PPP

Listed Company · HNX

Giá
18,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-04-2026
P/E 9.6x
EPS (TTM) 1,884
ROE (TTM) 13.5%
P/B 1.1x
BVPS (mới nhất) 15,765
ROA (TTM) 10.8%

Bức tranh lợi nhuận

PPP không còn chỉ là câu chuyện phục hồi từ nền thấp. Doanh thu ghi nhận +1.6% YoY, trong khi biên lợi nhuận ròng đạt 13.28% và cải thiện thêm +0.7 điểm % so với năm trước. Điểm cần theo dõi tiếp theo là liệu đà lợi nhuận hiện tại có thể duy trì trong chu kỳ tới hay không.

  • Lợi nhuận sau thuế phục hồi 6.9% lên 18.6 tỷ đồng trong 2025.
  • Biên lợi nhuận ròng cải thiện từ 12.62% lên 13.28% trong 2025.
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc lên 1.6% trong 2025, cao hơn 11.2 điểm % so với năm trước.
Chỉ tiêu 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu 139.7 137.5 152.2 150.6 133.3
Tăng trưởng +2% -10% +1% +13%
LNST 18.6 17.4 20.1 20.5 16.9
Biên LN ròng 13.28% 12.62% 13.21% 13.64% 12.65%

BCTC

Biên lợi nhuận ròng

Biên lợi nhuận ròng đạt 13.28% trong khi doanh thu ghi nhận +1.6% YoY.

Balance Sheet

Hàng tồn kho ở mức 40.1bn, nợ phải trả 38.0bn và vốn chủ 138.7bn.

Cash Flow

CFO đạt 16.8bn trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư là -9.2bn.

Dòng tiền tài chính: -6.9bn.

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
139.7 137.5 152.2 150.6 133.3
Giá vốn hàng bán
90.4 91.1 103.0 99.4 0.0
Lợi nhuận gộp
49.3 46.4 49.2 51.2 45.2
Chi phí tài chính
0.1 0.0 0.0 0.1 -0.4
Chi phí bán hàng
14.4 13.4 13.4 13.6 -14.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.7 12.8 12.7 12.6 -11.1
Lợi nhuận hoạt động
22.8 21.6 24.4 25.6 19.3
Lợi nhuận trước thuế
23.2 21.8 24.6 25.7 19.4
Lợi nhuận sau thuế
18.6 17.4 20.1 20.5 16.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
18.6 17.4 20.1 20.5 16.9
EPS cơ bản
1,883.00 1,767.00 2,061.00 2,106.00 1,722.00

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.