5 | -13.9 | -13.9 | -13.2 | -13.1 | -13.3 | -13.5 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
120.2 | 122.0 | 119.1 | 116.9 | 118.0 | 116.2 | 118.6 | 117.4 | 118.4 | 118.1 | 119.8 | 120.6 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
105.9 | 107.9 | 106.1 | 101.5 | 103.0 | 101.3 | 103.0 | 101.6 | 102.3 | 102.8 | 104.7 | 105.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
14.3 | 14.1 | 13.0 | 15.5 | 15.0 | 14.9 | 15.6 | 15.9 | 16.1 | 15.3 | 15.1 | 15.3 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
544.5 | 535.9 | 545.8 | 538.8 | 545.3 | 532.0 | 533.0 | 541.0 | 565.6 | 567.1 | 573.4 | 568.8 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
85.8 | 77.4 | 90.0 | 85.5 | 83.0 | 70.7 | 74.5 | 76.8 | 103.9 | 103.0 | 112.6 | 112.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
66.5 | 56.0 | 66.5 | 59.9 | 58.4 | 44.4 | 46.4 | 45.3 | 50.5 | 45.9 | 51.8 | 48.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
32.1 | 21.3 | 22.2 | 14.0 | 25.9 | 18.5 | 18.0 | 14.5 | 18.8 | 16.2 | 23.0 | 16.7 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.6 | 0.6 | 7.1 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 3.1 | 0.4 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
4.7 | 4.7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.5 | 1.4 | 0.8 | 4.2 | 3.5 | 1.4 | 1.1 | 3.4 | 0.9 | 1.5 | 1.2 | 0.3 |
|
4. Phải trả người lao động
|
10.0 | 6.9 | 14.0 | 7.5 | 5.7 | 2.2 | 2.4 | 2.4 | 2.3 | 2.6 | 4.8 | 2.2 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.5 | 9.0 | 4.9 | 4.7 | 4.7 | 4.1 | 1.2 | 4.3 | 5.0 | 4.8 | 2.2 | 5.6 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.2 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.6 | 2.6 | 8.0 | 17.7 | 5.9 | 6.0 | 6.2 | 5.6 | 5.6 | 5.8 | 5.5 | 5.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
8.4 | 8.4 | 8.4 | 10.1 | 10.2 | 11.8 | 13.3 | 13.3 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 17.3 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.8 | 0.7 | 0.9 | 1.2 | 2.0 | 0.0 | 1.0 | 1.4 | 2.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
19.3 | 21.4 | 23.5 | 25.6 | 24.6 | 26.3 | 28.1 | 31.5 | 53.3 | 57.1 | 60.8 | 64.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
19.3 | 21.4 | 23.5 | 25.6 | 24.6 | 26.3 | 28.1 | 31.5 | 53.3 | 57.1 | 60.8 | 64.6 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
458.7 | 458.5 | 455.8 | 453.3 | 462.4 | 461.3 | 458.5 | 464.1 | 461.7 | 464.1 | 460.7 | 456.2 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
458.7 | 458.5 | 455.8 | 453.3 | 462.4 | 461.3 | 458.5 | 464.1 | 461.7 | 464.1 | 460.7 | 456.2 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 | 400.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 | 400,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44.4 | 44.4 | 44.4 | 44.4 | 44.4 | 44.4 | 44.4 | 44.4 | 44.4 | 41.8 | 41.8 | 41.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14.3 | 14.1 | 11.4 | 8.9 | 18.0 | 16.9 | 14.1 | 19.7 | 17.3 | 22.3 | 18.9 | 14.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.2 | 11.4 | — | — | 12.0 | 14.1 | 5.7 | 13.7 | 13.7 | 18.9 | 10.3 | 10.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.1 | 2.7 | 11.4 | 8.9 | 6.0 | 2.8 | 8.4 | 6.0 | 3.6 | 3.4 | 8.7 | 4.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
544.5 | 535.9 | 545.8 | 538.8 | 545.3 | 532.0 | 533.0 | 541.0 | 565.6 | 567.1 | 573.4 | 568.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.9 | 3.4 | 3.3 | 3.5 | 3.9 | 3.4 | 3.1 | 3.0 | 0.3 | 4.2 | 5.2 | 2.7 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
