← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Muốn biết nên hành động gì tiếp theo với đà này? Trao đổi với Ngọc Khôi
9,700
P/E8,37 lần
P/B0,59 lần
Báo cáo tài chính
PSC · CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
795.2 | 718.7 | 736.9 | 780.9 | 436.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
795.2 | 718.7 | 736.9 | 780.9 | 436.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
717.4 | 642.0 | 665.7 | 711.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
77.9 | 76.7 | 71.2 | 69.2 | 42.8 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
5.1 | 2.5 | 3.7 | 4.3 | -4.6 |
|
Chi phí lãi vay
|
4.2 | 2.5 | 3.6 | 4.4 | -4.8 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
27.8 | 22.9 | 25.6 | 27.1 | -16.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34.6 | 37.0 | 31.9 | 22.6 | -12.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
10.4 | 14.3 | 10.1 | 15.2 | 9.3 |
|
Thu nhập khác
|
0.9 | 1.7 | 0.3 | 0.4 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.8 | 8.2 | 0.1 | 4.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.1 | -6.4 | 0.2 | -3.9 | 0.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
10.6 | 7.9 | 10.3 | 11.3 | 10.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.8 | 6.9 | 2.5 | 5.7 | -2.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
7.7 | 1.0 | 7.8 | 5.6 | 7.9 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
7.7 | 1.0 | 7.8 | 5.6 | 7.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,075.00 | 138.00 | 1,088.00 | 780.00 | 1,185.00 |
|
EPS suy giảm
|
1,075.15 | 137.59 | 1,087.75 | 780.19 | 1,095.30 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
67.9 | 34.1 | 47.3 | 48.3 | 37.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.7 | 6.3 | 4.7 | 11.6 | 7.4 |
|
1. Tiền
|
10.7 | 6.3 | 4.7 | 11.6 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
47.6 | 18.6 | 33.4 | 25.7 | 23.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
34.5 | 17.6 | 32.2 | 25.1 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
10.9 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.2 | 0.8 | 1.0 | 0.6 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
5.9 | 5.4 | 6.0 | 6.9 | 5.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
5.9 | 5.4 | 6.0 | 6.9 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.6 | 3.9 | 3.3 | 4.1 | 1.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.4 | 3.8 | 3.2 | 3.5 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
2.2 | 0.1 | 0.0 | 0.6 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
213.9 | 187.4 | 188.8 | 197.5 | 222.6 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
168.3 | 141.8 | 139.8 | 146.9 | 169.9 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
137.6 | 110.8 | 109.5 | 115.9 | 138.1 |
|
- Nguyên giá
|
381.8 | 329.9 | 303.7 | 284.9 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-244.1 | -219.1 | -194.2 | -169.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
30.7 | 31.0 | 30.3 | 31.0 | 31.7 |
|
- Nguyên giá
|
40.3 | 39.5 | 38.0 | 38.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.6 | -8.6 | -7.8 | -7.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
37.9 | 39.7 | 41.6 | 44.2 | 46.8 |
|
- Nguyên giá
|
68.4 | 68.4 | 68.4 | 68.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.6 | -28.7 | -26.8 | -24.3 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0.6 | 0.3 | 1.5 | 0.6 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0.6 | 0.3 | 1.5 | 0.6 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.3 | -0.3 | -0.3 | -0.3 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.4 | 4.8 | 5.1 | 5.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.4 | 4.8 | 5.1 | 5.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.3 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
281.8 | 221.5 | 236.1 | 245.8 | 260.0 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
160.6 | 107.8 | 115.6 | 127.5 | 139.4 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
75.4 | 61.0 | 66.0 | 70.8 | 57.2 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17.0 | 27.3 | 31.0 | 27.2 | 23.5 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.6 | 0.2 | 0.7 | 0.3 | 0.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3.7 | 2.1 | 1.5 | 1.2 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
19.7 | 9.8 | 15.8 | 10.8 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0.7 | 0.2 | 0.4 | 0.7 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.2 | 8.8 | 2.1 | 2.3 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
25.7 | 11.8 | 14.1 | 28.0 | 20.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0.9 | 0.8 | 0.2 | 0.3 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
85.2 | 46.8 | 49.6 | 56.8 | 82.2 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
22.2 | 28.5 | 35.3 | 38.8 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
63.0 | 18.3 | 14.3 | 18.0 | 36.4 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
121.2 | 113.7 | 120.5 | 118.3 | 120.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
121.2 | 113.7 | 120.5 | 118.3 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
72.0 | 72.0 | 72.0 | 72.0 | 120.6 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
34.3 | 34.3 | 34.3 | 34.3 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8.5 | 1.0 | 7.8 | 5.6 | 7.9 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.7 | 1.0 | 7.8 | 5.6 | 7.9 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
281.8 | 221.5 | 236.1 | 245.8 | 260.0 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
10.6 | 7.9 | 10.3 | 11.3 | 10.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
32.9 | 27.6 | 28.5 | 28.1 | 28.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | -0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.7 | -0.0 | -0.1 | -0.2 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
4.2 | 2.5 | 3.6 | 4.4 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
47.0 | 37.9 | 42.5 | 43.6 | 42.6 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-20.3 | 14.7 | -7.1 | -3.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-0.6 | 0.6 | 0.9 | -2.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-2.2 | -13.8 | 5.3 | 2.9 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.8 | -0.3 | 0.3 | -2.2 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-3.6 | -2.7 | -3.9 | -4.4 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-3.7 | -5.9 | -2.9 | -5.9 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.1 | -1.9 | -1.9 | -2.8 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
17.3 | 28.7 | 33.1 | 26.0 | 23.5 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-69.4 | -26.5 | -18.9 | -3.1 | -7.4 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.6 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.5 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-68.7 | -26.5 | -18.8 | -2.9 | -6.8 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
184.9 | 31.9 | 18.4 | 35.8 | 6.0 |
|
Trả nợ gốc
|
-126.3 | -30.2 | -35.9 | -46.4 | -17.3 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-2.7 | -2.4 | -3.6 | -8.3 | -7.7 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
55.9 | -0.8 | -21.2 | -19.0 | -19.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.5 | 1.5 | -6.8 | 4.2 | -5.1 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.3 | 4.7 | 11.6 | 7.4 | 9.7 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10.7 | 6.3 | 4.7 | 11.6 | 7.4 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
281.1 | 234.2 | 222.9 | 209.5 | 183.6 | 179.2 | 180.0 | 178.0 | 181.9 | 178.7 | 191.0 | 183.1 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
281.1 | 234.2 | 222.9 | 209.5 | 183.6 | 179.2 | 180.0 | 178.0 | 181.9 | 178.7 | 191.0 | 183.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