7.3 | 7.4 | 7.5 | 7.5 | 7.1 | 7.4 | 7.4 | 7.5 | 7.5 | 7.4 | 7.3 | 7.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-2.7 | 0.3 | 1.0 | 0.0 | 0.4 | 0.6 | 0.2 | 0.7 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | -0.1 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.3 | -0.2 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.2 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.5 | -0.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.8 | 0.8 | 1.3 | 1.6 | 1.7 | 2.1 | 2.4 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.9 | 11.5 | 12.2 | 11.4 | 11.8 | 11.9 | 11.3 | 12.3 | 9.2 | 13.0 | 14.2 | 12.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
18.9 | -5.9 | -15.7 | -1.8 | 2.2 | -15.5 | 8.3 | -3.7 | 5.1 | -2.5 | -3.8 | 4.8 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-3.2 | -1.9 | 4.6 | -4.0 | -0.0 | -0.6 | 3.2 | 0.4 | -3.4 | -0.2 | 1.0 | -0.2 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
4.6 | -10.6 | 19.5 | -3.0 | 6.6 | 1.0 | -0.0 | -1.9 | 2.6 | -5.9 | 6.6 | 5.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.4 | -0.2 | -6.0 | 2.1 | -1.3 | 2.3 | -2.3 | 0.5 | 0.1 | 3.6 | 0.2 | 1.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-0.6 | -0.6 | -0.7 | -0.7 | -0.7 | -0.8 | -0.8 | -1.4 | -1.6 | -1.7 | -2.1 | -2.4 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-2.0 | -0.8 | -1.4 | -0.6 | 0.0 | -0.6 | -0.6 | 0.0 | -0.8 | -0.7 | -0.2 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.2 | 1.1 | — | — | — | — | 0.6 | 0.0 | 0.0 | 1.4 | 0.0 | 0.5 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.3 | -1.2 | -0.4 | -1.8 | -0.1 | -3.0 | -0.4 | -1.5 | -0.1 | -1.4 | -1.1 | -0.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
29.8 | -8.6 | 12.1 | 2.7 | 18.4 | -3.2 | 19.3 | 4.7 | 11.1 | 5.6 | 14.8 | 21.1 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-1.2 | -0.2 | -3.0 | -9.1 | -1.6 | — | -0.1 | -0.6 | 0.0 | -3.9 | -2.8 | 0.0 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.1 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-10.0 | — | — | -7.0 | — | — | -7.0 | 10.0 | -10.0 | 0.0 | -3.0 | -11.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
0.0 | 8.0 | 3.5 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.4 | 0.1 | 0.3 | 0.1 | 0.5 | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.3 | 0.1 | 0.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-10.8 | 8.0 | 7.9 | -16.1 | -0.9 | 0.1 | -6.9 | 9.7 | -9.6 | -3.6 | -5.7 | -10.9 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | -35,681,392,533.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | 0.0 | 4.2 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 35.7 |
|
Trả nợ gốc
|
-2.1 | -2.1 | -3.7 | -3.3 | -3.3 | -3.3 | -3.3 | -23.6 | -3.7 | -3.7 | -6.1 | -6.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.0 | -0.1 | -11.4 | -0.0 | -0.0 | -0.5 | -7.2 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.1 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-2.1 | -2.2 | -15.1 | 0.9 | -3.3 | -3.8 | -10.6 | -23.6 | -3.8 | -3.7 | -6.1 | -6.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
16.9 | -2.8 | 4.9 | -12.5 | 14.2 | -6.9 | 1.8 | -9.2 | -2.3 | -1.8 | 3.0 | 3.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
7.0 | 9.8 | 5.1 | 17.6 | 3.4 | 10.3 | 21.7 | 21.7 | 21.7 | 21.7 | 22.7 | 22.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
23.9 | 7.0 | 10.0 | 5.1 | 17.6 | 3.4 | 10.3 | 8.5 | 17.7 | 20.0 | 21.7 | 18.7 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (PSP) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), PSP có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PSP cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.