257.5 | 209.7 | 203.3 | 190.7 | 163.2 | 160.1 | 156.9 | 161.6 | 162.6 | 160.3 | 174.1 | 167.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
23.6 | 24.4 | 19.6 | 18.7 | 20.4 | 19.1 | 23.1 | 16.4 | 19.3 | 18.5 | 16.9 | 15.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
2.6 | 2.4 | 1.4 | 2.1 | 0.9 | 0.7 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
|
Chi phí lãi vay
|
2.5 | 2.3 | 1.5 | 1.3 | 0.7 | 0.7 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
7.6 | 8.8 | 8.1 | 6.3 | 6.0 | 7.3 | 6.2 | 5.2 | 4.9 | 6.7 | 6.5 | 6.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.8 | 10.5 | 7.9 | 7.2 | 11.6 | 7.9 | 9.8 | 8.2 | 11.2 | 8.5 | 8.0 | 7.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
3.7 | 2.8 | 2.2 | 3.1 | 1.9 | 3.2 | 6.7 | 2.3 | 2.6 | 2.6 | 1.7 | 1.2 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.6 | — | 0.0 | 0.0 | 1.7 | 0.0 | 0.1 | 0.1 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.0 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 8.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.0 | -0.0 | -0.6 | 0.2 | 0.6 | -0.0 | -8.1 | -0.0 | 1.7 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
3.7 | 2.7 | 1.6 | 3.3 | 2.5 | 3.2 | -1.4 | 2.3 | 4.3 | 2.6 | 1.8 | 1.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0.8 | 0.6 | 0.9 | 0.7 | 0.5 | 0.6 | 4.9 | 0.5 | 1.0 | 0.5 | 0.6 | 0.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2.9 | 2.1 | 0.7 | 2.6 | 2.0 | 2.6 | -6.3 | 1.8 | 3.2 | 2.1 | 1.2 | 1.0 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
2.9 | 2.1 | 0.7 | 2.6 | 2.0 | 2.6 | -6.3 | 1.8 | 3.2 | 2.1 | 1.2 | 1.0 |
|
EPS cơ bản
|
406.00 | 297.00 | 94.00 | 362.00 | 272.00 | 355.00 | -875.00 | 254.00 | 450.00 | 294.00 | 164.00 | 138.00 |
|
EPS suy giảm
|
406.23 | 297.35 | 94.36 | 361.60 | 271.97 | 354.69 | -875.29 | 253.61 | 450.33 | 294.35 | 163.85 | 137.69 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
58.0 | 71.0 | 67.9 | 57.3 | 62.9 | 58.5 | 34.1 | 48.3 | 50.8 | 50.7 | 47.3 | 55.2 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.4 | 10.9 | 10.7 | 5.0 | 23.3 | 14.6 | 6.3 | 8.4 | 11.5 | 9.3 | 4.7 | 16.7 |
|
1. Tiền
|
5.4 | 10.9 | 10.7 | 5.0 | 23.3 | 14.6 | 6.3 | 8.4 | 11.5 | 9.3 | 4.7 | 16.7 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
40.2 | 44.9 | 47.6 | 39.2 | 29.3 | 35.5 | 18.6 | 33.2 | 30.9 | 32.8 | 33.4 | 31.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
34.9 | 39.9 | 34.5 | 37.1 | 28.7 | 31.0 | 17.6 | 30.1 | 28.2 | 30.2 | 32.2 | 29.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
0.2 | 0.1 | 10.9 | 0.1 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.3 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.2 | 4.9 | 2.2 | 2.0 | 0.6 | 4.3 | 0.8 | 2.7 | 2.5 | 2.5 | 1.0 | 2.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
7.9 | 8.9 | 5.9 | 7.6 | 8.0 | 5.4 | 5.4 | 5.5 | 6.4 | 5.9 | 6.0 | 5.9 |
|
1. Hàng tồn kho
|
7.9 | 8.9 | 5.9 | 7.6 | 8.0 | 5.4 | 5.4 | 5.5 | 6.4 | 5.9 | 6.0 | 5.9 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.4 | 6.4 | 3.6 | 5.5 | 2.3 | 3.0 | 3.9 | 1.2 | 2.0 | 2.7 | 3.3 | 1.3 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.1 | 5.5 | 1.4 | 2.2 | 2.3 | 3.0 | 3.8 | 1.2 | 2.0 | 2.7 | 3.2 | 1.3 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
0.3 | 0.9 | 2.2 | 3.3 | — | — | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
— | — | 0.0 | 0.0 | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
240.6 | 237.7 | 213.9 | 222.7 | 176.6 | 180.2 | 187.4 | 193.9 | 188.7 | 181.9 | 188.8 | 194.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
183.9 | 193.0 | 168.3 | 175.9 | 131.6 | 135.4 | 141.8 | 136.1 | 140.9 | 133.6 | 139.8 | 146.1 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
153.8 | 162.6 | 137.6 | 145.7 | 101.2 | 104.7 | 110.8 | 104.8 | 110.9 | 103.4 | 109.5 | 115.6 |
|
- Nguyên giá
|
415.7 | 416.5 | — | — | — | — | 329.9 | 317.6 | 317.4 | 303.7 | 303.7 | 303.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-261.9 | -253.9 | — | — | — | — | -219.1 | -212.8 | -206.5 | -200.3 | -194.2 | -188.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
30.1 | 30.4 | 30.7 | 30.2 | 30.5 | 30.7 | 31.0 | 31.2 | 30.0 | 30.1 | 30.3 | 30.4 |
|
- Nguyên giá
|
40.3 | 40.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.2 | -9.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
37.3 | 37.6 | 37.9 | 38.3 | 38.7 | 39.2 | 39.7 | 40.2 | 40.6 | 41.1 | 41.6 | 42.2 |
|
- Nguyên giá
|
68.4 | 68.4 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31.2 | -30.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
12.2 | — | 0.6 | 2.1 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 12.5 | 1.9 | 1.7 | 1.5 | 0.7 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
12.2 | — | 0.6 | 2.1 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 12.5 | 1.9 | 1.7 | 1.5 | 0.7 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
0.4 | 0.5 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.5 | 0.5 | 0.6 | 0.6 | 0.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-0.5 | — | -0.3 | -0.4 | -0.4 | -0.3 | -0.3 | -0.4 | -0.4 | -0.3 | -0.3 | -0.4 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn (*)
|
— | -0.4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
6.6 | 6.4 | 6.4 | 5.8 | 5.2 | 4.6 | 4.8 | 4.5 | 4.6 | 4.8 | 5.1 | 5.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.6 | 6.4 | 6.4 | 5.8 | 5.2 | 4.6 | 4.8 | 4.5 | 4.6 | 4.8 | 5.1 | 5.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
298.6 | 308.7 | 281.8 | 280.1 | 239.4 | 238.7 | 221.5 | 242.2 | 239.5 | 232.6 | 236.1 | 249.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
180.8 | 185.4 | 160.5 | 159.5 | 121.4 | 122.5 | 107.8 | 122.2 | 121.5 | 110.0 | 115.6 | 130.6 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
92.6 | 81.1 | 75.4 | 77.0 | 89.8 | 77.2 | 61.0 | 80.5 | 80.3 | 64.0 | 66.0 | 77.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
30.5 | 21.6 | 17.0 | 21.2 | 24.8 | 29.0 | 27.3 | 27.2 | 28.6 | 18.5 | 31.0 | 23.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
0.6 | 0.9 | 0.6 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.7 | 0.2 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3.3 | 2.8 | 3.7 | 3.3 | 7.2 | 3.3 | 2.2 | 6.0 | 2.6 | 2.2 | 1.5 | 7.1 |
|
4. Phải trả người lao động
|
21.9 | 13.1 | 19.7 | 18.9 | 5.7 | 5.5 | 9.8 | 19.6 | 13.6 | 10.9 | 15.7 | 17.1 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.0 | 2.2 | 0.7 | 2.2 | 1.9 | 8.1 | 0.2 | 4.1 | 4.4 | 3.9 | 0.4 | 5.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.6 | 7.9 | 7.2 | 8.6 | 6.6 | 7.0 | 8.7 | 9.9 | 9.5 | 7.9 | 2.1 | 8.4 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
24.8 | 32.0 | 25.7 | 21.7 | 42.5 | 23.4 | 11.8 | 12.7 | 20.5 | 20.1 | 14.1 | 16.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.9 | 0.7 | 0.9 | 0.9 | 0.9 | 0.7 | 0.8 | 0.9 | 0.9 | 0.1 | 0.2 | 0.3 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
88.2 | 104.2 | 85.2 | 82.5 | 31.7 | 45.3 | 46.8 | 41.7 | 41.1 | 46.0 | 49.6 | 53.0 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
16.6 | 22.2 | 22.2 | 22.2 | 22.1 | 28.5 | 28.5 | 28.5 | 28.5 | 35.2 | 35.3 | 35.1 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
71.6 | 82.1 | 63.0 | 60.3 | 9.6 | 16.8 | 18.3 | 13.2 | 12.6 | 10.8 | 14.3 | 17.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
117.7 | 123.4 | 121.3 | 120.6 | 118.0 | 116.2 | 113.7 | 120.0 | 118.0 | 122.6 | 120.5 | 119.3 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
117.7 | 123.4 | 121.3 | 120.6 | 118.0 | 116.2 | 113.7 | 120.0 | 118.0 | 122.6 | 120.5 | 119.3 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
72.0 | 72.0 | 72.0 | 72.0 | 72.0 | 72.0 | 72.0 | 72.0 | 72.0 | 72.0 | 72.0 | 72.0 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 | 72,000,000,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 | 6.3 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
34.3 | 34.3 | 34.3 | 34.3 | 34.3 | 34.3 | 34.3 | 34.3 | 34.3 | 34.3 | 34.3 | 34.3 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.1 | 10.7 | 8.6 | 7.9 | 5.3 | 3.5 | 1.0 | 7.3 | 5.4 | 10.0 | 7.8 | 6.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
— | 8.5 | 0.8 | 0.8 | 0.8 | 1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.1 | 2.1 | 7.8 | 7.1 | 4.5 | 2.6 | 1.0 | 7.3 | 5.4 | 10.0 | 7.8 | 6.6 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
298.6 | 308.7 | 281.8 | 280.1 | 239.4 | 238.7 | 221.5 | 242.2 | 239.5 | 232.6 | 236.1 | 249.9 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
3.7 | 2.7 | 1.6 | 3.3 | 2.5 | 3.2 | -1.4 | 2.3 | 4.4 | 2.6 | 1.8 | 1.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
10.6 | 10.3 | 10.2 | 9.0 | 6.8 | 6.9 | 7.1 | 7.0 | 6.8 | 6.7 | 7.0 | 7.3 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
0.1 | 0.1 | -0.1 | 0.0 | 0.1 | — | -0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-0.0 | — | -1.0 | 0.9 | -0.6 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 | -0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
2.5 | 2.3 | 1.5 | 1.3 | 0.7 | 0.7 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.7 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.9 | 15.5 | 12.3 | 14.5 | 9.4 | 10.8 | 6.1 | 9.9 | 11.9 | 10.0 | 9.5 | 9.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-2.8 | 4.0 | 6.6 | -16.2 | 6.1 | -16.8 | 14.5 | -2.3 | 2.0 | 0.5 | -2.0 | -0.6 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
0.9 | -2.9 | 1.6 | 0.4 | -2.5 | -0.1 | 0.1 | 0.8 | -0.4 | 0.1 | -0.1 | -0.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
9.6 | -11.0 | -1.6 | 4.1 | -13.7 | 9.0 | -6.6 | -2.4 | 3.0 | -8.2 | -8.9 | 1.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.2 | -4.1 | 0.2 | -0.5 | 0.1 | 1.0 | -2.9 | 0.9 | 0.8 | 0.8 | -2.0 | 0.6 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-2.5 | -1.7 | -1.4 | -0.8 | -0.7 | -0.7 | -0.6 | -0.7 | -0.6 | -0.7 | -0.8 | -0.9 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.6 | -0.5 | -1.6 | -0.6 | 0.0 | -1.4 | -4.8 | 0.0 | -0.6 | -0.4 | -1.8 | -0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-2.5 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | -0.1 | -0.0 | -1.7 | -0.0 | -0.1 | -0.1 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
20.2 | -0.9 | 15.7 | 1.1 | -1.2 | 1.7 | 5.7 | 6.2 | 14.3 | 2.1 | -6.3 | 9.6 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-3.0 | -24.4 | -16.7 | -49.3 | -2.6 | -0.8 | -12.0 | -2.2 | -11.9 | 0.0 | -0.0 | -12.6 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.1 | 0.5 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.1 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-3.0 | -24.4 | -16.7 | -49.2 | -2.0 | -0.8 | -12.0 | -2.2 | -11.9 | 0.0 | -0.1 | -12.4 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
12.7 | 60.2 | 26.2 | 96.1 | 38.1 | 24.5 | 8.4 | 1.7 | 11.7 | 10.1 | 0.0 | 8.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-30.4 | -34.8 | -19.5 | -66.3 | -26.2 | -14.4 | -4.3 | -8.8 | -9.5 | -7.6 | -5.6 | -5.1 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-5.0 | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -2.7 | 0.0 | 0.0 | -2.4 | 0.0 | 0.0 | -1.9 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-22.7 | 25.4 | 6.7 | 29.8 | 12.0 | 7.4 | 4.1 | -7.2 | -0.2 | 2.5 | -5.6 | 1.2 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5.5 | 0.1 | 5.7 | -18.3 | 8.7 | 8.3 | -2.2 | -3.1 | 2.2 | 4.6 | -11.9 | -1.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.9 | 10.7 | 5.0 | 23.3 | 14.6 | 6.3 | 4.7 | 4.7 | 4.7 | 4.7 | 11.6 | 11.6 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | — | — | — | — | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.4 | 10.9 | 10.7 | 5.0 | 23.3 | 14.6 | 6.3 | 8.4 | 11.5 | 9.3 | 4.7 | 16.7 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn (PSC) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), PSC đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PSC cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.